8.5
Truyền hình
Diễn xuất
배종옥
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 65 tác phẩm
Tiểu sử
Bae Jong-ok (배종옥) is a South Korean actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
7.7
Phim điện ảnh
Trắng Án
6.7
Phim điện ảnh
반드시 잡는다
7.5
Truyền hình
Nghệ Thuật Lừa Dối Của Sarah
8.5
Truyền hình
Cuộc Chiến Trong Chúng Ta
7.8
Truyền hình
Tổng Thống 60 Ngày
8.3
Truyền hình
Cuộc Sống
7.1
Truyền hình
Gió Đông Năm Ấy - That Winter, the Wind Blows
6.0
Phim điện ảnh
마리 이야기
7.1
Phim điện ảnh
킹메이커
7.2
Truyền hình
Gia Đình Đức Hạnh - Graceful Family
6.7
Phim điện ảnh
환절기
5.0
Phim điện ảnh
Năm Giác Quan Của Thần Tình Ái
7.6
Truyền hình
Jo Yi và Ám Hành Ngự Sử
8.6
Truyền hình
Cái Chết Của Bạch Tuyết
7.0
Phim điện ảnh
칠수와 만수
6.3
Phim điện ảnh
질투는 나의 힘
Danh sách phim đã đóng 65
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 내 남자의 여자 (Nae Namjaui Yeoja) Phim điện ảnh | 지수 |
| 2026 | 완벽한 집 Phim điện ảnh | Geum-rim |
| 2026 | Cuộc Chiến Trong Chúng Ta Truyền hình | Oh Jeong-hee (12 tập) |
| 2026 | Nghệ Thuật Lừa Dối Của Sarah Truyền hình | Choi Chae-u (8 tập) |
| 2025 | 실연당한 사람들을 위한 일곱 시 조찬모임 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Cái Chết Của Bạch Tuyết Truyền hình | Ye Young-sil (14 tập) |
| 2024 | Thách Mà Dám Yêu Truyền hình | Camille Jang (16 tập) |
| 2023 | Ai Là Kẻ Sát Nhân Truyền hình | Yoo Jung-sook (14 tập) |
| 2022 | 킹메이커 Phim điện ảnh | Lee Hee-ran |
| 2021 | Jo Yi và Ám Hành Ngự Sử Truyền hình | Deok-bong (16 tập) |
| 2020 | Chàng Hậu Truyền hình | Queen Sunwon (20 tập) |
| 2020 | Trắng Án Phim điện ảnh | Hwa-ja |
| 2019 | Gia Đình Đức Hạnh - Graceful Family Truyền hình | Han Je-kook (16 tập) |
| 2019 | Tổng Thống 60 Ngày Truyền hình | Yun Chan-gyeong (16 tập) |
| 2018 | Cuộc Sống Truyền hình | An Jang-mi (18 tập) |
| 2018 | 환절기 Phim điện ảnh | Mee-kyung |
| 2017 | 반드시 잡는다 Phim điện ảnh | Min Yeong-sook |
| 2017 | 바람의 춤꾼 Phim điện ảnh | Narrator |
| 2017 | Người Mẹ Không Tên Truyền hình | Hong Ji Won (102 tập) |
| 2016 | Lật Mặt Tử Thù Truyền hình | Jang Man-Ok (50 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | Bong Bóng Tình Yêu Truyền hình | Park Sun-young (16 tập) |
| 2015 | Siêu Điệp Viên Truyền hình | Park Hye-rim (16 tập) |
| 2014 | 룸메이트 Truyền hình | Self (26 tập) |
| 2014 | 달래 된, 장국: 12년만의 재회 Truyền hình | Choi gosun (1 tập) |
| 2014 | 12년만의 재회 : 달래 된, 장국 Truyền hình | (26 tập) |
| 2013 | 원더풀 마마 Truyền hình | Yoon Bok-hee (48 tập) |
| 2013 | Gió Đông Năm Ấy - That Winter, the Wind Blows Truyền hình | Secretary Wang Hyeji (16 tập) |
| 2012 | 영화판 Phim điện ảnh | Self |
| 2011 | 애정만만세 Truyền hình | Oh Jung-hee (57 tập) |
| 2011 | 세상에서 가장 아름다운 이별 Phim điện ảnh | In-hee |
| 2010 | 호박꽃순정 Truyền hình | Joon Sun (124 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (2 tập) |
| 2010 | Vương Triều Đoạt Ngôi Truyền hình | Jeong Kyeon-bi (32 tập) |
| 2009 | Năm Giác Quan Của Thần Tình Ái Phim điện ảnh | Park Hwa-ran |
| 2008 | 그들이 사는 세상 Truyền hình | Yoon Young (16 tập) |
| 2008 | 온에어 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2008 | 천하일색 박정금 Truyền hình | Jung-geum Park (52 tập) |
| 2007 | 우리를 행복하게 하는 몇가지 질문 Truyền hình | (2 tập) |
| 2007 | 내 남자의 여자 Truyền hình | Kim Ji-soo (24 tập) |
| 2007 | 허브 Phim điện ảnh | Kim Hyeon-suk |
| 2006 | 아주 특별한 손님 Phim điện ảnh | Bo-kyung's Mother (voice) |
| 2006 | 굿바이 솔로 Truyền hình | Oh Young-sook (16 tập) |
| 2005 | 러브 토크 Phim điện ảnh | Sunny |
| 2005 | 안녕, 형아 Phim điện ảnh | Mum |
| 2005 | 떨리는 가슴 Truyền hình | Bae Jong-ok (12 tập) |
| 2004 | 꽃보다 아름다워 Truyền hình | Kim Mi-ok (30 tập) |
| 2003 | 질투는 나의 힘 Phim điện ảnh | Park Seong-yeon / No Nae-gyeong |
| 2002 | Man in Crisis Truyền hình | Kim Yeon-ji (18 tập) |
| 2002 | 위기의 남자 Truyền hình | Kim Yun Ji (1 tập) |
| 2002 | 마리 이야기 Phim điện ảnh | Nam-woo's Mother (voice) |
| 2001 | Tender Hearts Truyền hình | Park Yoon-ju (187 tập) |
| 2001 | 우리가 남인가요 Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | 웬만해선 그들을 막을 수 없다 Truyền hình | 배종옥 (293 tập) |
| 2000 | 바보같은 사랑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | 왕룽의 대지 Truyền hình | Mi Ae (32 tập) |
| 1998 | 거짓말 Truyền hình | (1 tập) |
| 1997 | 깊은 슬픔 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 목욕탕집 남자들 Truyền hình | Kim Yoon-gyeong (87 tập) |
| 1992 | 여자의 방 Truyền hình | Han Young-jin (1 tập) |