5.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
원태희
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- South Korea
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 원태희.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.3
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
야간비행
7.1
Truyền hình
수업중입니다
5.6
Phim điện ảnh
백야
4.9
Phim điện ảnh
블랙스톤
7.0
Phim điện ảnh
나는 나를 해고하지 않는다
3.5
Phim điện ảnh
이브의 유혹: 그녀만의 테크닉
3.8
Phim điện ảnh
심장이 뛰네
3.8
Phim điện ảnh
지옥화
6.8
Phim điện ảnh
제비
3.8
Phim điện ảnh
우리
6.7
Truyền hình
무적의 낙하산 요원
5.0
Phim điện ảnh
컴, 투게더
Phim điện ảnh
비처럼 음악처럼
Phim điện ảnh
고란살
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 제비 Phim điện ảnh | Investigator |
| 2022 | 수업중입니다 Truyền hình | Professor Lim (6 tập) |
| 2021 | 나는 나를 해고하지 않는다 Phim điện ảnh | HR Team Leader |
| 2018 | 우리 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 컴, 투게더 Phim điện ảnh | So-jang |
| 2016 | 블랙스톤 Phim điện ảnh | Sohn Seon |
| 2015 | 고란살 Phim điện ảnh | Tae-won |
| 2014 | 야간비행 Phim điện ảnh | Guy |
| 2012 | 백야 Phim điện ảnh | Won-gyu |
| 2012 | 지옥화 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 심장이 뛰네 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 비처럼 음악처럼 Phim điện ảnh | Tae-jun |
| 2007 | 이브의 유혹: 그녀만의 테크닉 Phim điện ảnh | Min-gyoo |
| 2006 | 무적의 낙하산 요원 Truyền hình | Lee Joo-bin (16 tập) |
| 2003 | 청풍명월 Phim điện ảnh | Prisoner |