6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Vương Đức Thuận
- Ngày sinh
- (90 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang, Liaoning Province, China
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Wang began his career as a stage actor at the Changchun Theater when he was 24. However, as the entertainment industry continued to develop and theater gradually lost its popularity in Changchun, 49-year-old Wang and his family decided to move to Beijing to continue pursuing his love of theater.
However, life in Beijing was tough. Unable to find traditional acting jobs, Wang began developing his own unique form of silent performance art.
During the late 1980s and early 1990s, he built a name for himself in Beijing and performed overseas in places such as Germany, France, and South Korea.
With his performances often involving painting himself and standing still for hours at a time Wang began hitting the gym at age 50.
"I worked out for four hours a day at the time and it took me three years to make my body look like a sculpture," Wang said in an interview with the Yangtze Evening Post. According to him, he continues to work out at least two hours every day.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
Na Tra 2: Ma Đồng Náo Hải
7.3
Phim điện ảnh
Đại Ngư Hải Đường
6.6
Phim điện ảnh
Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma
6.9
Phim điện ảnh
Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ
6.2
Phim điện ảnh
Ma Thổi Đèn: Chín Tầng Tháp Quỷ
7.6
Phim điện ảnh
Ngộ Không Kỳ Truyện
6.4
Phim điện ảnh
Thần kiếm
6.4
Phim điện ảnh
Bạch phát ma nữ
6.4
Phim điện ảnh
Giải Cứu Tướng Gia
6.3
Phim điện ảnh
Thiên Địa Anh Hùng
5.0
Phim điện ảnh
Siêu Nhân Bánh Rán
6.6
Phim điện ảnh
重返20岁
5.8
Phim điện ảnh
我知女人心
6.0
Phim điện ảnh
天亮之前
5.4
Phim điện ảnh
Dòng máu có thể gây chết người
8.4
Truyền hình
Tôi Như Ánh Dương Rực Rỡ
7.1
Truyền hình
Em Là Định Mệnh Đời Anh
Danh sách phim đã đóng 67
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 厦门三天 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Tôi Như Ánh Dương Rực Rỡ Truyền hình | Sheng Xianmin (7 tập) |
| 2025 | Dòng máu có thể gây chết người Phim điện ảnh | Park Li |
| 2025 | Vua Vẽ Tranh Phim điện ảnh | Host |
| 2025 | Na Tra 2: Ma Đồng Náo Hải Phim điện ảnh | Wu Liang Xian Weng (voice) |
| 2025 | 大红包2:龙凤呈祥 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 象牙山的好人们 Truyền hình | Retired Solider (30 tập) |
| 2023 | 失而复得 Phim điện ảnh | Father Zhang |
| 2022 | Siêu Thời Không Lãng Mạn Truyền hình | Di Hu Sheng (30 tập) |
| 2021 | 候鸟 Phim điện ảnh | [Dreaming old man] |
| 2020 | Em Là Định Mệnh Đời Anh Truyền hình | Zhong San Long (36 tập) |
| 2019 | 老公去哪了 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 美丽见习生 Truyền hình | Wang De Shun (24 tập) |
| 2018 | 深海巨妖2 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 深海巨妖 Phim điện ảnh | [Old Man] |
| 2018 | 远大前程 Truyền hình | Chu Tian Shu (56 tập) |
| 2017 | 三界传说之浮屠秘术 Phim điện ảnh | 灵修山人 |
| 2017 | Ngộ Không Kỳ Truyện Phim điện ảnh | Pu Ti |
| 2017 | 寻人大师 Truyền hình | Lu Dong Feng (36 tập) |
| 2017 | 海角有个五店市 Phim điện ảnh | Zhuang Jia Zhu [Old] |
| 2017 | 骑士的手套 Truyền hình | Yu Zhong Yuan (42 tập) |
| 2017 | 剃刀边缘 Truyền hình | Grandpa Na Qi (48 tập) |
| 2017 | 完美有多美 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Thần kiếm Phim điện ảnh | Old Monk |
| 2016 | 相爱穿梭千年2:月光下的交换 Truyền hình | Wang Si Ping / Wang Bo Liang (28 tập) |
| 2016 | 中国式关系 Truyền hình | Uncle Li (36 tập) |
| 2016 | 天亮之前 Phim điện ảnh | Store Owner |
| 2016 | Đại Ngư Hải Đường Phim điện ảnh | Pie (voice) |
| 2016 | Crazy Arts Phim điện ảnh | Shui Ye/Master of Water |
| 2016 | 谁的青春不迷茫 Phim điện ảnh | Gao Xiang |
| 2016 | The Song of Cotton Phim điện ảnh | Master Sheng |
| 2016 | 轩辕大帝 Phim điện ảnh | Yan Emperor |
| 2016 | 这都不是事之二爷的阵地 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 金刚瓢娃 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Ma Thổi Đèn: Chín Tầng Tháp Quỷ Phim điện ảnh | |
| 2015 | Siêu Nhân Bánh Rán Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 2015 | Thiếu Nữ Toàn Phong Truyền hình | Wan Guanzhu (37 tập) |
| 2015 | 冬 Phim điện ảnh | The elderly |
| 2015 | Thiên Kim Nữ Tặc Truyền hình | Uncle Can (46 tập) |
| 2015 | 重返20岁 Phim điện ảnh | Li Dahai |
| 2014 | 大明按察使后传 Truyền hình | Lu Wei (1 tập) |
| 2014 | Bạch phát ma nữ Phim điện ảnh | Head of Fort Luna |
| 2013 | 二叔 Truyền hình | Qi Mu Jiang [Qi Han's father] (38 tập) |
| 2013 | Giải Cứu Tướng Gia Phim điện ảnh | Master Gui Gu |
| 2012 | 飞越老人院 Phim điện ảnh | 老林 |
| 2011 | 遍地狼烟 Phim điện ảnh | Grandpa Mu |
| 2011 | 这里,那里 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 我知女人心 Phim điện ảnh | Sun Meisheng |
| 2010 | Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma Phim điện ảnh | Xiazi Ling |
| 2010 | Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ Phim điện ảnh | Shen Bu |
| 2010 | Tiger Team - Der Berg der 1000 Drachen Phim điện ảnh | Cheng |
| 2009 | 白银帝国 Phim điện ảnh | Chang You [Chief escort] |
| 2009 | 山中那個女人 Phim điện ảnh | |
| 2008 | Vua Kung Fu Phim điện ảnh | |
| 2008 | 闯关东 Truyền hình | 老独臂 (8 tập) |
| 2007 | 公園 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 侠骨丹心 Truyền hình | Zhong Chang Tong (36 tập) |
| 2006 | 傲剑江湖 Truyền hình | Emperor Zhen Zong (40 tập) |
| 2006 | 无字碑歌:武则天传 Truyền hình | Li Ji (40 tập) |
| 2005 | 魔界之龙珠 Truyền hình | Xue Wan Shan (35 tập) |