6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ôn Triệu Luân
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 99 tác phẩm
Tiểu sử
Ôn Triệu Luân là một nam diễn viên, ca sĩ kiêm sáng tác nhạc từng trình diễn trong nhiều phim truyền hình và phát hành một số album.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Lộc Đỉnh Ký I: Vi Tiểu Bảo
7.1
Phim điện ảnh
Lộc Đỉnh Ký II: Thần Long Giáo
7.6
Truyền hình
屌丝男士
5.9
Phim điện ảnh
Đỗ Hậu
7.0
Phim điện ảnh
笑八仙
5.0
Phim điện ảnh
笑俠楚留香
5.2
Truyền hình
萌探探探案
6.8
Phim điện ảnh
Quần Tinh Hội
9.0
Truyền hình
Bước Ngoặt Cuộc Đời
6.8
Phim điện ảnh
千面天王
4.5
Phim điện ảnh
千火玫瑰
6.0
Truyền hình
武林幸運星
7.5
Truyền hình
Vòng Lửa Hoa Hồng - Vengeance
8.2
Truyền hình
我本善良
5.0
Phim điện ảnh
人皮屍畫
4.3
Phim điện ảnh
异度迷局
6.7
Phim điện ảnh
馬神
Danh sách phim đã đóng 97
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 乐在旅途 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 六扇门之血虫谜案 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | 温志诚 (2 tập) |
| 2019 | 武林:唐门秘毒 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Võ Lâm: Hoảng Hồn Đao Phim điện ảnh | |
| 2019 | 梦想之城 Phim điện ảnh | Li Weiqiang |
| 2019 | 一品爵爷 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 男团秘事 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 洛溪的养成计划 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 烧烤江湖 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 盗墓追缉 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 娱乐圈的那些事 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Âm Hồn Hiển Linh Phim điện ảnh | Zhang Qing |
| 2016 | 主播36式 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 杨光那些事 Truyền hình | 白金 (38 tập) |
| 2015 | 守夢者 Phim điện ảnh | Yuan Chong |
| 2015 | 死亡之谜 Phim điện ảnh | He Ning |
| 2014 | 我姥爷1945 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 我姥爷1945之绝命枪 Truyền hình | Zhai Mingtai (40 tập) |
| 2012 | 异度迷局 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 浴火危城 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 屌丝男士 Truyền hình | (6 tập) |
| 2011 | 青城缘 Truyền hình | 林奇川 (33 tập) |
| 2010 | 丐侠传奇 Truyền hình | Wang Xianghe/王祥和 (30 tập) |
| 2009 | 大明医圣李时珍 Truyền hình | (47 tập) |
| 2008 | 义本同心 Truyền hình | (36 tập) |
| 2007 | 大旗英雄传 Truyền hình | 朱藻 (41 tập) |
| 2006 | 无国界行动 Truyền hình | Jie Mi (30 tập) |
| 2005 | 李卫辞官 Truyền hình | Li Xiao Wei (42 tập) |
| 2005 | Dấu Vết Của Sự Lừa Dối Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Giấc Mộng Hiệp Sĩ Truyền hình | 厉之珏(一枝梅) (20 tập) |
| 2005 | 抢滩大上海 Truyền hình | Li Jiade (30 tập) |
| 2005 | 愛上二房東 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 新婚告急 Phim điện ảnh | |
| 2004 | X檔案之懺悔 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 惡男再現 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 千金百分百 Truyền hình | Peter Pan (40 tập) |
| 2003 | Ngưu Lang Chức Nữ Truyền hình | Wong Ah Ngau (20 tập) |
| 2003 | 不可思議星期二 (第二輯) Phim điện ảnh | |
| 2003 | 海豚灣戀人 Truyền hình | Eddy (28 tập) |
| 2003 | 牛郎織女 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 親密殺機 Phim điện ảnh | Shum Long Choeng |
| 2002 | 點指賊賊賊捉賊 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | Bước Ngoặt Cuộc Đời Truyền hình | 钟守康 (45 tập) |
| 2002 | Gác Kiếm Phim điện ảnh | Chow Nunn |
| 2000 | 天地情缘 Truyền hình | 黎少雄 (21 tập) |
| 1999 | 人皮屍畫 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 心愿 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 好汉三条半 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 差婆阿娇 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 天下有情 Truyền hình | (26 tập) |
| 1996 | Bùng Nổ Truyền hình | 朱承開 (25 tập) |
| 1996 | 珠江恩仇记 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 信有明天 Phim điện ảnh | Fong Chi Ho |
| 1995 | Thiên Định Kỳ Duyên Truyền hình | 丁长安 (20 tập) |
| 1995 | 熾熱情緣 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 馬神 Phim điện ảnh | Mr. Chan |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | Đỗ Hậu Phim điện ảnh | Songs |
| 1984 | Ma hou pao Phim điện ảnh | Songs |