8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
英达
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 英达.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Thái Cực Quyền: Level Zero
7.4
Phim điện ảnh
Phong Thanh
6.1
Phim điện ảnh
Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo
4.8
Phim điện ảnh
Truy Lùng Cổ Vật
6.2
Phim điện ảnh
The White Countess
5.3
Phim điện ảnh
建国大业
7.1
Phim điện ảnh
甲方乙方
6.6
Phim điện ảnh
大腕
6.2
Phim điện ảnh
梅蘭芳
5.7
Phim điện ảnh
末路狂花钱
6.7
Phim điện ảnh
Côn Trùng Cát
8.8
Truyền hình
我爱我家
8.4
Truyền hình
地下交通站
4.7
Phim điện ảnh
亲密敌人
8.3
Truyền hình
编辑部的故事
7.1
Phim điện ảnh
反转人生
7.2
Truyền hình
围城
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 谜影追踪 Truyền hình | 陈繁雄 (30 tập) |
| 2022 | 开播!情景喜剧 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 曾经相爱的我们 Phim điện ảnh | President Liu |
| 2021 | Côn Trùng Cát Phim điện ảnh | |
| 2021 | 金牌喜剧班 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 热爱 Truyền hình | Old Ying (37 tập) |
| 2019 | 我要上头条 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Truy Lùng Cổ Vật Phim điện ảnh | Mr. Song |
| 2017 | 反转人生 Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 家大业大 Truyền hình | (32 tập) |
| 2015 | 熱血男人幫 Phim điện ảnh | Luo Te |
| 2014 | Town of the Dragon Phim điện ảnh | Guang Shun |
| 2013 | 牛胆神偷 Phim điện ảnh | Brother Yu |
| 2012 | Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo Phim điện ảnh | Governor |
| 2012 | 密战峨眉 Truyền hình | Mao Shuyi (35 tập) |
| 2012 | Thái Cực Quyền: Level Zero Phim điện ảnh | Governor |
| 2012 | You and Me Phim điện ảnh | 鸣先生 |
| 2012 | 战火西北狼 Truyền hình | (31 tập) |
| 2011 | 亲密敌人 Phim điện ảnh | Amy's Father |
| 2011 | 节振国传奇 Truyền hình | Chen Kuang Si (30 tập) |
| 2011 | 戒烟不戒酒 Phim điện ảnh | 牛总 |
| 2010 | 爱情维修站 Phim điện ảnh | |
| 2010 | Đông Phong Vũ Phim điện ảnh | |
| 2010 | 柳云龙 系列 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 大宅院的女人 Truyền hình | (39 tập) |
| 2009 | Phong Thanh Phim điện ảnh | Jin Shenghuo |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | CPPCC Representative |
| 2008 | 梅蘭芳 Phim điện ảnh | Feng Zi-guang |
| 2008 | 追杀横路靖六 Truyền hình | 山本五十八 (24 tập) |
| 2007 | 地下交通站 Truyền hình | 石原兵太郎 (64 tập) |
| 2005 | The White Countess Phim điện ảnh | Kao |
| 2005 | 豆蔻年华 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 霹雳特警 Truyền hình | (24 tập) |
| 2004 | 旅行社的故事 Truyền hình | 周达 (2 tập) |
| 2004 | 天下奇谋 Truyền hình | 陶德鉴 (25 tập) |
| 2004 | 税务所的故事 Truyền hình | Mr. Chen (20 tập) |
| 2004 | 阳光天井 Phim điện ảnh | 老板 |
| 2004 | 家和万事兴之双喜临门 Truyền hình | (3 tập) |
| 2003 | 刑警的故事 Truyền hình | 田元庆 (28 tập) |
| 2001 | 大腕 Phim điện ảnh | Wang Xiaozhu |
| 2000 | 女帅男兵 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 控辩双方 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 家和万事兴之在外过年 Truyền hình | (3 tập) |
| 1997 | 甲方乙方 Phim điện ảnh | Patton |
| 1996 | 临时家庭 Truyền hình | (40 tập) |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 本人, DEC电脑公司总裁 (2 tập) |
| 1993 | 海马歌舞厅 Truyền hình | (40 tập) |
| 1993 | Bá Vương Biệt Cơ Phim điện ảnh | Manager |
| 1992 | 编辑部的故事 Truyền hình | 冯托 (1 tập) |
| 1992 | 爱你没商量 Truyền hình | (41 tập) |
| 1990 | 围城 Truyền hình | 赵辛楣 (10 tập) |
| 1989 | 最后的贵族 Phim điện ảnh | Zhou Daqing |
Danh sách đoàn làm phim 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Thanh Xuân Trở Lại Truyền hình | Director (40 tập) |
| 2024 | 末路狂花钱 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | 家和万事兴 Truyền hình | Director, Creator (24 tập) |
| 2018 | 新大头儿子和小头爸爸(真人版) Truyền hình | Director (100 tập) |
| 2016 | 龙号机车 Truyền hình | Director (42 tập) |
| 2008 | 马大姐新传 Truyền hình | Director (100 tập) |
| 2007 | 地下交通站 Truyền hình | Director (64 tập) |
| 2004 | 旅行社的故事 Truyền hình | Director (60 tập) |
| 2004 | 巴哥正传 Truyền hình | Director (80 tập) |
| 2004 | 西安虎家 Truyền hình | Director, Creator (40 tập) |
| 2004 | 家和万事兴之双喜临门 Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2003 | 售楼处的故事 Truyền hình | Director (36 tập) |
| 2002 | 东北一家人 Truyền hình | Director, Creator (120 tập) |
| 2002 | 候车室的故事 Truyền hình | Director (40 tập) |
| 2000 | 闲人马大姐 Truyền hình | Director (267 tập) |
| 2000 | 一手托两家 Truyền hình | Creator |
| 1999 | 心理诊所 Truyền hình | Creator |
| 1999 | 家和万事兴之在外过年 Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1997 | 候车大厅 Truyền hình | Director (40 tập) |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | Director, Writer, Creator (120 tập) |