7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
本郷淳
- Ngày sinh
- Mất
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 本郷淳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
ウルトラQ
4.3
Phim điện ảnh
奴隷契約書
6.9
Phim điện ảnh
夜の流れ
4.1
Phim điện ảnh
ハードスキャンダル 性の漂流者
3.8
Phim điện ảnh
希望ヶ丘夫婦戦争
7.0
Phim điện ảnh
遠野物語
5.0
Phim điện ảnh
鬼の詩
3.5
Phim điện ảnh
白い牙ホワイトファング物語
7.0
Phim điện ảnh
「赤坂の姉妹」より 夜の肌
9.0
Phim điện ảnh
おんなの寝室 好きくらべ
8.0
Phim điện ảnh
残雪
Phim điện ảnh
涙くんさよなら
Phim điện ảnh
田舎刑事 時間よ、とまれ
Phim điện ảnh
密約 外務省機密漏洩事件
Phim điện ảnh
私は泣かない
Phim điện ảnh
刑事
Phim điện ảnh
富士山頂
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1988 | 密約 外務省機密漏洩事件 Phim điện ảnh | |
| 1987 | トリナクリア PORSCHE 959 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 国東物語 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 刑事 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 遠野物語 Phim điện ảnh | Shintaro |
| 1982 | 白い牙ホワイトファング物語 Phim điện ảnh | Gray Beaver (voice) |
| 1982 | 奴隷契約書 Phim điện ảnh | Hidekazu Mikami |
| 1980 | ハードスキャンダル 性の漂流者 Phim điện ảnh | Husband |
| 1979 | 希望ヶ丘夫婦戦争 Phim điện ảnh | Senkichi Nekota |
| 1978 | おんなの寝室 好きくらべ Phim điện ảnh | Shozo Ueki |
| 1977 | 砂の器 Truyền hình | 三木謙一 (6 tập) |
| 1977 | 田舎刑事 時間よ、とまれ Phim điện ảnh | |
| 1975 | 鬼の詩 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 富士山頂 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 残雪 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 拳銃は俺のパスポート Phim điện ảnh | Kaneko |
| 1966 | 私は泣かない Phim điện ảnh | |
| 1966 | 涙くんさよなら Phim điện ảnh | |
| 1966 | ウルトラQ Truyền hình | Technical Officer Hayakawa (1 tập) |
| 1961 | 太陽を射るもの Phim điện ảnh | |
| 1960 | 「赤坂の姉妹」より 夜の肌 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 夜の流れ Phim điện ảnh | |
| 1956 | 日蝕の夏 Phim điện ảnh | Reiichi |
| 1954 | 真白き富士の嶺 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 十代の秘密 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 沖縄健児隊 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1975 | 鬼の詩 Phim điện ảnh | Producer |