6.2
Phim điện ảnh
Kịch bản
三宅隆太
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 三宅隆太.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Đứa Con Của Tháng Các Vị Thần
4.8
Phim điện ảnh
Chung Cư Ám Ảnh
4.5
Phim điện ảnh
ホワイトリリー
5.6
Phim điện ảnh
案山子 KAKASHI
6.1
Phim điện ảnh
劇場霊
5.4
Phim điện ảnh
怪談新耳袋 劇場版
6.7
Phim điện ảnh
七つまでは神のうち
4.8
Truyền hình
クロユリ団地~序章~
5.6
Phim điện ảnh
怪談新耳袋 第1シリーズ
5.0
Truyền hình
劇場霊からの招待状
4.2
Phim điện ảnh
怪談新耳袋 怪奇
7.0
Truyền hình
ケータイ刑事 銭形舞
7.5
Phim điện ảnh
ほんとにあった怖い話 夏の特別編2025
7.0
Phim điện ảnh
ほんとにあった怖い話 夏の特別編2023
6.0
Phim điện ảnh
怪談新耳袋2
6.0
Phim điện ảnh
ほんとにあった怖い話 夏の特別編2022
5.0
Phim điện ảnh
怪談新耳袋 怪奇 ツキモノ
Danh sách đoàn làm phim 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | ほんとにあった怖い話 夏の特別編2025 Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | ほんとにあった怖い話 25周年スペシャル Phim điện ảnh | Writer |
| 2023 | ほんとにあった怖い話 夏の特別編2023 Phim điện ảnh | Writer |
| 2022 | ほんとにあった怖い話 夏の特別編2022 Phim điện ảnh | Writer |
| 2021 | ほんとにあった怖い話 秋の特別編2021 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2021 | Đứa Con Của Tháng Các Vị Thần Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2016 | ホワイトリリー Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2015 | 劇場霊 Phim điện ảnh | Writer |
| 2015 | 劇場霊からの招待状 Truyền hình | Director, Screenplay (10 tập) |
| 2013 | Chung Cư Ám Ảnh Phim điện ảnh | Writer |
| 2013 | クロユリ団地~序章~ Truyền hình | Writer, Director (12 tập) |
| 2012 | 学校の怪談 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 七つまでは神のうち Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2010 | 怪談新耳袋 怪奇 ツキモノ Phim điện ảnh | Writer |
| 2010 | 怪談新耳袋 怪奇 ノゾミ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2010 | 怪談新耳袋 怪奇 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2010 | ほんとにあった怖い話 夏の特別編2010 Phim điện ảnh | Writer |
| 2010 | 怪談新耳袋 百物語 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2009 | 古代少女ドグちゃん Truyền hình | Director, Screenplay (2 tập) |
| 2009 | 怪談新耳袋 絶叫編 まえ すごい顔 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 怪談新耳袋 絶叫編 うしろ 記憶 Phim điện ảnh | Writer |
| 2009 | 怪談新耳袋スペシャル 絶叫編 うしろ 記憶 Phim điện ảnh | Writer |
| 2009 | 呪怨 白い老女 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2008 | 怪談新耳袋 絶叫編 上 ぶぅん Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 怪談新耳袋 絶叫編 下 ぎぃ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2007 | 怪談新耳袋 絶叫編 左 黒い男たち Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 怪談新耳袋3 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 怪談新耳袋 最終夜 2 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 怪談新耳袋 最終夜 1 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 悪魔の刑事まつり Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 怪談新耳袋 劇場版 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2004 | 怪談新耳袋 花嫁さん編 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 怪談新耳袋2 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2003 | ケータイ刑事 銭形舞 Truyền hình | Writer (2 tập) |
| 2003 | 怪談新耳袋 御祓いは効かない編 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 怪談新耳袋 第2シリーズ Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 怪談新耳袋 第1シリーズ Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 案山子 KAKASHI Phim điện ảnh | Writer |
| 2000 | ほんとにあった怖い話 スペシャル2 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2000 | 首吊り気球 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1999 | 飛ぶは天国、もぐるが地獄 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1999 | ほんとにあった怖い話 - スペシャル1 Phim điện ảnh | Script |