7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Bạch Nhân
- Ngày sinh
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- Kuala Lumpur, Malaysia
- Danh sách thực hiện
- 127 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Bạch Nhân.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Lệ Tình Lãng Tử
7.1
Phim điện ảnh
Kỳ Tích
6.6
Phim điện ảnh
雞同鴨講
5.9
Phim điện ảnh
Đoạn tình Từ Hy
6.4
Phim điện ảnh
花街狂奔
5.6
Phim điện ảnh
虐之戀
7.0
Phim điện ảnh
Thủ Đoạn Cua Trai
5.9
Phim điện ảnh
Khu Đèn Đỏ
6.8
Phim điện ảnh
Võ Trạng Nguyên
6.3
Phim điện ảnh
Bạn Hữu Tình Trường 2
7.4
Phim điện ảnh
都市情緣
7.4
Truyền hình
Lộc Đỉnh ký
6.8
Phim điện ảnh
年年有今日
4.5
Phim điện ảnh
黑海霸王花
8.2
Truyền hình
Mỹ Vị Thiên Vương
7.0
Phim điện ảnh
偷偷愛你
8.2
Truyền hình
我本善良
Danh sách phim đã đóng 127
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | 火速救兵 Truyền hình | 仁母 (1 tập) |
| 2010 | Ân Tình Hồ Ly Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | Giữ Lại Tình Yêu Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | Cái Giá Của Danh Vọng Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Quy Luật Sống Còn P2 Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Giữa Ngã Ba Đường Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Nỗi Lòng Của Cha Truyền hình | (25 tập) |
| 2006 | 布衣神相 Truyền hình | 呂鳳子 (30 tập) |
| 2006 | 光影流情 Truyền hình | (10 tập) |
| 2006 | 心慌心郁逐个捉 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Khách Sạn Vui Vẻ Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | Duyên Tình Tây Sương Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | Giấc Mộng Hiệp Sĩ Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 撲水冤家 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 宏母 (30 tập) |
| 2002 | Không Thể Khuất Phục Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 公私戀事多 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 街市的童話 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 娛樂反斗星 Truyền hình | (25 tập) |
| 2001 | 美麗人生 Truyền hình | (50 tập) |
| 2000 | 夢想成真 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | 吳曉庭 (21 tập) |
| 1999 | 布袋和尚 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 茶是故鄉濃 Truyền hình | (32 tập) |
| 1998 | Hoa Mộc Lan Truyền hình | 楊翠環 (20 tập) |
| 1997 | Mỹ Vị Thiên Vương Truyền hình | (29 tập) |
| 1997 | Đại Náo Quảng Xương Long Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 樂壇插班生 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | Tế Công Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | O記實錄II Truyền hình | (30 tập) |
| 1996 | 孽吻 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | Khu Đèn Đỏ Phim điện ảnh | Yen's mother |
| 1996 | 天降財神 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 偷偷愛你 Phim điện ảnh | Wing's Stepmother |
| 1995 | 娛樂插班生 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | Nhân Viên Điều Tra Truyền hình | (22 tập) |
| 1995 | 40 Tuổi Đời Một Mái Ấm Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 橫紋刀劈扭紋柴 Phim điện ảnh | |
| 1995 | Đoạn tình Từ Hy Phim điện ảnh | |
| 1994 | 清官難審 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 昨夜長風 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 婚姻物語 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 都市情緣 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 年年有今日 Phim điện ảnh | |
| 1994 | Túy quyền II Phim điện ảnh | Mrs. Chan |
| 1994 | Võ Trạng Nguyên Phim điện ảnh | |
| 1994 | Mối Hận Kim Bình Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 艷降 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 虐之戀 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 豪門插班生 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | Thủ Đoạn Cua Trai Phim điện ảnh | Miss Lee |
| 1993 | 老襯喜相逢 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 開心華之里 Truyền hình | (319 tập) |
| 1993 | 都市的童話 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 阿二一族 Phim điện ảnh | Kei's Wife |
| 1992 | Hồ Sơ Công Lý Truyền hình | 徐伟杰母 (1 tập) |
| 1992 | 花街狂奔 Phim điện ảnh | Suzie |
| 1992 | 龍之根 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 我係黃飛鴻 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 怒海孤鴻 Truyền hình | (25 tập) |