8.1
Truyền hình
Diễn xuất
John DeLuca
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Longmeadow, Massachusetts, U.S.
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
John DeLuca is an actor and director, known for Twisted (2013), General Hospital (1963) and Lights Out (2011).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
7.8
Truyền hình
How to Get Away with Murder
8.6
Truyền hình
Những phù thủy xứ Waverly
6.9
Phim điện ảnh
Teen Beach Movie
8.0
Truyền hình
Jessie
6.8
Phim điện ảnh
Teen Beach 2
6.4
Phim điện ảnh
Spree
6.8
Phim điện ảnh
Các Chàng Trai Trong Hội
6.4
Truyền hình
Ugly Betty
5.6
Phim điện ảnh
Staten Island Summer
6.8
Truyền hình
The Secret Life of the American Teenager
5.0
Phim điện ảnh
Chalk It Up
5.1
Phim điện ảnh
All Hallow's Eve
6.3
Truyền hình
Comrade Detective
6.1
Phim điện ảnh
A Merry Christmas Match
8.2
Truyền hình
Instant Mom
6.1
Truyền hình
Muppet Babies
4.1
Phim điện ảnh
Killer Dream Home
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Skillhouse Phim điện ảnh | A.J. Berg |
| 2023 | For When You Get Lost Phim điện ảnh | Nurse Donnie |
| 2022 | Be My Guest with Ina Garten Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | Donny's Bar Mitzvah Phim điện ảnh | Bobby |
| 2020 | Các Chàng Trai Trong Hội Phim điện ảnh | Parking Attendant |
| 2020 | Spree Phim điện ảnh | Mario |
| 2020 | Killer Dream Home Phim điện ảnh | Josh Grant |
| 2019 | A Merry Christmas Match Phim điện ảnh | Davey Wallace |
| 2018 | Muppet Babies Truyền hình | Vinny (voice) (1 tập) |
| 2017 | Lara Croft Is My Girlfriend Phim điện ảnh | Maverick |
| 2017 | Comrade Detective Truyền hình | Young Nikita (voice) (1 tập) |
| 2016 | All Hallow's Eve Phim điện ảnh | Wade |
| 2016 | Chalk It Up Phim điện ảnh | Chet |
| 2016 | Free Period Truyền hình | Brett (4 tập) |
| 2016 | Relationship Status Truyền hình | Bobby (2 tập) |
| 2015 | Staten Island Summer Phim điện ảnh | Anthony |
| 2015 | Teen Beach 2 Phim điện ảnh | Butchy |
| 2014 | How to Get Away with Murder Truyền hình | Matt (1 tập) |
| 2013 | Instant Mom Truyền hình | Zack (1 tập) |
| 2013 | Teen Beach Movie Phim điện ảnh | Butchy |
| 2013 | East Los High Truyền hình | Jeremy (5 tập) |
| 2013 | Cabaret: The Musical That Changed Musicals Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | Hemingway Phim điện ảnh | Colin Hemingway |
| 2012 | We Made This Movie Phim điện ảnh | Jeff |
| 2011 | Truyện Kinh Dị Mỹ Truyền hình | Rod (1 tập) |
| 2011 | Jessie Truyền hình | McD (1 tập) |
| 2008 | The Secret Life of the American Teenager Truyền hình | Guy (1 tập) |
| 2007 | Những phù thủy xứ Waverly Truyền hình | Tommy (1 tập) |
| 2006 | Ugly Betty Truyền hình | Kevin (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | Lara Croft Is My Girlfriend Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor |