6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jin Yan
- Ngày sinh
- Mất
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, Korea
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jin Yan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
戀愛與義務
6.0
Phim điện ảnh
浪淘沙
5.6
Phim điện ảnh
野玫瑰
6.2
Phim điện ảnh
一剪梅
6.3
Phim điện ảnh
桃花泣血記
6.5
Phim điện ảnh
銀漢雙星
6.2
Phim điện ảnh
三个摩登女性
7.0
Phim điện ảnh
人道
10.0
Phim điện ảnh
武松与潘金莲
8.0
Phim điện ảnh
壮志凌云
8.0
Phim điện ảnh
母性之光
7.5
Phim điện ảnh
乘龍快婿
10.0
Phim điện ảnh
野草閑花
6.0
Phim điện ảnh
母亲
10.0
Phim điện ảnh
林冲雪夜歼仇记
9.0
Phim điện ảnh
暴风中的雄鹰
Phim điện ảnh
伟大的起点
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1957 | 暴风中的雄鹰 Phim điện ảnh | 老巴尔 |
| 1956 | 母亲 Phim điện ảnh | Deng Lao |
| 1955 | 伟大的起点 Phim điện ảnh | Minister Nie |
| 1947 | 乘龍快婿 Phim điện ảnh | 司徒炎 |
| 1939 | 林冲雪夜歼仇记 Phim điện ảnh | 林冲 |
| 1938 | 武松与潘金莲 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 情天血泪 Phim điện ảnh | 李祖义 |
| 1936 | 浪淘沙 Phim điện ảnh | |
| 1936 | 到自然去 Phim điện ảnh | |
| 1936 | 壮志凌云 Phim điện ảnh | |
| 1935 | 大路 Phim điện ảnh | Ge Jin |
| 1933 | 母性之光 Phim điện ảnh | Jia-Hu |
| 1933 | 三个摩登女性 Phim điện ảnh | |
| 1933 | 城市之夜 Phim điện ảnh | 资本家儿子 |
| 1932 | 野玫瑰 Phim điện ảnh | Jiang Po |
| 1932 | 人道 Phim điện ảnh | Zhao Minjie |
| 1931 | 桃花泣血記 Phim điện ảnh | King Teh-en |
| 1931 | 一剪梅 Phim điện ảnh | Hu Luting / Valentine |
| 1931 | 銀漢雙星 Phim điện ảnh | |
| 1931 | 戀愛與義務 Phim điện ảnh | Li Zuyi |
| 1930 | 野草閑花 Phim điện ảnh | Хуан Юнь |