8.6
Truyền hình
Kịch bản
橋本裕志
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Hokkaido, Japan
- Danh sách thực hiện
- 71 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 橋本裕志.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
8.5
Truyền hình
Hành trình U Linh Giới
6.9
Phim điện ảnh
One Piece: Cuộc Phiêu Lưu Trên Đảo Đồng Hồ
8.5
Truyền hình
Zatch Bell!
6.7
Phim điện ảnh
One Piece: Vua Thú Chopper
7.7
Phim điện ảnh
いぬやしき
7.5
Phim điện ảnh
ビリギャル
8.2
Truyền hình
Chuyện Ma Trường Học
6.5
Phim điện ảnh
Zatch Bell!: Ma Vương Thứ 101
7.6
Phim điện ảnh
幽☆遊☆白書 『冥界死闘篇・炎の絆』
6.9
Phim điện ảnh
ONE PIECE ジャンゴのダンスカーニバル
8.5
Phim điện ảnh
ハンターxハンター
6.3
Phim điện ảnh
テルマエ・ロマエII
7.1
Phim điện ảnh
ダーティペア 謀略の005便
8.1
Truyền hình
Thám tử Kindaichi
6.0
Phim điện ảnh
ONE PIECE ルフィ落下! 秘境・海のヘソの大冒険
6.5
Truyền hình
日本沈没ー希望のひとー
7.7
Phim điện ảnh
星守る犬
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | ダーティペア 謀略の005便 Phim điện ảnh | Fire Department Commander (voice) |
| 1987 | デッドヒート Phim điện ảnh | Worker |
Danh sách đoàn làm phim 69
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | ファーストボイス ー私たちの逆転裁判ー Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2026 | Reborn Truyền hình | Screenplay (9 tập) |
| 2025 | 看守の流儀 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2024 | スカイキャッスル Truyền hình | Screenstory (9 tập) |
| 2022 | 月の満ち欠け Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2021 | そして、バトンは渡された Phim điện ảnh | Writer |
| 2021 | 日本沈没ー希望のひとー Truyền hình | Teleplay (10 tập) |
| 2021 | 言霊荘 Truyền hình | Screenstory (10 tập) |
| 2021 | エアガール Phim điện ảnh | Writer |
| 2018 | こんな夜更けにバナナかよ 愛しき実話 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2018 | リーガルV~元弁護士・小鳥遊翔子~ Truyền hình | Writer (9 tập) |
| 2018 | いぬやしき Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2017 | オトナ高校 Truyền hình | Teleplay (8 tập) |
| 2017 | 就活家族〜きっと、うまくいく〜 Truyền hình | Screenplay (9 tập) |
| 2015 | レッドクロス~女たちの赤紙~ Truyền hình | Writer (2 tập) |
| 2015 | ビリギャル Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2014 | テルマエ・ロマエII Phim điện ảnh | Writer |
| 2014 | 死神くん Truyền hình | Writer (9 tập) |
| 2014 | LEADERS Truyền hình | Screenplay (2 tập) |
| 2013 | 潜入探偵トカゲ Truyền hình | Screenplay (10 tập) |
| 2012 | 再会 Phim điện ảnh | Writer |
| 2012 | 運命の人 Truyền hình | Writer (10 tập) |
| 2011 | 星守る犬 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2010 | 獣医ドリトル Truyền hình | Screenplay (9 tập) |
| 2009 | 守護天使 Phim điện ảnh | Writer |
| 2008 | フレフレ少女 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2007 | 特急田中3号 Truyền hình | Writer (11 tập) |
| 2007 | 華麗なる一族 Truyền hình | Teleplay (10 tập) |
| 2005 | 愛してよ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2005 | 空中ブランコ Phim điện ảnh | Script |
| 2005 | Mの悲劇 Truyền hình | Writer (10 tập) |
| 2004 | Zatch Bell!: Ma Vương Thứ 101 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2003 | WATER BOYS Truyền hình | Screenplay (23 tập) |
| 2003 | Zatch Bell! Truyền hình | Writer (150 tập) |
| 2003 | Yo nimo Kimyou na Monogatari: 2003 Spring Special Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2003 | 熱烈的中華飯店 Truyền hình | Writer (10 tập) |
| 2002 | One Piece: Vua Thú Chopper Phim điện ảnh | Script, Screenplay |
| 2001 | 医者と患者 doktor/kranke Truyền hình | Writer (5 tập) |
| 2001 | PaRappa the Rapper Truyền hình | Writer (30 tập) |
| 2001 | One Piece: Cuộc Phiêu Lưu Trên Đảo Đồng Hồ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2001 | ONE PIECE ジャンゴのダンスカーニバル Phim điện ảnh | Writer |
| 2000 | ONE PIECE ルフィ落下! 秘境・海のヘソの大冒険 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2000 | Chuyện Ma Trường Học Truyền hình | Series Composition, Writer (19 tập) |
| 2000 | 仮面学園 Phim điện ảnh | Writer |
| 1999 | レレレの天才バカボン Truyền hình | Writer (2 tập) |
| 1999 | 小さな巨人ミクロマン Truyền hình | Writer, Series Composition (3 tập) |
| 1998 | ハンターxハンター Phim điện ảnh | Writer |
| 1998 | ショムニ Truyền hình | Writer (10 tập) |
| 1997 | 烈火の炎 Truyền hình | Writer (8 tập) |
| 1997 | Thám tử Kindaichi Truyền hình | Script (148 tập) |
| 1996 | みどりのマキバオー Truyền hình | Writer, Series Composition, Screenplay (12 tập) |
| 1995 | 怪盗セイント・テール Truyền hình | Writer (43 tập) |
| 1995 | キャンプで逢いましょう Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1995 | 劇場版 NINKU -忍空- Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1995 | Ninkuu-忍空- Truyền hình | Series Composition, Writer (55 tập) |
| 1995 | DAN-GAN教師 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1994 | NINKU-忍空ー ナイフの墓標 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1994 | 幽☆遊☆白書 『冥界死闘篇・炎の絆』 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1994 | くどき屋ジョー Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1993 | 姐 極道を愛した女・桐子 Phim điện ảnh | Writer |