8.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
橋本一郎
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 橋本一郎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Sát Nhân Máu Lạnh
7.9
Truyền hình
Pachinko
7.5
Truyền hình
Giọt Rượu Thần Thánh - Drops of God
6.4
Phim điện ảnh
藁の楯 わらのたて
6.8
Phim điện ảnh
残穢【ざんえ】―住んではいけない部屋―
6.7
Phim điện ảnh
日本のいちばん長い日
5.8
Phim điện ảnh
殿、利息でござる!
9.1
Truyền hình
龍馬伝
8.0
Truyền hình
季節のない街
6.1
Phim điện ảnh
俺は、君のためにこそ死ににいく
6.4
Phim điện ảnh
劔岳 点の記
7.5
Truyền hình
コウノドリ
7.0
Phim điện ảnh
偽りのないhappy end
6.0
Phim điện ảnh
僕達急行 A列車で行こう
4.0
Phim điện ảnh
人類資金
7.0
Phim điện ảnh
孤独のグルメ 大晦日スペシャル 京都・名古屋出張編
Phim điện ảnh
わたしのお母さん
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2027 | 認知症世界の歩き方 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 風のマジム Phim điện ảnh | |
| 2023 | アーバンクロウ Phim điện ảnh | 赤井一郎 |
| 2023 | 季節のない街 Truyền hình | Igawa (10 tập) |
| 2023 | Giọt Rượu Thần Thánh - Drops of God Truyền hình | Tokyo Precinct policeman (1 tập) |
| 2022 | 北⾵だったり、太陽だったり Phim điện ảnh | |
| 2022 | 間借り屋の恋 Phim điện ảnh | |
| 2022 | わたしのお母さん Phim điện ảnh | Shinji Yoshimura |
| 2022 | 遠吠え Phim điện ảnh | |
| 2022 | Pachinko Truyền hình | Goto (3 tập) |
| 2021 | 偽りのないhappy end Phim điện ảnh | |
| 2021 | 信虎 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 孤独のグルメ 大晦日スペシャル 京都・名古屋出張編 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 黒蝶の秘密 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 殿、利息でござる! Phim điện ảnh | Shinshiro |
| 2016 | 残穢【ざんえ】―住んではいけない部屋― Phim điện ảnh | Shoichi Iida |
| 2015 | コウノドリ Truyền hình | Yoshito Fukuda (10 tập) |
| 2015 | サクラ花 桜花最期の特攻 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 日本のいちばん長い日 Phim điện ảnh | Nobutsune Oda |
| 2014 | 俺たちの明日 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 天心 Phim điện ảnh | Kimura Buzan |
| 2013 | 人類資金 Phim điện ảnh | Kurose |
| 2013 | 藁の楯 わらのたて Phim điện ảnh | |
| 2012 | Những Đứa Con Của Sói Ame và Yuki Phim điện ảnh | (voice) |
| 2012 | 僕達急行 A列車で行こう Phim điện ảnh | |
| 2011 | 見えないほどの遠くの空を Phim điện ảnh | |
| 2011 | Sát Nhân Máu Lạnh Phim điện ảnh | Akio's Brother |
| 2010 | ネムリバ Phim điện ảnh | |
| 2010 | 龍馬伝 Truyền hình | (48 tập) |
| 2009 | 劔岳 点の記 Phim điện ảnh | Seizaburo Yoshida |
| 2008 | ひゃくはち Phim điện ảnh | |
| 2007 | 俺は、君のためにこそ死ににいく Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | アーバンクロウ Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 理容師 Phim điện ảnh | Assistant Director |