7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Khôn
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Chongqing, Sichuan, China
- Danh sách thực hiện
- 69 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Kun (Chinese: 陳坤; pinyin: Chén Kūn) born February 4, 1976 in Chongqing, Sichuan), is a Chinese actor and singer. He also goes by another name, Aloys.
He showed early talent in singing and was strongly recommended by his vocal trainer and mentor to join the famous China Oriental Song and Dance Ensemble(now China National Song and Dance Ensemble) at Beijing in 1995. In 1996, he was admitted to Beijing Film Academy where he took off as a promising young actor.
As the leading man in "A West Lake Moment", Chen Kun won a nomination for the best actor at Taiwan's Golden Horse Awards in 2005. His performance in "The Knot" brought him a Huabiao Film Award (the main national film award in China) as best actor in 2007. His recent portrait of Chiang Ching-kuo in the 2009's mega blockbuster "The Founding of a Republic" received high remarks from critics and brought him sweeping popularity among audiences.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Hoa Mộc Lan
7.8
Phim điện ảnh
Nhượng Tử Đạn Phi
6.3
Phim điện ảnh
Địch Nhân Kiệt: Rồng Biển Trỗi Dậy
6.2
Phim điện ảnh
Ma Thổi Đèn: Tầm Long Quyết Chiến
6.2
Phim điện ảnh
Long Môn Phi Giáp
6.0
Phim điện ảnh
Họa Bì
6.4
Phim điện ảnh
Phong Thần Đệ Nhị Bộ: Chiến Hỏa Tây Kỳ
5.9
Phim điện ảnh
Họa Bì 2: Thuật Hồi Sinh
6.6
Phim điện ảnh
Thị Thần Lệnh
6.8
Phim điện ảnh
巴尔扎克与小裁缝
6.4
Phim điện ảnh
火锅英雄
5.3
Phim điện ảnh
建国大业
4.7
Phim điện ảnh
建党伟业
5.0
Phim điện ảnh
Chung Quỳ phục ma: Tuyết Yêu ma linh
8.0
Truyền hình
Thiên Thịnh Trường Ca
7.4
Truyền hình
Phong Khởi Lũng Tây
5.5
Phim điện ảnh
Năm Biến Động
Danh sách phim đã đóng 69
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Phong Thần Đệ Tam Bộ: Phong Thần Thiên Hạ Phim điện ảnh | Yuan Shi Tian Zun |
| TBA | 入型入格 Phim điện ảnh | Ye Hongmin |
| TBA | 诗眼倦天涯 Phim điện ảnh | Ye Motian |
| TBA | 1840 Phim điện ảnh | 林则徐 |
| 2026 | 金色 Truyền hình | Yu Hou (13 tập) |
| 2025 | 旁观者 Phim điện ảnh | Chen Jiahui |
| 2025 | Phong Thần Đệ Nhị Bộ: Chiến Hỏa Tây Kỳ Phim điện ảnh | Yuanshi Tianzun |
| 2024 | 故都春晓图 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Phong Thần Đệ Nhất Bộ: Triều Ca Phong Vân Phim điện ảnh | Yuanshi Tianzun |
| 2022 | Phong Khởi Lũng Tây Truyền hình | Chen Gong (24 tập) |
| 2021 | 输赢 Truyền hình | Zhou Rui (40 tập) |
| 2021 | 和平之舟 Truyền hình | Zhang Duhang (32 tập) |
| 2021 | Năm Biến Động Phim điện ảnh | Chen Duxiu |
| 2021 | Thị Thần Lệnh Phim điện ảnh | Qin Ming |
| 2018 | Thiên Thịnh Trường Ca Truyền hình | Ning Yi (70 tập) |
| 2018 | 我的时代和我 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 脱身 Truyền hình | Qiao Zhicai / Qiao Lijie (46 tập) |
| 2017 | 美好的意外 Phim điện ảnh | Zhang Tao |
| 2016 | 圆桌派 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | Yi Ge Cheng Ren Dian Ying Gong Zuo Zhe De Zi Bai Phim điện ảnh | Starring Chen Kun |
| 2016 | 火锅英雄 Phim điện ảnh | Liu Bo |
| 2016 | 二十四小时 Truyền hình | (22 tập) |
| 2015 | Ma Thổi Đèn: Tầm Long Quyết Chiến Phim điện ảnh | Hu Baiyi |
| 2015 | Chung Quỳ phục ma: Tuyết Yêu ma linh Phim điện ảnh | Zhong Kui |
| 2014 | 中国反家暴纪事 Truyền hình | 自己 (8 tập) |
| 2013 | 過界 Phim điện ảnh | Wong Tze-Fai |
| 2013 | Địch Nhân Kiệt: Rồng Biển Trỗi Dậy Phim điện ảnh | Doctor Wang Pu |
| 2013 | 憤怒的小孩 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | Họa Bì 2: Thuật Hồi Sinh Phim điện ảnh | Huo Xin |
| 2012 | 飞越老人院 Phim điện ảnh | 医生 |
| 2012 | 钱学森 Phim điện ảnh | Qian Xuesen |
| 2011 | Long Môn Phi Giáp Phim điện ảnh | Yu Huatian / Fengli Dao |
| 2011 | 肩上蝶 Phim điện ảnh | Yan Guo |
| 2011 | 幸福额度 Phim điện ảnh | Zhang Quan |
| 2011 | 建党伟业 Phim điện ảnh | Zhou Enlai |
| 2011 | 遙遠星球的孩子 Phim điện ảnh | |
| 2010 | Nhượng Tử Đạn Phi Phim điện ảnh | Huwan |
| 2010 | 跟我的前妻谈恋爱 Phim điện ảnh | Ma Yong |
| 2009 | 少年星海 Phim điện ảnh | |
| 2009 | Hoa Mộc Lan Phim điện ảnh | Wentai / Prince Toba Hong |
| 2009 | 故梦 Truyền hình | 陆天恩 (42 tập) |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | Chiang Ching-kuo |
| 2008 | Họa Bì Phim điện ảnh | Wang Sheng |
| 2008 | 新不了情 Truyền hình | 张少杰 (29 tập) |
| 2008 | Cảnh Sát Dân Chơi Phim điện ảnh | Lincoln Lam |
| 2007 | 快乐男声 Truyền hình | (8 tập) |
| 2007 | 门 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 爭霸 Truyền hình | Fan Lai (42 tập) |
| 2006 | 云水谣 Phim điện ảnh | 陈秋水, 陈昆仑 |
| 2006 | 理发师 Phim điện ảnh | Lu Ping |
| 2005 | Long Sword Acacia Truyền hình | (35 tập) |
| 2005 | 鸳鸯蝴蝶 Phim điện ảnh | Qin |
| 2005 | 绝对隐私 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 好想好想谈恋爱 Truyền hình | Lu Kun (32 tập) |
| 2004 | 双响炮 Truyền hình | (42 tập) |
| 2004 | 红色地毯黑色梦 Truyền hình | Lan Hao (24 tập) |
| 2004 | Nhẫm Huyết Đao Truyền hình | Ming Yang (40 tập) |
| 2004 | 别了,温哥华 Truyền hình | 罗毅 (22 tập) |
| 2004 | 恋爱中的宝贝 Phim điện ảnh | Mao Mao |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | 美好的意外 Phim điện ảnh | Producer |