8.1
Truyền hình
Diễn xuất
Ji-young
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Paju, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Kang Ji-young (강 지영, born January 18, 1994), also known as Jiyoung or JY, is a South Korean actress and singer based in Japan. She is a member of KARA.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
7.2
Phim điện ảnh
Lớp Học Ám Sát
6.2
Phim điện ảnh
Thám Tử Lừng Danh Conan: Hoa Hướng Dương Rực Lửa
7.1
Phim điện ảnh
Lớp Học Ám Sát 2: Tốt Nghiệp
6.5
Phim điện ảnh
東京喰種 トーキョーグール【S】
7.5
Phim điện ảnh
Yêu Lại Vợ Ngầu
7.5
Truyền hình
Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko
7.8
Truyền hình
好きな人がいること
6.6
Truyền hình
Khôn ngoan và ngu ngốc
6.6
Phim điện ảnh
Anh Trai Say Xe
6.8
Truyền hình
Anh Là Hiệp Sĩ Bóng Đêm Của Em
5.8
Truyền hình
Chương Trình Tình Yêu - Sweet Munchies
7.9
Truyền hình
そして、生きる
7.8
Truyền hình
ヒガンバナ~警視庁捜査七課~
9.2
Phim điện ảnh
劇場版 そして、生きる
6.9
Phim điện ảnh
DCスーパーヒーローズvs鷹の爪団
7.1
Truyền hình
시크릿 러브
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2027 | 過怠 Phim điện ảnh | Nanako |
| 2026 | MR -医薬情報担当者- Truyền hình | (5 tập) |
| 2026 | パンチドランク・ウーマン −脱獄まであと××日− Truyền hình | Park Ha-yoon (10 tập) |
| 2025 | Anh Trai Say Xe Phim điện ảnh | Sylvia |
| 2025 | Bản Sao Thế Mạng Truyền hình | Kang Sun-woo / Han Ji-yeon (6 tập) |
| 2025 | 아이 킬 유 Phim điện ảnh | Seon-woo / Ji-yeon |
| 2025 | 된장이 Phim điện ảnh | Jenny / Soon-ja |
| 2024 | 집대성 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 나만 없어, KARA Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2023 | Yêu Lại Vợ Ngầu Phim điện ảnh | Sang-ah |
| 2021 | Anh Là Hiệp Sĩ Bóng Đêm Của Em Truyền hình | Nina (1 tập) |
| 2020 | 大綱引の恋 Phim điện ảnh | Yeo Ji-hyun |
| 2020 | 아이유의 팔레트 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2020 | 할명수 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | Chương Trình Tình Yêu - Sweet Munchies Truyền hình | Kim A-jin (12 tập) |
| 2019 | どすこい!すけひら Phim điện ảnh | Ayane Sukehira |
| 2019 | 劇場版 そして、生きる Phim điện ảnh | Han Yoo-ri |
| 2019 | そして、生きる Truyền hình | Han Yoo Ri (6 tập) |
| 2019 | 東京喰種 トーキョーグール【S】 Phim điện ảnh | Itori |
| 2018 | 殺る女 Phim điện ảnh | Aiko |
| 2018 | 私の人生なのに Phim điện ảnh | Mizuho Kinjo |
| 2018 | レオン Phim điện ảnh | Reon Takanashi |
| 2017 | オーファン・ブラック~七つの遺伝子~ Truyền hình | Sara Aoyama (8 tập) |
| 2017 | DCスーパーヒーローズvs鷹の爪団 Phim điện ảnh | Harley Quinn (voice) |
| 2017 | JY - 1st Live Tour Many Faces 2017 Phim điện ảnh | KARA成员 |
| 2017 | Cô Nàng Mạnh Mẽ Do Bong Soon Truyền hình | JTVC announcer (4 tập) |
| 2016 | 特命指揮官 郷間彩香 Phim điện ảnh | Sonia |
| 2016 | 好きな人がいること Truyền hình | Jun Yoshioka (1 tập) |
| 2016 | 全員、片想い Phim điện ảnh | Soyeon |
| 2016 | 배틀 트립 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2016 | Lớp Học Ám Sát 2: Tốt Nghiệp Phim điện ảnh | Irina Jelavic |
| 2016 | ヒガンバナ~警視庁捜査七課~ Truyền hình | Kaoruko Nagami (10 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | そちらの空は、どんな空ですか? Truyền hình | Ena (3 tập) |
| 2015 | Khôn ngoan và ngu ngốc Truyền hình | 村野エリカ (8 tập) |
| 2015 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Hoa Hướng Dương Rực Lửa Phim điện ảnh | Museum Guide (voice) |
| 2015 | Lớp Học Ám Sát Phim điện ảnh | Irina Jelavic |
| 2015 | 너의 목소리가 보여 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | ヒガンバナ~女たちの犯罪ファイル Phim điện ảnh | Kaoruko Nagami |
| 2014 | 地獄先生ぬ~べ~ Truyền hình | (10 tập) |
| 2014 | 시크릿 러브 Truyền hình | So Yul (10 tập) |
| 2013 | KARA 2nd JAPAN TOUR 2013 KARASIA Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | KARASIA 2013 HAPPY NEW YEAR in TOKYO DOME Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | Kara: The Animation Truyền hình | Jiyoung (5 tập) |
| 2012 | KARA 1st JAPAN TOUR 2012 KARASIA Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko Truyền hình | Yuka Nanase (1 tập) |
| 2012 | 恋するメゾン。 ~Rainbow Rose~ Truyền hình | Han Yuri (12 tập) |
| 2011 | ウラカラ Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2010 | 안녕하세요 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (2 tập) |
| 2009 | 청춘불패 Truyền hình | Self (46 tập) |
| 2009 | 비스트 올마이티 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2008 | 아이돌 군단의 떴다! 그녀 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2008 | 패밀리가 떴다 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 好きな人がいること Truyền hình | Theme Song Performance (10 tập) |
| 2012 | 恋するメゾン。 ~Rainbow Rose~ Truyền hình | Theme Song Performance (12 tập) |