7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
La Tấn
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Yichun, Jiangxi Province, China
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
La Tấn (30/11/1981) xuất thân từ Giang Tây tỉnh Nghi Xuân, tốt nghiệp học viện Điện ảnh Bắc Kinh. Anh đang có cuộc sống hôn nhân hạnh phúc cùng với nữ diễn viên Đường Yên. Các tác phẩm nổi bật có sự tham gia của La Tấn: Tam Quốc, Cẩm Tú Vị Ương, Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa (điện ảnh), Mỹ Nhân Tâm Kế, Phong Thần Diễn Nghĩa, An Gia...
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa
7.6
Truyền hình
Cẩm Tú Vị Ương
8.0
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
6.8
Phim điện ảnh
Đại Đường Huyền Trang
8.5
Truyền hình
Hạc Lệ Hoa Đình
7.6
Truyền hình
Ô Vân Chi Thượng
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.8
Truyền hình
Mỹ Nhân Tâm Kế
7.2
Truyền hình
Người tình kim cương
7.8
Truyền hình
Thiên Hạ Trường Hà
5.9
Truyền hình
Hạnh Phúc Đến Vạn Gia
8.1
Truyền hình
An Gia Thiên Hạ
7.9
Truyền hình
国家宝藏
6.1
Phim điện ảnh
追·踪
6.8
Phim điện ảnh
Bát Nguyệt Vị Ương
8.0
Truyền hình
庭外
7.8
Truyền hình
穆桂英挂帅
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 旷野之境 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 无声的回响 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Lệch Múi Giờ Một Vạn Cây Số Truyền hình | Fu Yudong (40 tập) |
| 2025 | 纪念中国人民抗日战争暨世界反法西斯战争胜利80周年文艺晚会 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | Trong Tầm Mắt Truyền hình | Su Muxin (16 tập) |
| 2025 | Ô Vân Chi Thượng Truyền hình | Zhong Wei (17 tập) |
| 2024 | 执行法官 Truyền hình | Lin Qi (40 tập) |
| 2024 | 侦察英雄 Truyền hình | Liang Chen (32 tập) |
| 2022 | Thiên Hạ Trường Hà Truyền hình | Kang Xi (40 tập) |
| 2022 | 庭外 Truyền hình | Qiao Shaoting (21 tập) |
| 2022 | Hạnh Phúc Đến Vạn Gia Truyền hình | Guan Tao (40 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 埃博拉前线 Truyền hình | Zheng Shupeng (24 tập) |
| 2021 | Bát Nguyệt Vị Ương Phim điện ảnh | Chao Yan |
| 2021 | 江山如此多娇 Truyền hình | Pu Quan Sheng (33 tập) |
| 2020 | 别云间 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | An Gia Thiên Hạ Truyền hình | Xu Wenchang (53 tập) |
| 2020 | 故宫贺岁 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Hạc Lệ Hoa Đình Truyền hình | 萧定权, Xiao Dingquan |
| 2019 | Phong Thần Diễn Nghĩa Truyền hình | 杨戬 (65 tập) |
| 2019 | 幕后之王 Truyền hình | Chun Yu Qiao (46 tập) |
| 2018 | Anh Yêu Em Nhiều Lắm Truyền hình | Zhang Changgong (48 tập) |
| 2018 | Quy Khứ Lai Truyền hình | Shu Che (50 tập) |
| 2018 | 真爱的谎言之破冰者 Truyền hình | Jin Yuan (44 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 司马金龙 (1 tập) |
| 2017 | 追·踪 Phim điện ảnh | Wang Dong |
| 2017 | Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa Phim điện ảnh | Zhe Yan |
| 2016 | Cẩm Tú Vị Ương Truyền hình | Tuoba Jun (54 tập) |
| 2016 | Lục Phiến Môn Truyền hình | 孙鑫 (40 tập) |
| 2016 | Đại Đường Huyền Trang Phim điện ảnh | Li Chang |
| 2015 | 狭路 Truyền hình | (60 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (3 tập) |
| 2015 | Người tình kim cương Truyền hình | Lei Yi Ming (68 tập) |
| 2015 | 爸爸父亲爹 Truyền hình | Ning Wuyuan (36 tập) |
| 2014 | 枪侠 Truyền hình | 唐余锦 (36 tập) |
| 2014 | Tuyệt Thế Hồng Nhan Truyền hình | Di Jiang (32 tập) |
| 2014 | 十送红军 Truyền hình | 高福星 (48 tập) |
| 2014 | 幸福36计 Truyền hình | (32 tập) |
| 2014 | 我和我的传奇奶奶 Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | 错放你的手 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 爱的相对论 Truyền hình | (34 tập) |
| 2013 | 断奶 Truyền hình | Wu Zhonglin (32 tập) |
| 2013 | X女特工 Truyền hình | He Jun Feng (42 tập) |
| 2012 | 王的女人 Truyền hình | Hai Tian (32 tập) |
| 2012 | 乱世佳人 Truyền hình | Chong Yang (44 tập) |
| 2012 | 小白菜奇案 Truyền hình | (33 tập) |
| 2012 | 穆桂英挂帅 Truyền hình | 杨宗保 (39 tập) |
| 2011 | 被遗弃的秘密 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 远去的飞鹰 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | Cuộc Đời Đẹp Phim điện ảnh | Liwei |
| 2010 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 汉献帝 (7 tập) |
| 2010 | Mỹ Nhân Tâm Kế Truyền hình | Liu Ying (40 tập) |
| 2010 | 不可复制的恋人 Phim điện ảnh | Lu Yang |
| 2008 | 梦幻天堂 Truyền hình | (31 tập) |
| 2007 | 金壁辉煌 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 婚姻密码 Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | 渴望城市 Truyền hình | (23 tập) |