4.4
Phim điện ảnh
Kịch bản
Илья Авраменко
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Volgograd, RSFSR, USSR
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Илья Авраменко.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.4
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Честь имею
2.5
Phim điện ảnh
Blizkij Vrag
6.2
Phim điện ảnh
Француз
5.8
Truyền hình
Закон и Порядок. Преступный умысел
7.7
Truyền hình
Золотой телёнок
7.0
Phim điện ảnh
Солнечный удар
9.0
Phim điện ảnh
Летний дождь
8.0
Phim điện ảnh
Медвежья охота
8.0
Phim điện ảnh
SOS: Спасите наши души
5.0
Truyền hình
Закон и порядок: Отдел оперативных расследований
1.0
Truyền hình
Женский батальонъ
Phim điện ảnh
Пока ещё жива
Phim điện ảnh
БРАТиЯ
Truyền hình
Нина. Расплата за любовь
Truyền hình
Честь имею
Truyền hình
Голоса
Truyền hình
Заградотряд
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | Солнечный удар Phim điện ảnh | посетитель бара |
Danh sách đoàn làm phim 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Женский батальонъ Truyền hình | Scenario Writer (4 tập) |
| 2015 | Пока ещё жива Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2013 | БРАТиЯ Phim điện ảnh | Writer |
| 2010 | Blizkij Vrag Phim điện ảnh | Writer |
| 2010 | Голоса Truyền hình | Screenplay (1 tập) |
| 2009 | Заградотряд Truyền hình | Writer (4 tập) |
| 2008 | Медвежья охота Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2006 | Закон и Порядок. Преступный умысел Truyền hình | Screenplay (84 tập) |
| 2006 | Закон и порядок: Отдел оперативных расследований Truyền hình | Screenplay (86 tập) |
| 2006 | Золотой телёнок Truyền hình | Screenplay (8 tập) |
| 2005 | Первый после Бога Phim điện ảnh | Writer |
| 2005 | SOS: Спасите наши души Phim điện ảnh | Writer |
| 2005 | Lyubi Menya Phim điện ảnh | Writer |
| 2004 | Честь имею Phim điện ảnh | Writer |
| 2004 | Француз Phim điện ảnh | Writer |
| 2004 | Честь имею Truyền hình | Writer (5 tập) |
| 2003 | Солнечный удар Phim điện ảnh | Writer |
| 2003 | Летний дождь Phim điện ảnh | Writer |
| 2001 | Блюстители порока. Дело чести Phim điện ảnh | Writer |
| 2001 | Нина. Расплата за любовь Truyền hình | Writer (8 tập) |