7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
柯一正
- Ngày sinh
- (80 tuổi)
- Nơi sinh
- Yizhu Township, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 柯一正.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
青梅竹馬
7.5
Phim điện ảnh
海灘的一天
7.5
Phim điện ảnh
麻將
8.3
Truyền hình
Chính Trường Nổi Sóng
7.2
Phim điện ảnh
光陰的故事
6.3
Phim điện ảnh
總舖師
7.2
Phim điện ảnh
運転手之戀
7.2
Phim điện ảnh
超級大國民
7.9
Phim điện ảnh
人在紐約
5.7
Phim điện ảnh
BadBoy特攻
6.3
Phim điện ảnh
油麻菜籽
6.4
Phim điện ảnh
愛你愛我
4.3
Phim điện ảnh
變身
5.7
Phim điện ảnh
10+10
6.6
Phim điện ảnh
藍月
6.5
Phim điện ảnh
阿嬰
5.4
Phim điện ảnh
茱麗葉
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 桔醬的滋味 Phim điện ảnh | Ojisan |
| 2026 | 我的陽過阿公 Phim điện ảnh | Grandpa |
| 2023 | 撼山河 撼向世界 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Chính Trường Nổi Sóng Truyền hình | Weng Jen-hsiung (6 tập) |
| 2018 | 3天2夜 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 十年,再見楊德昌 Truyền hình | 自己 (1 tập) |
| 2015 | 很久沒有敬我了妳 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 總舖師 Phim điện ảnh | Master Fly Spirit |
| 2013 | 世界第一麥方 Phim điện ảnh | Wu's father |
| 2013 | 變身 Phim điện ảnh | |
| 2012 | Cuộc Đời Của Pi Phim điện ảnh | Tsimtsum Captain |
| 2011 | 10+10 Phim điện ảnh | Salon Owner (segment "Hippocamp Hair Salon") |
| 2010 | 茱麗葉 Phim điện ảnh | A-mei's father (segment "Two Juliets") |
| 2010 | 老徐的完結篇 Phim điện ảnh | Hsu |
| 2009 | 那一年的幸福時光 Truyền hình | Lin Chang Shou (33 tập) |
| 2004 | 大選民 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 殺人計畫 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 終身大事 Phim điện ảnh | Father |
| 2002 | 白鴿計劃:台灣新電影二十年 Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | 自由門神 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 愛你愛我 Phim điện ảnh | Fei Fei's Father |
| 2000 | BadBoy特攻 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 運転手之戀 Phim điện ảnh | Police Captain |
| 1997 | 一隻鳥仔哮啾啾 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 麻將 Phim điện ảnh | Luen-Luen's Father |
| 1995 | 超級大國民 Phim điện ảnh | Chen Cheng-I |
| 1990 | 阿嬰 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 人在紐約 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 老娘夠騷 Phim điện ảnh | "Big Brother" |
| 1985 | 青梅竹馬 Phim điện ảnh | Mr. Ke |
| 1984 | 安安 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 阿福的禮物 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 單車與我 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 海灘的一天 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 油麻菜籽 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 隨緣 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 孟婆客棧 Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2017 | 十年,再見楊德昌 Truyền hình | Creator |
| 2001 | 逆女 Truyền hình | Director (8 tập) |
| 1997 | 藍月 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1995 | 溫泉家鄉 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 娃娃 Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 我愛瑪麗 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | 我們的天空 / 淡水最後列車 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1986 | 我們都是這樣長大的 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 帶劍的小孩 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1982 | 光陰的故事 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1981 | 去年夏天 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 快樂的單身女郎 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 水之絕 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 迷林 Phim điện ảnh | Director |