6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Robert Small
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Robert Small.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Flight of the Navigator
5.7
Phim điện ảnh
America's Sweethearts
6.8
Truyền hình
Cầu Thủ Bóng Bầu Dục
6.0
Phim điện ảnh
Problem Child 2
7.4
Truyền hình
Miami Vice
5.8
Phim điện ảnh
Cứu Tinh Bất Đắc Dĩ
5.3
Phim điện ảnh
Holy Man
6.8
Phim điện ảnh
Recount
7.1
Truyền hình
seaQuest DSV
6.2
Phim điện ảnh
The Mean Season
4.9
Phim điện ảnh
Spring Break
5.9
Phim điện ảnh
Eyes of a Stranger
4.0
Phim điện ảnh
King Frat
7.6
Phim điện ảnh
Soda Stereo: MTV Unplugged Comfort y Música Para Volar
7.1
Truyền hình
MTV Unplugged
8.1
Phim điện ảnh
I Ain't Scared of You: A Tribute to Bernie Mac
7.0
Phim điện ảnh
Pulsaciones
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | Cầu Thủ Bóng Bầu Dục Truyền hình | Bruce, Boss (1 tập) |
| 2009 | Cứu Tinh Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh | Donald Arling |
| 2008 | Recount Phim điện ảnh | George Terwilliger |
| 2005 | Người Vận Chuyển 2 Phim điện ảnh | Government Doctor |
| 1998 | Holy Man Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1993 | seaQuest DSV Truyền hình | Dr. Roberts, UEO Surgeon General (1 tập) |
| 1991 | Problem Child 2 Phim điện ảnh | Pathetic Defiant Man |
| 1986 | Flight of the Navigator Phim điện ảnh | Troy |
| 1985 | Pulsaciones Phim điện ảnh | Alvin |
| 1985 | The Mean Season Phim điện ảnh | Bill Crawford |
| 1984 | Miami Vice Truyền hình | Greenspan, Doctor, Joe Mahoney (1 tập) |
| 1983 | Spring Break Phim điện ảnh | Dalby's Henchman |
| 1981 | Eyes of a Stranger Phim điện ảnh | Dr. Bob |
| 1979 | King Frat Phim điện ảnh | Kevin |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | I Ain't Scared of You: A Tribute to Bernie Mac Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 2011 | Wait Wait... Don't Tell Me! Truyền hình | Director, Co-Executive Producer (1 tập) |
| 2010 | Back From Hell: A Tribute to Sam Kinison Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2001 | America's Sweethearts Phim điện ảnh | Grip |
| 1996 | Soda Stereo: MTV Unplugged Comfort y Música Para Volar Phim điện ảnh | Creator |
| 1989 | MTV Unplugged Truyền hình | Executive Producer (151 tập) |