7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
伊吹剛
- Ngày sinh
- (77 tuổi)
- Nơi sinh
- Okayama Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 伊吹剛.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
子連れ狼 親の心子の心
7.2
Phim điện ảnh
子連れ狼 冥府魔道
6.4
Phim điện ảnh
藁の楯 わらのたて
6.8
Phim điện ảnh
座頭市あばれ火祭り
8.4
Truyền hình
仮面ライダーBLACK
6.6
Phim điện ảnh
太陽の蓋
8.0
Truyền hình
必殺仕掛人
6.5
Phim điện ảnh
暗殺指令
7.0
Phim điện ảnh
悪名 縄張荒らし
8.0
Truyền hình
木枯し紋次郎
9.0
Phim điện ảnh
喧嘩屋一代 どでかい奴
7.0
Phim điện ảnh
狐のくれた赤ん坊
7.0
Phim điện ảnh
子連れ狼
8.0
Phim điện ảnh
秘録長崎おんな牢
9.0
Phim điện ảnh
十七人の忍者
10.0
Phim điện ảnh
ラクビー野郎
7.0
Phim điện ảnh
新女賭博師 壷ぐれ肌
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 太陽の蓋 Phim điện ảnh | |
| 2019 | キングダム ~首領になった男~ Phim điện ảnh | |
| 2013 | 藁の楯 わらのたて Phim điện ảnh | |
| 2012 | 傷だらけの侠達 Phim điện ảnh | |
| 2011 | マッドドッグ Phim điện ảnh | |
| 2011 | 実録・侠魂 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 悪(ワル)と呼ばれた男 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 総長を護(まも)れ Phim điện ảnh | |
| 2009 | 新・首領(ドン)への道6 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 新・首領(ドン)への道5 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 稲穂の無頼 ~哀しき相克~ Phim điện ảnh | |
| 2009 | 新・首領(ドン)への道4 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 哀憑歌 ~NU‐MERI~ Phim điện ảnh | |
| 2008 | 修羅之魂 ~激動渡世編~ Phim điện ảnh | |
| 2008 | 新・首領(ドン)への道3 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 修羅之魂 ~侠客立志編~ Phim điện ảnh | |
| 2008 | 恐喝一代記 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 極道(やくざ)の紋章(だいもん) 第四章 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 新・首領(ドン)への道 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 首領(ドン)への道 完結編 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 首領(ドン)への道 24 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 首領(ドン)への道 外伝 白虎会見参 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 新・日本の首領II 非情篇 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 首領(ドン)への道 23 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 愛と野望の独眼竜 伊達政宗 Phim điện ảnh | Katō Kiyomasa |
| 1991 | 寛永風雲録 Phim điện ảnh | Mataemon Araki |
| 1990 | 十七人の忍者 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 五稜郭 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 仮面ライダーBLACK Truyền hình | Akira Daimon (1 tập) |
| 1984 | 地獄の左門十手無頼帖 声を盗まれた娘 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 時代劇スペシャル_子連れ狼 Phim điện ảnh | Monnosuke Izumi |
| 1984 | 暗殺指令 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 子連れ狼 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 張り子の虎 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 眠狂四郎円月殺法 Truyền hình | (20 tập) |
| 1980 | 斬り捨て御免! Truyền hình | Kurodo Matsunami (20 tập) |
| 1976 | 火の国に Truyền hình | 四男・史郎 (154 tập) |
| 1976 | ラクビー野郎 Phim điện ảnh | |
| 1975 | Gメン'75 Truyền hình | 中屋刑事 (354 tập) |
| 1974 | 悪名 縄張荒らし Phim điện ảnh | |
| 1973 | 助け人走る Truyền hình | (36 tập) |
| 1973 | 子連れ狼 冥府魔道 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 子連れ狼 親の心子の心 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 子連れ狼 死に風に向う乳母車 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 必殺仕掛人 Truyền hình | Hanjiro (2 tập) |
| 1972 | 木枯し紋次郎 Truyền hình | Tasuke (1 tập) |
| 1971 | 蜘蛛の湯女 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 海兵四号生徒 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 片足のエース Phim điện ảnh | |
| 1971 | 狐のくれた赤ん坊 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 秘録長崎おんな牢 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 新女賭博師 壷ぐれ肌 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 皆殺しのスキャット Phim điện ảnh | |
| 1970 | 喧嘩屋一代 どでかい奴 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 座頭市あばれ火祭り Phim điện ảnh | |
| 1970 | 十代の妊娠 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 兇状流れドス Phim điện ảnh |