7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Đỗ Thuần
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Baoding, Hebei, China
- Danh sách thực hiện
- 82 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Đỗ Thuần.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Trận Chiến Hồ Trường Tân 2
8.1
Truyền hình
Trục Ngọc
6.7
Phim điện ảnh
Nạn Đói 1942
6.8
Phim điện ảnh
罗曼蒂克消亡史
6.2
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Tham Chiến
7.1
Truyền hình
Cung Tỏa Tâm Ngọc
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
8.5
Truyền hình
Dữ Tấn Trường An
8.2
Truyền hình
Tân Thủy Hử
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.9
Truyền hình
国家宝藏
8.2
Truyền hình
汉武大帝
7.2
Truyền hình
吐槽大会
7.4
Truyền hình
大汉情缘之云中歌
6.2
Truyền hình
Tứ Phương Quán
4.8
Truyền hình
东八区的先生们
7.2
Truyền hình
无主之城
Danh sách phim đã đóng 82
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 三体 Phim điện ảnh | Wei Cheng |
| TBA | 先生们请立正 Truyền hình | Guo Chong (1 tập) |
| TBA | 火场追凶 Truyền hình | Yin Chuan (1 tập) |
| TBA | 隐娘 Truyền hình | Jin Shaoyin (1 tập) |
| TBA | 迷径之上 Truyền hình | Li Bingzhong (1 tập) |
| 2026 | Trục Ngọc Truyền hình | Mr. Wang (8 tập) |
| 2025 | 隐锋 Truyền hình | Li Heng (37 tập) |
| 2025 | 天声一对 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | Dữ Tấn Trường An Truyền hình | Duan Aoze (9 tập) |
| 2025 | 中华考工记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Tứ Phương Quán Truyền hình | Wang Kunwu (37 tập) |
| 2024 | 天网·行踪 Truyền hình | (24 tập) |
| 2024 | 海天雄鹰 Truyền hình | Yu Tao (35 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Quân Tình Nguyện: Tham Chiến Phim điện ảnh | Ye Zilong |
| 2023 | 廉石传说 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 冰雪尖刀连 Truyền hình | Wu Qianli (24 tập) |
| 2023 | 大河英雄传 Truyền hình | (40 tập) |
| 2023 | Thế Giới Mới Của Người Vợ Truyền hình | Ren Yiming (24 tập) |
| 2022 | 促醒者 Truyền hình | Zhao Lei (36 tập) |
| 2022 | 东八区的先生们 Truyền hình | Guo Chong (40 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Cái Ôm Thứ Hai Truyền hình | Li Cheng (31 tập) |
| 2022 | 是很熟的味道呀 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | Trận Chiến Hồ Trường Tân 2 Phim điện ảnh | Battalion Commander Zhang |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 我是真的爱你 Truyền hình | Mo Ming (40 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Wang Boyang (1 tập) |
| 2020 | 追光吧!哥哥 Truyền hình | Regular Member (12 tập) |
| 2020 | Buổi Gặp Gỡ Đầu Tiên, Phút Chia Ly Cuối Cùng Truyền hình | Zhao Tinghui (40 tập) |
| 2020 | Bát Bách Phim điện ảnh | Lieutenant Colonel Xie Jinyuan |
| 2020 | 婆婆和妈妈 Truyền hình | (13 tập) |
| 2020 | 黄金大劫案 Truyền hình | Xiao Sanjiang (29 tập) |
| 2019 | 时空来电 Truyền hình | Cao Zheng (32 tập) |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | 孙少平 (1 tập) |
| 2019 | 做家务的男人 Truyền hình | (36 tập) |
| 2019 | 无主之城 Truyền hình | Luo Ran (24 tập) |
| 2019 | 断片之险途夺宝 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 青春同学会 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 天伤星武松 Phim điện ảnh | Qing Ximen |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 张元 (1 tập) |
| 2017 | 维和步兵营 Truyền hình | Lin Haonan (35 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 罗曼蒂克消亡史 Phim điện ảnh | Killer |
| 2016 | 女不强大天不容 Truyền hình | Lv Fangcheng (41 tập) |
| 2015 | 老婆大人是80后 Truyền hình | (41 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (21 tập) |
| 2015 | 美梦成真 Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | 大汉情缘之云中歌 Truyền hình | Meng Jue (44 tập) |
| 2015 | 冰与火的青春 Truyền hình | Luo Hao (46 tập) |
| 2014 | 青年医生 Truyền hình | 冯磊 (50 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 战神 Truyền hình | Ma Zheng (53 tập) |
| 2014 | 誰說我們不會愛 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 恋爱的那点事儿 Truyền hình | Lin Ze Feng (35 tập) |
| 2013 | 小爸爸 Truyền hình | Brother Winnie (33 tập) |
| 2013 | 三十岁,你好 Truyền hình | tong you yi (30 tập) |
| 2013 | Tùy Đường Diễn Nghĩa Truyền hình | 李世民 (62 tập) |
| 2012 | Nạn Đói 1942 Phim điện ảnh | Chiang Kai-shek's Confidential Secretary |
| 2012 | 北京青年 Truyền hình | 何北 (36 tập) |