7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杉本哲太
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Chigasaki, Kanagawa, Japan
- Danh sách thực hiện
- 226 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杉本哲太.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Ô Nhục
6.4
Phim điện ảnh
Chiến Hạm Vũ Trụ Yamato
6.5
Phim điện ảnh
Thợ Săn Thành Phố
6.1
Phim điện ảnh
輪廻
7.0
Phim điện ảnh
どろろ
6.8
Phim điện ảnh
Nữ Kiếm Sĩ Mù
7.5
Phim điện ảnh
Vương Giả Thiên Hạ 3: Ngọn Lửa Định Mệnh
7.1
Phim điện ảnh
John Rabe
7.4
Phim điện ảnh
僕の初恋をキミに捧ぐ
6.7
Phim điện ảnh
2つ目の窓
6.6
Phim điện ảnh
Những Ngày Khó Khăn
6.5
Phim điện ảnh
ウォーターボーイズ
7.3
Phim điện ảnh
8年越しの花嫁 奇跡の実話
7.2
Phim điện ảnh
世界の中心で、愛をさけぶ
6.8
Phim điện ảnh
Ngôi Làng
5.8
Phim điện ảnh
ALIVE
7.5
Truyền hình
Gửi đến bạn hiền
Danh sách phim đã đóng 226
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 虚ろな十字架 Truyền hình | Hajime Hirai (4 tập) |
| 2026 | Thẳng lối xuống địa ngục Truyền hình | Sojiro Takiguchi (9 tập) |
| 2026 | 岸辺のアルバム Phim điện ảnh | |
| 2026 | Golden Kamuy: Đột Kích Nhà Tù Abashiri Phim điện ảnh | Anzi Toni |
| 2025 | スティンガース 警視庁おとり捜査検証室 Truyền hình | Kinjiro Sekiguchi (11 tập) |
| 2025 | Ignite Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | お嬢と番犬くん Phim điện ảnh | Tasuke Senagaki |
| 2025 | アイシー~瞬間記憶捜査・柊班~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 366 Ngày Phim điện ảnh | Kazuma |
| 2024 | 外道の歌 Truyền hình | Detective (6 tập) |
| 2024 | 嘘解きレトリック Truyền hình | Fujishima Yukihiro (11 tập) |
| 2024 | スノードロップの初恋 Truyền hình | Ise Masakazu (12 tập) |
| 2024 | 団地のふたり Truyền hình | Atsushi Ota (10 tập) |
| 2024 | 撮影/鏑木真一 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 帰ってきた あぶない刑事 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Thợ Săn Thành Phố Phim điện ảnh | Akitaka Ito |
| 2024 | 約束~16年目の真実~ Truyền hình | Arimura Takeshi (10 tập) |
| 2024 | Ghép Đôi Phim điện ảnh | Yoshiki Tadashima |
| 2024 | Đôi Mắt Si Tình Truyền hình | Iiyama Toshikazu (10 tập) |
| 2023 | OUT Phim điện ảnh | Kyuuzō Itami |
| 2023 | ブラックポストマン Truyền hình | Toshiharu Saiki (7 tập) |
| 2023 | Vương Giả Thiên Hạ 3: Ngọn Lửa Định Mệnh Phim điện ảnh | Dou Ken (Dao Jian) |
| 2023 | Những Ngày Khó Khăn Phim điện ảnh | Mikio Awashima |
| 2023 | Ngôi Làng Phim điện ảnh | Masaru Maruoka |
| 2023 | Chuyến Tàu Tận Thế Truyền hình | Yaichi Tanaka (10 tập) |
| 2023 | ホスト相続しちゃいました Truyền hình | Motohashi Koji (12 tập) |
| 2023 | Gửi đến bạn hiền Truyền hình | Shōichirō Kazehaya (12 tập) |
| 2023 | エンジェルフライト 国際霊柩送還士 Truyền hình | Tatsuhiko Sugihara (1 tập) |
| 2023 | シャイロックの子供たち Phim điện ảnh | Kazuo Furukawa |
| 2023 | しょうもない僕らの恋愛論 Truyền hình | Jiro (10 tập) |
| 2023 | ダ・カーポしませんか? Truyền hình | Inaba Tadayasu (10 tập) |
| 2023 | Get Ready! Truyền hình | Yuki Adachi (1 tập) |
| 2023 | いちげき Phim điện ảnh | Imuda Shohei |
| 2022 | invert 城塚翡翠 倒叙集 Truyền hình | Unno Yasunori (2 tập) |
| 2022 | 結婚するって、本当ですか Truyền hình | Ohara Koichi [Takuya's father] (10 tập) |
| 2022 | トモダチゲームR4 Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | 17才の帝国 Truyền hình | Sagawa Masaki (5 tập) |
| 2022 | 金田一少年の事件簿 Truyền hình | Ryôzô Tachibana (1 tập) |
| 2022 | 星新一の不思議な不思議な短編ドラマ Truyền hình | 古い客(父親) (1 tập) |
| 2022 | 鎌倉殿の13人 Truyền hình | Minamoto no Yukiie (48 tập) |
| 2022 | 幕末相棒伝 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 農家のミカタ Phim điện ảnh | 田中茂 |
| 2021 | 黒鳥の湖 Truyền hình | (5 tập) |
| 2021 | IP~サイバー捜査班 Truyền hình | (9 tập) |
| 2021 | Đội Điều Tra Kỳ Án Trường Kỳ Phim điện ảnh | Munehisa Mitani |
| 2020 | 逃亡者 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 必殺仕事人2020 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 行列の女神~らーめん才遊記~ Truyền hình | Kengo Kawakami (8 tập) |
| 2020 | 不協和音 炎の刑事 VS 氷の検事 Phim điện ảnh | Junpei Kodera |
| 2019 | 引き抜き屋~ヘッドハンターの流儀~ Truyền hình | (5 tập) |
| 2019 | 名もなき復讐者 ZEGEN Truyền hình | 佐藤幸造 (8 tập) |
| 2019 | Lừa Đảo Truyền hình | (9 tập) |
| 2019 | 砂の器 Phim điện ảnh | |
| 2019 | イノセンス 冤罪弁護士 Truyền hình | Nagaharu Beppu (10 tập) |
| 2019 | いだてん〜東京オリムピック噺〜 Truyền hình | 永井道明 (47 tập) |
| 2018 | プリティが多すぎる Truyền hình | Ryuhei Kashiwazaki (10 tập) |
| 2018 | 誘拐法廷~セブンデイズ~ Phim điện ảnh | |
| 2018 | ヒーローを作った男 石ノ森章太郎物語 Phim điện ảnh | Kotaro Onodera |
| 2018 | コード・ブルー –ドクターヘリ緊急救命– Phim điện ảnh | Akira Saijo |
| 2018 | ハゲタカ Truyền hình | Munenori Saeki (8 tập) |