7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
町田博子
- Ngày sinh
- (101 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 108 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 町田博子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
静かなる決闘
7.1
Phim điện ảnh
巨人と玩具
7.1
Phim điện ảnh
黒の試走車
7.3
Phim điện ảnh
清作の妻
7.1
Phim điện ảnh
青空娘
6.7
Phim điện ảnh
雁
7.8
Phim điện ảnh
「女の小箱」より夫が見た
8.0
Phim điện ảnh
黒の超特急
7.2
Phim điện ảnh
あゝ野麦峠
5.0
Phim điện ảnh
白鷺
3.0
Phim điện ảnh
Маленький беглец
8.0
Phim điện ảnh
なみだ川
8.0
Phim điện ảnh
婦系図湯島の白梅
8.0
Phim điện ảnh
氾濫
8.0
Phim điện ảnh
嘘
6.5
Phim điện ảnh
濡れた二人
8.0
Phim điện ảnh
踊子
Danh sách phim đã đóng 108
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 白昼の侵入者 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 雀豪烈伝 海底に眠る月 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 病院へ行こう Phim điện ảnh | Haruko's Mother |
| 1988 | 密約 外務省機密漏洩事件 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 巣立ちのとき 教育は死なず Phim điện ảnh | |
| 1979 | あゝ野麦峠 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 天保水滸伝 大原幽学 Phim điện ảnh | |
| 1970 | アテンションプリーズ Truyền hình | (2 tập) |
| 1969 | あらくれ Phim điện ảnh | Mariko |
| 1968 | 濡れた二人 Phim điện ảnh | Katsue |
| 1967 | なみだ川 Phim điện ảnh | Okinu |
| 1966 | Маленький беглец Phim điện ảnh | Michiko's mother |
| 1966 | 野菊のごとき君なりき Phim điện ảnh | |
| 1966 | こころの山脈 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 新・兵隊やくざ Phim điện ảnh | |
| 1965 | 清作の妻 Phim điện ảnh | Goro's Wife |
| 1965 | 帯をとく夏子 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 幸せなら手をたたこう Phim điện ảnh | |
| 1964 | 黒の超特急 Phim điện ảnh | Hiroko Naganuma |
| 1964 | 海底犯罪No.1 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 青い性 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 傷だらけの山河 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 「女の小箱」より夫が見た Phim điện ảnh | |
| 1963 | ぐれん隊純情派 Phim điện ảnh | Otoku |
| 1963 | 赤い水 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 若い樹々 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 嘘 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 八月生れの女 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 温泉芸者 Phim điện ảnh | Takako |
| 1962 | 青葉城の鬼 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 黒の試走車 Phim điện ảnh | Sensei |
| 1962 | 情熱の詩人啄木 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 若い奴らの階段 Phim điện ảnh | |
| 1961 | お琴と佐助 Phim điện ảnh | Otoku |
| 1960 | お伝地獄 Phim điện ảnh | Oshima |
| 1960 | 足にさわった女 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 襲われた手術室 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 扉を叩く子 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 旅情 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 実は熟したり Phim điện ảnh | Mrs. Matsudo |
| 1959 | 千代田城炎上 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 氾濫 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 夜の闘魚 Phim điện ảnh | Okatsu |
| 1959 | 情炎 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 初夜なき結婚 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 白鷺 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 夜の素顔 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 母の旅路 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 不敵な男 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 巨人と玩具 Phim điện ảnh | Suzue Goda |
| 1958 | かあちゃんは犯人じゃない Phim điện ảnh | |
| 1958 | 母 Phim điện ảnh | Young mother |
| 1958 | 春高樓の花の宴 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 青空娘 Phim điện ảnh | Aunt Okada |
| 1957 | がんばれ!健太 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 健太と黒帯先生 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 九時間の恐怖 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 誘惑からの脱出 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 妻こそわが命 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 女の肌 Phim điện ảnh |