6.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Александр Хван
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Cheboksary, USSR (Russia)
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Aleksandr Fyodorovich Khvan (Russian: Александр Фёдорович Хван; 28 December 1957 – 17 September 2023; Cheboksary) was a Russian film director and actor. His debut film Dyuba-Dyuba was entered into the 1993 Cannes Film Festival. He died on 17 September 2023, at the age of 65.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Карнавал
7.0
Phim điện ảnh
Сердце пармы
4.9
Truyền hình
Дети Арбата
3.4
Phim điện ảnh
Кармен
5.7
Phim điện ảnh
Научная секция пилотов
8.4
Truyền hình
По ту сторону смерти
5.5
Phim điện ảnh
Прибытие поезда
4.7
Truyền hình
Зорге
6.2
Truyền hình
Чёрная комната
3.5
Phim điện ảnh
Мания Жизели
7.5
Truyền hình
Серебряный волк
2.7
Phim điện ảnh
Дюба-дюба
3.0
Phim điện ảnh
Полцарства за любовь
8.3
Truyền hình
Марьина роща
6.0
Truyền hình
Икра
9.0
Phim điện ảnh
Дрянь хорошая, дрянь плохая
7.0
Phim điện ảnh
Мне скучно, бес
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Crickets, It's Your Turn Phim điện ảnh | Sergey |
| 2022 | Сердце пармы Phim điện ảnh | Pam |
| 2022 | Серебряный волк Truyền hình | Nikolai Georgievich (8 tập) |
| 2019 | Зорге Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | По ту сторону смерти Truyền hình | Nakamura (14 tập) |
| 2018 | Икра Truyền hình | attache of Vietnam / minister of Vietnam (8 tập) |
| 2017 | Сын Phim điện ảnh | Song |
| 2016 | Жизнь без Веры Phim điện ảnh | dean |
| 2014 | Сильнее судьбы Truyền hình | Petrovich (16 tập) |
| 2013 | Мирт обыкновенный Truyền hình | passer-by (4 tập) |
| 2011 | Пираньи Truyền hình | (4 tập) |
| 2010 | Голоса Truyền hình | (17 tập) |
| 2009 | Предлагаемые обстоятельства Truyền hình | director (8 tập) |
| 2006 | Питер FM Phim điện ảnh | janitor |
| 2005 | Sказка O Sчастье Truyền hình | Fayzo (12 tập) |
| 2004 | Дети Арбата Truyền hình | Березин (16 tập) |
| 2001 | Фаталисты Truyền hình | asian (4 tập) |
| 1998 | Дрянь хорошая, дрянь плохая Phim điện ảnh | |
| 1997 | Странное время Phim điện ảnh | Sasha's friend |
| 1996 | Научная секция пилотов Phim điện ảnh | Khudozhnik |
| 1996 | Прибытие поезда Phim điện ảnh | |
| 1995 | Мания Жизели Phim điện ảnh | chinese |
| 1993 | Мне скучно, бес Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Месть на десерт Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2018 | Вместе с Верой Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Сын Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Жизнь без Веры Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Цена любви Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2015 | Взгляд из вечности Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2014 | Кровь с молоком Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | Полцарства за любовь Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | Сильнее судьбы Truyền hình | Director (16 tập) |
| 2013 | Ожерелье Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | Нарочно не придумаешь Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | Мирт обыкновенный Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2012 | Марьина роща Truyền hình | Director (16 tập) |
| 2011 | Группа счастья Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2010 | Гаражи Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Голоса Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2009 | Предлагаемые обстоятельства Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2008 | Вареники с вишней Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Хитровка Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2007 | Поводырь Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Секретные поручения Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2005 | Риэлтор Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2004 | Шатун Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2003 | Кармен Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | Чёрная комната Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1999 | Умирать легко Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | Дрянь хорошая, дрянь плохая Phim điện ảnh | Screenplay, Director, Production Design |
| 1996 | Прибытие поезда Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1992 | Дюба-дюба Phim điện ảnh | Director, Original Music Composer |
| 1992 | Шальная баба Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1990 | Dominus Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | Карнавал Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1980 | Шнур Phim điện ảnh | Director |