7.0
Phim điện ảnh
Kịch bản
井上淳一
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 井上淳一.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
4.5
Phim điện ảnh
くノ一忍法帖 柳生外伝 江戸花地獄篇
6.5
Phim điện ảnh
福田村事件
6.1
Phim điện ảnh
REVOLUTION+1
4.2
Phim điện ảnh
戦争と一人の女
4.2
Phim điện ảnh
童心 〜重松清「愛妻日記」より〜
4.8
Phim điện ảnh
パンツの穴 ムケそでムケないイチゴたち
4.4
Phim điện ảnh
ツンデレ娘 奥手な初体験
5.3
Phim điện ảnh
星と月は天の穴
3.3
Phim điện ảnh
衝撃 パフォーマンス
6.5
Phim điện ảnh
くノ一忍法伝 外伝 忍妖女(しのび)
2.0
Phim điện ảnh
悪名伝
9.0
Phim điện ảnh
青春ジャック 止められるか、俺たちを2
6.0
Phim điện ảnh
飛ぶは天国、もぐるが地獄
6.0
Phim điện ảnh
パートナーズ
Phim điện ảnh
大地を受け継ぐ
Phim điện ảnh
くノ一忍法帖 柳生外伝 会津雪獄篇
Phim điện ảnh
あいときぼうのまち
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 星と月は天の穴 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 衝撃 パフォーマンス Phim điện ảnh | Student |
Danh sách đoàn làm phim 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | いきもののきろく Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | 青春ジャック 止められるか、俺たちを2 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2023 | 福田村事件 Phim điện ảnh | Producer, Screenplay |
| 2023 | REVOLUTION+1 Phim điện ảnh | Writer, Casting |
| 2019 | ツンデレ娘 奥手な初体験 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2018 | 止められるか、俺たちを Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2016 | 大地を受け継ぐ Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | あいときぼうのまち Phim điện ảnh | Writer |
| 2013 | 戦争と一人の女 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | アジアの純真 Phim điện ảnh | Writer |
| 2010 | パートナーズ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2006 | 童心 〜重松清「愛妻日記」より〜 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1999 | 飛ぶは天国、もぐるが地獄 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1999 | くノ一忍法伝 外伝 忍妖女(しのび) Phim điện ảnh | Writer |
| 1998 | くノ一忍法帖 柳生外伝 会津雪獄篇 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1998 | くノ一忍法帖 柳生外伝 江戸花地獄篇 Phim điện ảnh | Writer |
| 1996 | 悪名伝 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1996 | 女教師3 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1994 | 静かなるドン Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 1990 | パンツの穴 ムケそでムケないイチゴたち Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | 衝撃 パフォーマンス Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1986 | 燃えろ青春の一年 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |