6.4
Truyền hình
Diễn xuất
土屋大輔
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 11 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 土屋大輔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Truyền hình
8.1
Truyền hình
Chiến Đội Nhẫn Giả Kakuranger
7.4
Truyền hình
Chiến Đội Ngũ Tinh Dairanger
8.7
Truyền hình
ビーファイターカブト
9.2
Truyền hình
重甲ビーファイター
6.8
Phim điện ảnh
ビーロボカブタック クリスマス大決戦!!
7.3
Phim điện ảnh
重甲ビーファイター
4.0
Phim điện ảnh
くノ一忍法伝 奇說 魔界轉生
10.0
Phim điện ảnh
忍者戦隊カクレンジャー 第三部・中年奮闘編
Phim điện ảnh
不滅の戦隊ヒーロー大全集
Phim điện ảnh
新くノ一忍法伝 禁断の恋鎖
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 忍者戦隊カクレンジャー 第三部・中年奮闘編 Phim điện ảnh | Tarou |
| 2004 | 新くノ一忍法伝 禁断の恋鎖 Phim điện ảnh | |
| 2003 | くノ一忍法伝 奇說 魔界轉生 Phim điện ảnh | |
| 1997 | ビーロボカブタック クリスマス大決戦!! Phim điện ảnh | Blue Beet (Voice) |
| 1996 | ビーファイターカブト Truyền hình | Takuya Kai (5 tập) |
| 1995 | 重甲ビーファイター Phim điện ảnh | Takuya Kai / Blue Beet |
| 1995 | 不滅の戦隊ヒーロー大全集 Phim điện ảnh | Self - Guest |
| 1995 | 重甲ビーファイター Truyền hình | Takuya Kai / Blue Beet (53 tập) |
| 1994 | Chiến Đội Nhẫn Giả Kakuranger Truyền hình | Jirou (4 tập) |
| 1993 | Chiến Đội Ngũ Tinh Dairanger Truyền hình | Fake Kazu (1 tập) |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Police officer (1 tập) |