7.4
Phim điện ảnh
Dựng phim
陳洪民
- Ngày sinh
- Mất
- (66 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Hung-Min Chen was born on 21 October 1932 in Amoy, China. Hung-Min was an editor and director, known for Ma Su Chen (1972), Long hu da jue dou (1971) and The Fists of Vengeance (1974). Hung-Min died in 1999.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Độc Thủ Quyền Vương
7.2
Phim điện ảnh
秋決
5.0
Phim điện ảnh
人蛇大戰
5.0
Phim điện ảnh
大武士與小票客
6.1
Phim điện ảnh
截拳夺命斩
3.4
Phim điện ảnh
胭脂虎
5.3
Phim điện ảnh
火星人
6.0
Phim điện ảnh
戰神
6.8
Phim điện ảnh
獨霸天下
6.0
Phim điện ảnh
Tian ya guai ke yi zhen feng
6.0
Phim điện ảnh
怪拳怪招怪師傅
6.0
Phim điện ảnh
盜皇陵
4.7
Phim điện ảnh
身形拳法與步法
5.3
Phim điện ảnh
飛龍山
6.2
Phim điện ảnh
十三太保李存孝
5.0
Phim điện ảnh
蚵女
4.5
Phim điện ảnh
Shi ba ban wu yi
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1976 | 戰神 Phim điện ảnh | Cameo |
Danh sách đoàn làm phim 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | 失踪人口 Phim điện ảnh | Editor |
| 1984 | 寒山屍變 Phim điện ảnh | Editor |
| 1984 | 異鬼腐屍 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 待罪的女孩 Phim điện ảnh | Editor |
| 1983 | 又見阿Q Phim điện ảnh | Editor |
| 1982 | 女子感化院 Phim điện ảnh | Editor |
| 1982 | 人蛇大戰 Phim điện ảnh | Editor |
| 1982 | 台北甜心 Phim điện ảnh | Editor |
| 1982 | 槍口下的小百合 Phim điện ảnh | Editor |
| 1982 | 畢業班 Phim điện ảnh | Editor |
| 1981 | 同班同學 Phim điện ảnh | Editor |
| 1981 | 恐怖的情人 Phim điện ảnh | Editor |
| 1981 | Tian ya guai ke yi zhen feng Phim điện ảnh | Editor |
| 1981 | 學生之愛 Phim điện ảnh | Editor |
| 1981 | 向黑暗挑戰 / Xian hei an tiao zhan Phim điện ảnh | Editor |
| 1981 | 胭脂虎 Phim điện ảnh | Editor |
| 1980 | Shi ba ban wu yi Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 烈日狂風野火 Phim điện ảnh | Editor |
| 1979 | 南海島血書 Phim điện ảnh | Editor |
| 1979 | 顺天圣母正传 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 春風春雨絲絲情 Phim điện ảnh | Editor |
| 1979 | 昨日雨瀟瀟 Phim điện ảnh | Editor |
| 1978 | 身形拳法與步法 Phim điện ảnh | Editor |
| 1978 | 諸葛四郎大鬥雙假面 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 怪拳怪招怪師傅 Phim điện ảnh | Editor |
| 1978 | 螳螂鬥雞公 Phim điện ảnh | Editor |
| 1978 | 截拳夺命斩 Phim điện ảnh | Editor |
| 1978 | 獨霸天下 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 月朦朧鳥朦朧 Phim điện ảnh | Editor |
| 1977 | 賣命邊緣 Phim điện ảnh | Editor |
| 1977 | 煙水寒 Phim điện ảnh | Editor |
| 1977 | 溫馨在我心 Phim điện ảnh | Editor |
| 1977 | Black Justice Phim điện ảnh | Editor |
| 1977 | 我是一片雲 Phim điện ảnh | Editor |
| 1977 | 十三太保李存孝 Phim điện ảnh | Editor |
| 1977 | 大武士與小票客 Phim điện ảnh | Editor |
| 1977 | 海女紅短褲 Phim điện ảnh | Editor |
| 1976 | 戰神 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 火星人 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 新孫悟空72變 Phim điện ảnh | Editor |
| 1975 | 枕边魔 Phim điện ảnh | Editor |
| 1974 | Chao Zhou nu ba wang Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 亡命煞星 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 彩雲飛 Phim điện ảnh | Editor |
| 1973 | 盜皇陵 Phim điện ảnh | Editor |
| 1973 | Qiang Zhong Shou Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 怒火 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 看見你就笑 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 黃浦灘頭 Phim điện ảnh | Editor |
| 1972 | Độc Thủ Quyền Vương Phim điện ảnh | Editor |
| 1972 | 秋決 Phim điện ảnh | Editor |
| 1971 | 青衫客 Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 飛龍山 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 八仙渡海掃妖魔 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | Gan Kun San Jeu Dou Phim điện ảnh | Director |
| 1968 | 三鳳震武林 Phim điện ảnh | Director |
| 1968 | 晨霧 Phim điện ảnh | Editor |
| 1967 | Long Môn Khách Sạn Phim điện ảnh | Editor |
| 1965 | 人情面雙 Phim điện ảnh | Writer |
| 1965 | 雷堡風雲 Phim điện ảnh | Editor |