6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Maruyama Ryuhei
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Kyoto, Japan
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Maruyama Ryuhei.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.6
Truyền hình
着飾る恋には理由があって
7.8
Truyền hình
ストロベリーナイト
5.7
Phim điện ảnh
ワイルド7
6.8
Phim điện ảnh
8UPPERS
7.4
Phim điện ảnh
円卓 こっこ、ひと夏のイマジン
4.2
Phim điện ảnh
泥棒役者
6.2
Phim điện ảnh
世にも奇妙な物語 '13春の特別編
8.2
Truyền hình
地獄先生ぬ~べ~
6.8
Truyền hình
泣くな、はらちゃん
6.0
Truyền hình
フリーター、家を買う。
7.7
Phim điện ảnh
金子差入店
6.0
Truyền hình
大江戸グレートジャーニー~ザ・お伊勢参り~
5.0
Truyền hình
FOGDOG
1.0
Phim điện ảnh
Road to Re:LIVE 8BEAT
8.0
Phim điện ảnh
誘拐法廷~セブンデイズ~
1.0
Phim điện ảnh
As One
7.0
Truyền hình
関ジャニ∞のジャニ勉
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 十五祭 Phim điện ảnh | |
| TBA | 関ジャニ'sエイターテインメント GR8EST Phim điện ảnh | |
| 2026 | 薔薇の鎖 Phim điện ảnh | |
| 2026 | ユージニア Truyền hình | Ryuichi Saiga (1 tập) |
| 2026 | 名無し Phim điện ảnh | Teruo |
| 2025 | As One Phim điện ảnh | Professor Rurowa (voice) |
| 2025 | FOGDOG Truyền hình | Hibiki Saruwatari (10 tập) |
| 2025 | 金子差入店 Phim điện ảnh | |
| 2024 | We Are! Let's get the party STARTO!! Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | ハザカイキ Phim điện ảnh | |
| 2022 | KANJANI∞ STADIUM LIVE 18祭 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Road to Re:LIVE 8BEAT Phim điện ảnh | |
| 2022 | SUPER EIGHTのあとはご自由に Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 着飾る恋には理由があって Truyền hình | Haruto Terai (10 tập) |
| 2020 | 大江戸グレートジャーニー~ザ・お伊勢参り~ Truyền hình | Tatsugoro (6 tập) |
| 2020 | 関ジャニ∞クロニクルF Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | よつば銀行 原島浩美がモノ申す!~この女に賭けろ~ Truyền hình | (8 tập) |
| 2018 | 誘拐法廷~セブンデイズ~ Phim điện ảnh | |
| 2017 | 泥棒役者 Phim điện ảnh | Hajime Onuki |
| 2015 | サタデープラス Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 地獄先生ぬ~べ~ Truyền hình | Nube (10 tập) |
| 2014 | エイトレンジャー2 Phim điện ảnh | Orange Sentai Ranger |
| 2014 | 円卓 こっこ、ひと夏のイマジン Phim điện ảnh | Jibiki |
| 2013 | 世にも奇妙な物語 '13春の特別編 Phim điện ảnh | |
| 2013 | ストロベリーナイト Phim điện ảnh | Kohei Yuda |
| 2013 | 泣くな、はらちゃん Truyền hình | Tanaka-kun (10 tập) |
| 2012 | エイトレンジャー Phim điện ảnh | |
| 2012 | O-PARTS〜オーパーツ〜 Truyền hình | (4 tập) |
| 2012 | ストロベリーナイト Truyền hình | Kohei Yuda (11 tập) |
| 2011 | ワイルド7 Phim điện ảnh | Pairo |
| 2011 | 関ジャニの仕分け Truyền hình | Self (27 tập) |
| 2010 | 8UPPERS Phim điện ảnh | Gum |
| 2010 | フリーター、家を買う。 Truyền hình | (10 tập) |
| 2009 | Countdown Eito 2009-2010 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 0号室の客 Truyền hình | Suzuki Atsushi (3 tập) |
| 2009 | 歌のおにいさん Truyền hình | 출연 | 사이토 마모루 (8 tập) |
| 2008 | ありえへん∞世界 Truyền hình | (2 tập) |
| 2007 | 関ジャニ∞のジャニ勉 Truyền hình | (1 tập) |