8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
戴立忍
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Taichung County, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 77 tác phẩm
Tiểu sử
Leon Dai (Chinese: 戴立忍; pinyin: Dài Lìrěn; Pe̍h-ōe-jī: Tè Li̍p-jím, born 27 July 1966) is a Taiwanese actor and film director. His film Cannot Live Without You was Taiwan's submission to the 82nd Academy Awards for Best Foreign Language Film. The film also won two awards at the 46th Golden Horse Film Awards.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Thích Khách Nhiếp Ẩn Nương
7.9
Phim điện ảnh
Cái Tên Khắc Sâu Trong Tim Người
6.9
Phim điện ảnh
Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ
7.9
Phim điện ảnh
大佛普拉斯
7.0
Phim điện ảnh
Bậc Thầy Võ Thuật
6.2
Phim điện ảnh
Sợi Chỉ Huyền Bí
6.6
Phim điện ảnh
Song Đồng
7.2
Phim điện ảnh
一路順風
8.3
Truyền hình
Chính Trường Nổi Sóng
6.8
Phim điện ảnh
Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương
6.3
Phim điện ảnh
六弄咖啡館
7.4
Truyền hình
Kê Thân
5.3
Phim điện ảnh
控制
6.1
Phim điện ảnh
失魂
6.3
Phim điện ảnh
停車
6.0
Phim điện ảnh
心動
7.2
Phim điện ảnh
運転手之戀
Danh sách phim đã đóng 74
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 主權 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Chopin Phim điện ảnh | |
| 2026 | Kê Thân Truyền hình | Demon King of Sixth Heaven (8 tập) |
| 2026 | 蜂蜜的针 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 功夫 Phim điện ảnh | Huang Jun |
| 2025 | 等待 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 零日攻擊 Truyền hình | Chen Zhi-Hao (2 tập) |
| 2025 | 院長爸爸 Truyền hình | Chao Yu-ching (10 tập) |
| 2024 | 黑犬 Phim điện ảnh | Mo Jian Chang |
| 2024 | 明天比昨天長久 Phim điện ảnh | Chua |
| 2023 | Chính Trường Nổi Sóng Truyền hình | Chang-tse Chao (8 tập) |
| 2023 | Nền Giáo Dục Tồi: Bản Cắt Của Đạo Diễn Phim điện ảnh | Mr. Hsing |
| 2021 | 祕密的午後 Phim điện ảnh | Father |
| 2020 | 訪客 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Cái Tên Khắc Sâu Trong Tim Người Phim điện ảnh | Adult Chang Jia-han |
| 2017 | 挟刀揉手 Phim điện ảnh | 自己 |
| 2017 | 大佛普拉斯 Phim điện ảnh | Kevin Huang |
| 2016 | 一路順風 Phim điện ảnh | Ta Pao |
| 2016 | 平安岛 Phim điện ảnh | 郝平生 |
| 2016 | 六弄咖啡館 Phim điện ảnh | Coffee Shop Boss |
| 2016 | 獨一無二 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 我們的那時.此刻 Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | Bậc Thầy Võ Thuật Phim điện ảnh | Curved Knives Fighter |
| 2015 | 龙在哪里? Phim điện ảnh | Frog referee (voice) |
| 2015 | 判我有罪 Phim điện ảnh | Kang Furong |
| 2015 | Thích Khách Nhiếp Ẩn Nương Phim điện ảnh | Tian Xu |
| 2015 | 愛琳娜 Phim điện ảnh | Chen Ching-Piao |
| 2015 | 很久沒有敬我了妳 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 熱血男人幫 Phim điện ảnh | Luo Yan |
| 2014 | 寒蟬效應 Phim điện ảnh | Professor Lee |
| 2014 | 爱情进化论 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Người Chia Sẻ Bí Mật Phim điện ảnh | Captain Wang |
| 2013 | 控制 Phim điện ảnh | Devil |
| 2013 | 大明劫 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 失魂 Phim điện ảnh | Brother-in-Law |
| 2013 | The Deadly Strands Phim điện ảnh | |
| 2012 | Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương Phim điện ảnh | Jabbar |
| 2011 | 10+10 Phim điện ảnh | Hsiao-pang's Uncle (segment "Reverberation") |
| 2011 | 万有引力 Phim điện ảnh | Zhou Yunshan |
| 2010 | 第四張畫 Phim điện ảnh | Le beau père |
| 2010 | Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ Phim điện ảnh | The Magician |
| 2008 | 鈕扣人 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 彈道 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 停車 Phim điện ảnh | Pimp |
| 2007 | 穿牆人 Phim điện ảnh | Tye Adult |
| 2006 | Sợi Chỉ Huyền Bí Phim điện ảnh | SWAT Leader |
| 2006 | 白色巨塔 Truyền hình | Qiu Qingcheng (39 tập) |
| 2006 | 深海 Phim điện ảnh | Chen Sang |
| 2004 | 經過 Phim điện ảnh | Dong Heng |
| 2004 | 戰神 Truyền hình | Ming Kao (20 tập) |
| 2004 | 大選民 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 魯賓遜漂流記 Phim điện ảnh | Robinson |
| 2003 | 夢幻部落 Phim điện ảnh | |
| 2002 | Song Đồng Phim điện ảnh | Li Feng-bo |
| 2002 | 愛情靈藥 Phim điện ảnh | Mad Cop |
| 2001 | 石碇的夏天 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 愛你愛我 Phim điện ảnh | Tiger |
| 2000 | 小百無禁忌 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 夜奔 Phim điện ảnh | Huang Zilei |
| 2000 | 運転手之戀 Phim điện ảnh | Gangster Boss |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | 10+10 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 不能沒有你 Phim điện ảnh | Editor, Director, Writer |
| 2002 | 台北晚9朝5 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 兩個夏天 Phim điện ảnh | Director, Editor |