6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trịnh Lôi
- Ngày sinh
- Mất
- (81 tuổi)
- Nơi sinh
- Jiamusi, Heilongjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 99 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Lui (Chinese: 鄭雷, born 5 October 1944) is a Hong Kong actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Mới
7.1
Phim điện ảnh
豪俠
6.2
Phim điện ảnh
龍虎鬥
7.2
Phim điện ảnh
Học Hiệu Phong Vân
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tam Thái Bảo
7.1
Phim điện ảnh
Bảo Tiêu
6.9
Phim điện ảnh
大決鬥
6.9
Phim điện ảnh
Thủy Hử Truyện
6.4
Phim điện ảnh
報仇
6.3
Phim điện ảnh
Song Hiệp
6.0
Phim điện ảnh
飛刀手
6.4
Phim điện ảnh
大刺客
6.5
Phim điện ảnh
邊城三俠
7.0
Phim điện ảnh
Thuỷ Hử
8.0
Truyền hình
Đại Thời Đại
8.2
Truyền hình
Lộc Đỉnh Ký
Danh sách phim đã đóng 99
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | 無根道人 (45 tập) |
| 1997 | Loan Đao Phục Hận Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 新上海灘 Truyền hình | (40 tập) |
| 1996 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | 木高峰 (5 tập) |
| 1996 | Thập Tam Mật Sát Lệnh Truyền hình | 田康夫 (20 tập) |
| 1995 | 小李飛刀 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | Tiểu Lý Phi Đao Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 烈火狂奔 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 鐵膽梁寬 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 大地飛鷹 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 大地飛鷹 (數碼修復版) Truyền hình | 吕三 (20 tập) |
| 1992 | Đại Thời Đại Truyền hình | 朱乃遊 (40 tập) |
| 1992 | 金蛇郎君 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | Hồ Sơ Công Lý Truyền hình | 强, 黄师傅 (1 tập) |
| 1991 | 夢裡伊人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | Thiên Long Kỳ Hiệp Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | 十月風暴 Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | 李清照 Truyền hình | 赵挺之 (2 tập) |
| 1988 | Học Hiệu Phong Vân Phim điện ảnh | Brother Sing |
| 1987 | 兇靈大法師 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 白髮魔女傳 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | Tần Thủy Hoàng Truyền hình | (63 tập) |
| 1986 | 越女劍 Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 諸葛亮 Truyền hình | (40 tập) |
| 1985 | 四大名捕重出江湖 Truyền hình | (30 tập) |
| 1984 | 雲海玉弓緣 Truyền hình | (25 tập) |
| 1984 | 十二金牌 Truyền hình | (30 tập) |
| 1984 | 四大名捕 Truyền hình | (20 tập) |
| 1984 | 琴劍恩仇 Truyền hình | (30 tập) |
| 1983 | 劍仙李白 Truyền hình | (20 tập) |
| 1983 | 血中血 Phim điện ảnh | Squirt |
| 1982 | Cửu Ưu Truy Hồn Kiếm Truyền hình | 雷震天 (20 tập) |
| 1982 | 陳真 Truyền hình | 佐藤霸川 (20 tập) |
| 1981 | 大俠霍元甲 Truyền hình | 赵星显 (20 tập) |
| 1981 | 知法犯法 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 少年黃飛鴻 Truyền hình | (39 tập) |
| 1980 | 大内群英續集 Truyền hình | (21 tập) |
| 1980 | 大内群英 Truyền hình | (21 tập) |
| 1980 | 人在江湖 Truyền hình | (80 tập) |
| 1979 | 怒劍鳴 Truyền hình | (60 tập) |
| 1979 | 豪俠 Phim điện ảnh | Chen Guan Wu |
| 1979 | 俠盜風流 Truyền hình | (8 tập) |
| 1979 | 錢王、拳王 Phim điện ảnh | The Mute |
| 1979 | Kỳ Hiệp Thẩm Thắng Y Truyền hình | (16 tập) |
| 1978 | Ha Luo Ye Gui Ren Phim điện ảnh | |
| 1978 | Guang Dong shi hu Phim điện ảnh | Wang, Lord Yuen's brother |
| 1978 | 密十至尊 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 扮豬食老虎 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 一零八 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 雪山飛狐 Truyền hình | (53 tập) |
| 1978 | 雪山飛狐 Phim điện ảnh | Yim Kei |
| 1978 | 白髮魔女傳 Truyền hình | (40 tập) |
| 1978 | 四二八 Phim điện ảnh | Big Lei |
| 1977 | 紅樓夢 Truyền hình | (70 tập) |
| 1976 | 萍蹤俠影錄 Truyền hình | (32 tập) |
| 1976 | 廣東好漢 Truyền hình | (67 tập) |
| 1976 | 神鵰俠侶 Truyền hình | (59 tập) |
| 1976 | 射鵰英雄傳 Truyền hình | (35 tập) |
| 1975 | 仙鶴神針 Truyền hình | (74 tập) |