7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Yao Di
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Jiaxing,Zhejiang Province,China
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Yao Di (born 17 March 1982) is a Chinese actress.
Yao has won Top 10 New Spirit Artist Award at the 5th Huading Awards and New Performer Award at the Golden Phoenix Awards, and received nominations at the Golden Eagle Award for Favorite Actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
4.3
Phim điện ảnh
Đi Tìm Thành Long
6.4
Phim điện ảnh
失恋33天
7.6
Truyền hình
Trạch Thiên Ký
8.4
Truyền hình
Kiếm Vương Triều
7.3
Truyền hình
Hồng Lâu Mộng
8.0
Truyền hình
男人帮
3.0
Phim điện ảnh
三笑之才子佳人
4.7
Truyền hình
Dấu Vết
4.5
Phim điện ảnh
变身男女
5.0
Phim điện ảnh
封神:祸商
5.5
Truyền hình
裸婚时代
6.0
Truyền hình
北京青年
6.0
Truyền hình
跨界歌王
6.5
Truyền hình
光荣大地
7.0
Phim điện ảnh
穿越时空的呼唤
1.0
Phim điện ảnh
午夜心跳
1.0
Truyền hình
我的宝贝
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 爱你不是三两天 Truyền hình | Wang Xiaodi (36 tập) |
| 2023 | 封神:祸商 Phim điện ảnh | Daji |
| 2022 | 从爱情到幸福 Truyền hình | Shen Yu (36 tập) |
| 2020 | Dấu Vết Truyền hình | Liang Maiqi (36 tập) |
| 2019 | Kiếm Vương Triều Truyền hình | Zheng Xiu (34 tập) |
| 2019 | 穿越时空的呼唤 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 生于70年代 Truyền hình | (32 tập) |
| 2017 | Trạch Thiên Ký Truyền hình | Nan Ke (56 tập) |
| 2016 | 结婚为什么 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我们的法则 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (15 tập) |
| 2015 | 爱情碟中谍 Truyền hình | Ding Xiaoyu (34 tập) |
| 2015 | 我的宝贝 Truyền hình | 刘若男 (32 tập) |
| 2014 | 青年医生 Truyền hình | 夏可欣 (50 tập) |
| 2014 | 和平的全盛时代 Truyền hình | Bao Xiaodou (32 tập) |
| 2013 | 踮起脚尖吻到爱 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 失恋33天 Truyền hình | Huang Xiaoxian (33 tập) |
| 2013 | Thi Công Kỳ Án Truyền hình | 吴婉心 (39 tập) |
| 2013 | 新恋爱时代 Truyền hình | (36 tập) |
| 2012 | 北京青年 Truyền hình | 唐娇 (36 tập) |
| 2012 | 攻心 Truyền hình | Ouyang Mei (30 tập) |
| 2012 | 变身男女 Phim điện ảnh | Xiao Ai |
| 2012 | 光荣大地 Truyền hình | Shui Yingying (36 tập) |
| 2011 | 失恋33天 Phim điện ảnh | Breakup Girl A |
| 2011 | 男人帮 Truyền hình | Xiao Xue (30 tập) |
| 2011 | 护国大将军 Truyền hình | 小凤仙 (31 tập) |
| 2011 | 你是哪里人 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 裸婚时代 Truyền hình | 童佳倩 (30 tập) |
| 2011 | 远去的飞鹰 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 午夜心跳 Phim điện ảnh | Wu Xinyao |
| 2010 | 嫦娥 Truyền hình | Er Chang / 嫦娥 (40 tập) |
| 2010 | Hồng Lâu Mộng Truyền hình | 王熙凤 (50 tập) |
| 2010 | 三笑之才子佳人 Phim điện ảnh | Qiu Xiang |
| 2009 | Đi Tìm Thành Long Phim điện ảnh | Wang Xifeng |
| 2009 | Thảm Sát Ở Nam Kinh Phim điện ảnh | 'May' Zhou Xiaomei |
| 2007 | Thiên Hạ Truyền hình | Xiaohong (42 tập) |
| 2007 | 河流如血 Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | 紫玉金砂 Truyền hình | (40 tập) |
| 2005 | 爱本无罪 Truyền hình | Wu Yiren (20 tập) |
| 2004 | 青花 Truyền hình | (25 tập) |