8.4
Truyền hình
Diễn xuất
손호준
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Gwangju, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 손호준.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
6.2
Phim điện ảnh
고사: 피의 중간고사
8.2
Truyền hình
Điệp Viên Terius
5.8
Phim điện ảnh
고사 두 번째 이야기: 교생실습
7.8
Truyền hình
Lời Hồi Đáp 1994
6.9
Phim điện ảnh
빅매치
8.0
Truyền hình
Những Người Ứng Cứu Đầu Tiên
7.6
Truyền hình
Cặp Đôi Vượt Thời Gian
8.1
Truyền hình
Những Quý Cô Say Xỉn
7.6
Truyền hình
Ánh Mắt Lấp Lánh - The Light in Your Eyes
6.7
Truyền hình
Phải Chăng Ta Đã Yêu?
5.8
Phim điện ảnh
비밀
7.2
Truyền hình
Một Chương Hạnh Phúc
6.5
Phim điện ảnh
바람
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
6.7
Phim điện ảnh
스텔라
6.4
Truyền hình
미세스 캅
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 감별사 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | Một Chương Hạnh Phúc Truyền hình | Heo Soon-young (16 tập) |
| 2023 | 나영석의 나불나불 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | Những Người Ứng Cứu Đầu Tiên Truyền hình | Bong Do-jin (24 tập) |
| 2022 | 인생에 한 번쯤, 킬리만자로 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2022 | 스텔라 Phim điện ảnh | Young-bae |
| 2021 | Những Quý Cô Say Xỉn Truyền hình | Ahn Sung-soo (3 tập) |
| 2020 | Nghệ Thuật Săn Quỷ Và Nấu Mì Truyền hình | Oh Jeong-gu (1 tập) |
| 2020 | Phải Chăng Ta Đã Yêu? Truyền hình | Oh Dae Oh (16 tập) |
| 2019 | 붕붕마블 Truyền hình | Self - Host (3 tập) |
| 2019 | 크게 될 놈 Phim điện ảnh | Gi-gang |
| 2019 | Ánh Mắt Lấp Lánh - The Light in Your Eyes Truyền hình | Kim Yeong-su (12 tập) |
| 2019 | 커피 프렌즈 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2018 | Điệp Viên Terius Truyền hình | Jin Yong-Tae (32 tập) |
| 2018 | 러브캐처 Truyền hình | (8 tập) |
| 2017 | Cặp Đôi Vượt Thời Gian Truyền hình | Choi Ban-Do (12 tập) |
| 2017 | 결혼식 Phim điện ảnh | Ji Hwan |
| 2017 | 만나게 해, 주오 Phim điện ảnh | Cha Joo Oh |
| 2016 | Ngọn Gió Đời Tôi Truyền hình | Lee Jang-go (53 tập) |
| 2016 | 삼시세끼 고창편 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 비밀 Phim điện ảnh | Nam Chul-Woong |
| 2015 | 미세스 캅 Truyền hình | Han Jin-Woo (18 tập) |
| 2015 | 쓰리 썸머 나잇 Phim điện ảnh | Hae-Goo |
| 2015 | 삼시세끼 어촌편 Truyền hình | Self (25 tập) |
| 2014 | 빅매치 Phim điện ảnh | Jae-yeol |
| 2014 | 삼시세끼 정선편 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2014 | 꽃보다 청춘 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2013 | Lời Hồi Đáp 1994 Truyền hình | Haitai (21 tập) |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (13 tập) |
| 2010 | 고사 두 번째 이야기: 교생실습 Phim điện ảnh | Jung-bum |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (3 tập) |
| 2010 | KBS 드라마 스페셜 Truyền hình | Cha Joo-oh (1 tập) |
| 2009 | 바람 Phim điện ảnh | Kim Young-ju |
| 2008 | 고사: 피의 중간고사 Phim điện ảnh | Jo Beom |