7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
城春樹
- Ngày sinh
- (80 tuổi)
- Nơi sinh
- Fukushima, Japan
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 城春樹.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
女囚さそり けもの部屋
6.9
Phim điện ảnh
新幹線大爆破
6.3
Phim điện ảnh
新・仁義の墓場
6.7
Phim điện ảnh
仁義の墓場
5.8
Phim điện ảnh
ウルフガイ 燃えろ狼男
4.8
Phim điện ảnh
痴漢義父 息子の嫁と…
6.6
Phim điện ảnh
直撃! 地獄拳
6.8
Phim điện ảnh
暴力街
5.8
Phim điện ảnh
怪猫トルコ風呂
7.4
Phim điện ảnh
二百三高地
5.8
Phim điện ảnh
やくざ刑事
3.6
Phim điện ảnh
スケパン刑事 バージンネーム=諸見栄サキ
6.8
Phim điện ảnh
人斬り与太 狂犬三兄弟
6.7
Phim điện ảnh
華麗なる追跡
6.9
Phim điện ảnh
月はどっちに出ている
8.8
Phim điện ảnh
天国の駅
4.7
Phim điện ảnh
男街イリュージョン
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | 新妻の寝床 毎晩感じちゃう Phim điện ảnh | Kiyoaki Tokuda |
| 2006 | スケパン刑事 バージンネーム=諸見栄サキ Phim điện ảnh | |
| 2005 | どスケベ坊主 美姉妹いただきます Phim điện ảnh | Saimon Otaki |
| 2004 | 痴漢電車 指使い感じちゃう Phim điện ảnh | Hideki Sakamoto |
| 2004 | ノーパン添乗員 あなたを握りたい! Phim điện ảnh | Keizo Tsuruta |
| 2003 | 純愛夫婦 したたる愛液 Phim điện ảnh | Sakata |
| 2003 | 痴漢義父 息子の嫁と… Phim điện ảnh | Doctor |
| 2002 | 人妻陰悶責め Phim điện ảnh | Yûsaku Kido |
| 2002 | 新・仁義の墓場 Phim điện ảnh | Sawada Family Member |
| 2001 | 痴漢電車 ぐっしょり下唇 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 現役女性記者 淫らな体験レポート Phim điện ảnh | |
| 2001 | ノーパン添乗員 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 愛咬鬼 -URBAN LEGEND- Phim điện ảnh | Friend |
| 2000 | TOMOKOもっとも危険な女 Phim điện ảnh | Yakuza |
| 2000 | エッチな天使 ねっちゃり白衣 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 痴漢電車 ゆれて絶頂5秒前 Phim điện ảnh | Takeo |
| 1999 | 男街イリュージョン Phim điện ảnh | Boss B |
| 1997 | 世紀末博狼伝サガ Phim điện ảnh | |
| 1994 | 修羅の帝王 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 月はどっちに出ている Phim điện ảnh | Taxi Passenger |
| 1984 | 天国の駅 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 唐獅子株式会社 Phim điện ảnh | Suma-gumi Member |
| 1983 | 日本海大海戦 海ゆかば Phim điện ảnh | |
| 1980 | 二百三高地 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 若妻24時間暴行 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 白昼の死角 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 喧嘩道 Phim điện ảnh | |
| 1977 | トラック野郎 男一匹桃次郎 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 地獄の天使 紅い爆音 Phim điện ảnh | The Roadie |
| 1977 | 新宿酔いどれ番地 人斬り鉄 Phim điện ảnh | |
| 1976 | お祭り野郎 魚河岸の兄弟分 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 新幹線大爆破 Phim điện ảnh | Cook B |
| 1975 | 華麗なる追跡 Phim điện ảnh | |
| 1975 | ウルフガイ 燃えろ狼男 Phim điện ảnh | Yoshikawa |
| 1975 | 仁義の墓場 Phim điện ảnh | Goro |
| 1975 | 怪猫トルコ風呂 Phim điện ảnh | Matsui |
| 1974 | 安藤組外伝 人斬り舎弟 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 任侠花一輪 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 直撃! 地獄拳 Phim điện ảnh | Henchman |
| 1974 | 暴力街 Phim điện ảnh | |
| 1973 | ネオンくらげ 新宿花電車 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 色魔狼 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 女囚さそり けもの部屋 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 人斬り与太 狂犬三兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 女囚701号さそり Phim điện ảnh | |
| 1972 | 夜の女狩り Phim điện ảnh | |
| 1971 | 暴力団再武装 Phim điện ảnh | |
| 1970 | やくざ刑事 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 日本暴力団 組長と刺客 Phim điện ảnh |