6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
金銘
- Ngày sinh
- (87 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 金銘.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tứ Nữ Anh Hào
6.7
Phim điện ảnh
Chung Quỳ Nương Tử
6.3
Phim điện ảnh
精武門續集
5.4
Phim điện ảnh
黑名單
6.4
Phim điện ảnh
鳳飛飛
6.1
Phim điện ảnh
霹靂拳
6.8
Phim điện ảnh
Ninja Thunderbolt
5.0
Phim điện ảnh
Liang shan guai zhao
6.3
Phim điện ảnh
幽靈神功
7.0
Phim điện ảnh
鬼怒川
6.3
Phim điện ảnh
血玉
5.5
Phim điện ảnh
南拳北腿活閻王
4.8
Phim điện ảnh
神刀流星拳
6.8
Phim điện ảnh
Hu quan
6.8
Phim điện ảnh
撈家撈女撈上撈
5.8
Phim điện ảnh
Qi bu mi zong
7.8
Phim điện ảnh
亡命徒
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1979 | Qi bu mi zong Phim điện ảnh | 5-Hand Gang Member |
| 1978 | Tiger Man Phim điện ảnh | |
| 1978 | 龍拳蛇手鬥蜘蛛 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 撈家撈女撈上撈 Phim điện ảnh | Gau Jai / Doggy |
| 1978 | 勾魂针夺命拳 Phim điện ảnh | Chin Piao |
| 1978 | 紅衣喇嘛 Phim điện ảnh | Red Lama |
| 1978 | 幽靈神功 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 血玉 Phim điện ảnh | Tommy Lee |
| 1977 | 賣命邊緣 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 神刀流星拳 Phim điện ảnh | Buck Teeth |
| 1977 | 佈局 Phim điện ảnh | Tung Piao |
| 1977 | 南拳北腿活閻王 Phim điện ảnh | Living Pluto / Gold Hair |
| 1977 | 精武門續集 Phim điện ảnh | Cheung S'mg Hung |
| 1975 | 香港超人大破摧花黨 Phim điện ảnh | |
| 1973 | Hu quan Phim điện ảnh | |
| 1973 | 趕盡殺絕 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 霹靂拳 Phim điện ảnh | Japanese Ronin |
| 1972 | 亡命徒 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 黑名單 Phim điện ảnh | |
| 1972 | Hiệp Khí Đạo Phim điện ảnh | |
| 1972 | Thập Tứ Nữ Anh Hào Phim điện ảnh | Soldier |
| 1971 | 鳳飛飛 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 鬼怒川 Phim điện ảnh | |
| 1971 | Chung Quỳ Nương Tử Phim điện ảnh | Fake Mad Beggar's Thug |
| 1970 | 荒江女俠 Phim điện ảnh | Extra (uncredited) |
| 1969 | 飛燕金刀 Phim điện ảnh | Long's Man (uncredited) |
Danh sách đoàn làm phim 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | 至尊神偷 Phim điện ảnh | Director, Action Director |
| 1984 | Ninja Thunderbolt Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1983 | Fei yan zou bi Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 黑玫瑰 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 鹰爪鬼手 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator, Stunts |
| 1979 | Liang shan guai zhao Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 豬肉榮 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1979 | 烈日狂風野火 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1978 | 幽靈神功 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1977 | 賣命邊緣 Phim điện ảnh | Director |