6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杨志卿
- Ngày sinh
- Mất
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Longping, Hebei Province, China
- Danh sách thực hiện
- 237 tác phẩm
Tiểu sử
Yang Chi-Ching (杨志卿) was a Chinese actor native of Hebei Province. He made his movie debut in 1941 and starred in several productions of Shanghai's Hwa Ying and Chung Luen film companies. In 1947, he joined the Cathay Film Company (國泰影業公司). Yeung settled in Hong Kong in 1951 and joined Shaw Brothers (邵氏兄弟) where he worked for over 30 years and appeared in more than 100 movies. Yeung was as brilliant as he was versatile, with the ability to handle all types of roles with ease. Yeung's wife Chan Wan Wa (Chen Yun Hua) was also a famous movie actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp
6.3
Phim điện ảnh
Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
7.3
Phim điện ảnh
Lan Đầu Hà
6.4
Phim điện ảnh
Kim Yến Tử
6.2
Phim điện ảnh
Cô Vợ Phù Thủy
7.5
Phim điện ảnh
冷血十三鷹
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tứ Nữ Anh Hào
6.4
Phim điện ảnh
流星.蝴蝶.劍
6.9
Phim điện ảnh
大決鬥
5.4
Phim điện ảnh
Câu Hồn Giáng Đầu 2
6.2
Phim điện ảnh
清宮大刺殺
6.4
Phim điện ảnh
報仇
7.0
Phim điện ảnh
Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài
6.4
Phim điện ảnh
Bố Y Thần Tướng
6.6
Phim điện ảnh
三少爺的劍
6.7
Phim điện ảnh
楚留香
6.0
Phim điện ảnh
飛刀手
Danh sách phim đã đóng 237
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 金瓶梅 Phim điện ảnh | |
| 1985 | Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | Chief Yang |
| 1984 | Hồng Quyền Đại Sư Phim điện ảnh | Villager (uncredited) |
| 1984 | Bố Y Thần Tướng Phim điện ảnh | Invincible Clan Dragon Division Chief |
| 1984 | 新飛狐外傳 Phim điện ảnh | Lord Na Lan |
| 1983 | 日劫 Phim điện ảnh | Prime Minister |
| 1983 | 樑上君子 Phim điện ảnh | Superintendant Zheng Qing |
| 1983 | 暗渠 Phim điện ảnh | Jian's Uncle |
| 1983 | 鹿鼎記 Phim điện ảnh | Lord So Ha To |
| 1983 | 清宮啟示錄 Phim điện ảnh | Eunuch Wang |
| 1983 | Yêu Hồn Phim điện ảnh | Tian You |
| 1982 | 俠客行 Phim điện ảnh | Ding Busan |
| 1982 | 小子有種 Phim điện ảnh | Boss Yeung, Boss Heung |
| 1982 | 武松 Phim điện ảnh | Magistrate |
| 1982 | 鬼畫符 Phim điện ảnh | Official Gongsun |
| 1982 | 邪完再邪 Phim điện ảnh | Mr. Liu |
| 1982 | 黃埔灘頭 Phim điện ảnh | General Feng |
| 1982 | 楚留香之幽靈山莊 Phim điện ảnh | Dugu Mei |
| 1982 | 廣東靚仔玉 Phim điện ảnh | Magistrate |
| 1982 | 少林傳人 Phim điện ảnh | Innkeeper |
| 1981 | 目無王法 Phim điện ảnh | Lord Huang, envoy |
| 1981 | 黑蜥蜴 Phim điện ảnh | Butler Zhou |
| 1981 | 陸小鳳之決戰前後 Phim điện ảnh | Dao Tunghsin |
| 1981 | Cô Vợ Phù Thủy Phim điện ảnh | Lawyer |
| 1981 | Thư Kiếm Ân Cừu Lục Phim điện ảnh | No. 3, Zhou |
| 1981 | 千王鬥千霸 Phim điện ảnh | Lao Feng |
| 1981 | The Tiger and the Widow Phim điện ảnh | Second Lord |
| 1980 | 無翼蝙蝠 Phim điện ảnh | Keeper Feng |
| 1980 | 邪鬥邪 Phim điện ảnh | Liu San |
| 1980 | 英雄無淚 Phim điện ảnh | Ah Gen |
| 1980 | 碟仙 Phim điện ảnh | Priest |
| 1980 | 插翅難飛 Phim điện ảnh | Inn-keeper Jin |
| 1980 | 摩登土佬 Phim điện ảnh | Fan's father |
| 1980 | 第三类打斗 Phim điện ảnh | Gambler in Hell |
| 1979 | 銷魂玉 Phim điện ảnh | Mr. Hu |
| 1979 | Lan Đầu Hà Phim điện ảnh | Art Admirer |
| 1979 | 絕代雙驕 Phim điện ảnh | Chi Chuen Hai |
| 1979 | Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng Phim điện ảnh | Wu Chan |
| 1979 | 教頭 Phim điện ảnh | Commissioner |
| 1979 | 孔雀王朝 Phim điện ảnh | Wine Master |
| 1979 | 鬼叫春 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 差人·大佬·搏命仔 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 梁天來 Phim điện ảnh | Corrupt Judge |
| 1979 | 街市英雄 Phim điện ảnh | Restaurant boss |
| 1979 | 軍閥趣史 Phim điện ảnh | Generalissimo Feng's Father |
| 1979 | 圓月彎刀 Phim điện ảnh | Master Nan Gong |
| 1978 | 蕭十一郎 Phim điện ảnh | Red Peach |
| 1978 | 倚天屠龍記大結局 Phim điện ảnh | Monk Bo Doh |
| 1978 | 倚天屠龍記 Phim điện ảnh | Monk Bo Doh |
| 1978 | 乾隆下揚州 Phim điện ảnh | Money Dragon |
| 1978 | 扮豬食老虎 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 冷血十三鷹 Phim điện ảnh | Se Ma Sun |
| 1978 | 子曰:食色性也 Phim điện ảnh | Wu Yin Lu |
| 1978 | 倫文敘與沙三少 Phim điện ảnh | Judge |
| 1978 | 蝙蝠傳奇 Phim điện ảnh | Gongsun Jiemin |
| 1978 | 笑傲江湖 Phim điện ảnh | Bingji |
| 1978 | 陆小凤传奇之绣花大盗 Phim điện ảnh | Chang Mantian |
| 1978 | 清宮大刺殺 Phim điện ảnh | Military Secretary Bao Lao |
| 1977 | 明月刀雪夜殲仇 Phim điện ảnh | Guo Wei |
| 1977 | 唐人街功夫小子 Phim điện ảnh | Restaurant Owner Chen |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1958 | Điêu Thuyền Phim điện ảnh | Assistant Director |