6.1
Truyền hình
Diễn xuất
Brian McFadden
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Dublin, Ireland
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Brian McFadden.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Truyền hình
5.3
Truyền hình
Dancing on Ice
6.0
Truyền hình
Celebrity Antiques Road Trip
7.5
Truyền hình
Stand By Your Man
5.0
Truyền hình
All Star Family Fortunes
4.0
Truyền hình
Who's Doing the Dishes?
Phim điện ảnh
Hairballs
Phim điện ảnh
Kringle Krisis
Phim điện ảnh
Legally Dead
Truyền hình
Keep It in the Family
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Match Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | The Weakest Link Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | The Story of SM:TV Live Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | Keep It in the Family Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2014 | Who's Doing the Dishes? Truyền hình | Self - Host (90 tập) |
| 2014 | Stand By Your Man Truyền hình | (10 tập) |
| 2011 | Celebrity Antiques Road Trip Truyền hình | Self - Participant (1 tập) |
| 2009 | Delta Goodrem: Believe Again Phim điện ảnh | Self |
| 2009 | O Melhor do Flash Back - 92 Clipes Para Recordar Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2008 | Celebrity Juice Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2008 | Football Superstar Truyền hình | Self - Host (16 tập) |
| 2008 | Living With Lucy Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | All Star Family Fortunes Truyền hình | Self - Contestant (1 tập) |
| 2006 | Dancing on Ice Truyền hình | (10 tập) |
| 2004 | The Keith Barret Show Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | Strictly Come Dancing Truyền hình | Self - Contestant (1 tập) |
| 2003 | Westlife: The Greatest Hits Tour Phim điện ảnh | Himself |
| 2003 | Top of the Pops Saturday Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2002 | An Audience with Donny Osmond Phim điện ảnh | |
| 2002 | Westlife: Unbreakable - Greatest Hits Phim điện ảnh | Himself |
| 2002 | Bo' Selecta! Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2001 | Westlife: Where Dreams Come True Phim điện ảnh | Self |
| 2000 | Hairballs Phim điện ảnh | Jerry (voice) |
| 1999 | TV total Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1998 | Kringle Krisis Phim điện ảnh | Brian Kittle |
| 1998 | Legally Dead Phim điện ảnh | The Reporter |
| 1996 | Never Mind the Buzzcocks Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1995 | The Frank Skinner Show Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1988 | Smash Hits Poll Winners Party Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1978 | An Audience with... Truyền hình | Self (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | In Jesus Name Phim điện ảnh | Sound |
| 2000 | Hairballs Phim điện ảnh | Additional Writing |
| 1998 | Legally Dead Phim điện ảnh | Writer, Producer |