7.8
Truyền hình
Diễn xuất
Lâm Tâm Như
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,台湾,台北
- Danh sách thực hiện
- 92 tác phẩm
Tiểu sử
Lâm Tâm Như là một nữ diễn viên, ca sĩ, người mẫu kiêm nhà sản xuất phim nổi tiếng người Đài Loan, được mệnh danh là "Nữ hoàng phim truyền hình Đài Loan". Cô được khán giả biết đến nhiều nhất qua vai diễn Hạ Tử Vy trong bộ phim truyền hình ăn khách của Trung Quốc thời bấy giờ Hoàn Châu cách cách, dựa trên nguyên tác của nữ văn sĩ Quỳnh Dao. Năm 2009, cô chính thức chuyển sang đầu tư vào lĩnh vực sản xuất phim và thành lập công ty quản lý nghệ sĩ Ruby Studio.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
6.1
Phim điện ảnh
Ma Luân
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
7.5
Truyền hình
Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game
7.7
Truyền hình
Hoàn Châu cách cách
5.5
Phim điện ảnh
雷霆戰警
5.6
Phim điện ảnh
非常完美
6.4
Phim điện ảnh
倾城
7.6
Truyền hình
Tân Dòng Sông Ly Biệt
4.8
Phim điện ảnh
Bóng Ma Nhà Hát
6.2
Phim điện ảnh
Phía Sau Nghi Can X
6.9
Truyền hình
Vào giờ phút này
8.1
Truyền hình
有生之年
4.7
Phim điện ảnh
非常幸运
4.6
Phim điện ảnh
Ngôi nhà số 81 Kinh Thành
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
8.2
Truyền hình
奇葩说
7.4
Truyền hình
Kỳ tài Trương Tam Phong
Danh sách phim đã đóng 90
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 拜六禮拜 Truyền hình | Shen Wen-hui (1 tập) |
| 2023 | The Ghost in Your Heart Phim điện ảnh | Lo Hsin-lan |
| 2023 | Vào giờ phút này Truyền hình | Lo Hsin-lan (2 tập) |
| 2023 | 我们的美好生活 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2023 | 光開門就很忙了 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2023 | 光露營就很忙了 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2023 | Sát Nhân Bắt Chước Truyền hình | Ya-Cih Yao (8 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Lo Yu-nung "Rose" (24 tập) |
| 2021 | 再见爱人 Truyền hình | Self - Observer (27 tập) |
| 2021 | Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life Truyền hình | Gong Ye Xiao Niao (26 tập) |
| 2021 | 迷失安狄 Phim điện ảnh | Sophia |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game Truyền hình | Li Ya-jun (8 tập) |
| 2020 | 若是一個人 Truyền hình | Single Lady (1 tập) |
| 2019 | 天堂的微笑 Truyền hình | Tang Jia-ni (1 tập) |
| 2017 | 我的男孩 Truyền hình | Luo Xiao Fei (20 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 夏姜 (1 tập) |
| 2017 | 亲爱的·客栈 Truyền hình | Self - Employee (12 tập) |
| 2017 | 美食告白记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | Phía Sau Nghi Can X Phim điện ảnh | Chen Jing |
| 2017 | Ma Luân Phim điện ảnh | Liu Chenchen |
| 2016 | 秀丽江山之长歌行 Truyền hình | Yin Li Hua (50 tập) |
| 2016 | Bóng Ma Nhà Hát Phim điện ảnh | Meng Sifan/Kong Jin/Kong Lan |
| 2016 | 奇妙的时光之旅 Truyền hình | (24 tập) |
| 2016 | 二十四小时 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 我们相爱吧 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 大囍臨門 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 独家披露 Truyền hình | 方舟 (31 tập) |
| 2014 | 奇葩说 Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 16個夏天 Truyền hình | Tang Chia-ni (16 tập) |
| 2014 | Ngôi nhà số 81 Kinh Thành Phim điện ảnh | Lu Die Yu, Xu Ruo Qing |
| 2014 | Thiếu Niên Thần Thám Địch Nhân Kiệt Truyền hình | Wu Mei Niang (40 tập) |
| 2013 | 非常幸运 Phim điện ảnh | Lucy |
| 2013 | Không Phải Hoa Chẳng Phải Sương Truyền hình | An Qi (54 tập) |
| 2013 | Tinh Trung Nhạc Phi Truyền hình | (69 tập) |
| 2013 | 楼 Phim điện ảnh | 夏立冬 |
| 2012 | 九河入海 Truyền hình | (42 tập) |
| 2012 | 姐姐立正向前走 Truyền hình | Wang Ming Ming (29 tập) |
| 2012 | 大祠堂 Truyền hình | (43 tập) |
| 2012 | Giầy Tú Hoa Phim điện ảnh | Su Er |
| 2012 | 苏东坡 Truyền hình | Wang Fu (44 tập) |
| 2012 | 遗忘 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Khuynh Thế Hoàng Phi Truyền hình | Ma Fuya (44 tập) |
| 2011 | 倾城 Phim điện ảnh | Qin Xiao xiong |
| 2010 | 无人驾驶 Phim điện ảnh | Wang Dan |
| 2010 | 活该你单身 Phim điện ảnh | Fei Er |
| 2010 | Mỹ Nhân Tâm Kế Truyền hình | Dou Yifang / Xiang Lian (40 tập) |
| 2009 | 非常完美 Phim điện ảnh | Lucy |
| 2009 | PHONG THẦN BẢNG CHI VÕ VƯƠNG PHẠT TRỤ Truyền hình | (40 tập) |
| 2009 | 爱在日月潭 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 夜玫瑰 Phim điện ảnh | Xia Meigui |
| 2009 | 爱在日月潭 Truyền hình | (34 tập) |
| 2009 | 大理公主 Truyền hình | (31 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 地下鐵 Truyền hình | Fu Jingjing (20 tập) |
| 2006 | 巴黎恋歌 Truyền hình | 于蔓芝 (36 tập) |
| 2006 | Bảng Phong Thần Truyền hình | 妲己 (40 tập) |
| 2005 | 魔术奇缘 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | 一石二鳥 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 8
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 有愛我們床上談 Truyền hình | Producer (1 tập) |
| 2023 | 有生之年 Truyền hình | Producer (12 tập) |
| 2023 | 光開門就很忙了 Truyền hình | Producer (13 tập) |
| 2023 | 光露營就很忙了 Truyền hình | Producer, Creator (10 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Producer (24 tập) |
| 2021 | 迷失安狄 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | 我的男孩 Truyền hình | Producer, Creator (20 tập) |
| 2014 | 16個夏天 Truyền hình | Creator (16 tập) |