6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
隋凯
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Michigan, USA
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 隋凯.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Biển Người Cuồn Cuộn
5.4
Phim điện ảnh
Tuyệt Chiêu Phái Đẹp
7.3
Phim điện ảnh
28 Tuổi Vị Thành Niên
6.3
Phim điện ảnh
Hai Kiếp Yêu Tinh
5.8
Phim điện ảnh
Bạn Cùng Lớp
5.6
Phim điện ảnh
决战刹马镇
7.1
Phim điện ảnh
反转人生
4.7
Phim điện ảnh
有完没完
1.0
Phim điện ảnh
乐翻天
7.0
Truyền hình
Người Giữ Thành
7.0
Phim điện ảnh
爸爸的3次婚礼
6.0
Phim điện ảnh
跟你老婆去旅行
8.0
Truyền hình
一代枭雄
Phim điện ảnh
恭喜发财之谈钱说爱
Phim điện ảnh
热血街头
Phim điện ảnh
没谱厨神
Phim điện ảnh
爱之初体验
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Người Giữ Thành Truyền hình | (24 tập) |
| 2022 | 夜莺 Truyền hình | 演员 (24 tập) |
| 2021 | Biển Người Cuồn Cuộn Phim điện ảnh | Waiter |
| 2021 | 跟你老婆去旅行 Phim điện ảnh | Ryan |
| 2020 | Đoạt Bảo Lương Hồn Truyền hình | (24 tập) |
| 2019 | 透视之眼 Phim điện ảnh | Dance Meister |
| 2019 | 没谱厨神 Phim điện ảnh | Mike |
| 2019 | Địa Cầu Lưu Lạc Phim điện ảnh | Tim |
| 2017 | Hai Kiếp Yêu Tinh Phim điện ảnh | |
| 2017 | 反转人生 Phim điện ảnh | Bathroom Guy |
| 2017 | 有完没完 Phim điện ảnh | Fugui |
| 2017 | Chân Ái Vô Song Phim điện ảnh | Di Shi Tian |
| 2016 | 爸爸的3次婚礼 Phim điện ảnh | Wang Yifan |
| 2016 | 28 Tuổi Vị Thành Niên Phim điện ảnh | Chocolate Factory Owner |
| 2016 | 整垮前女友 Truyền hình | Casper (30 tập) |
| 2016 | 恭喜发财之谈钱说爱 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 爱之初体验 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Tuyệt Chiêu Phái Đẹp Phim điện ảnh | Mike |
| 2014 | 和平的全盛时代 Truyền hình | Mike (32 tập) |
| 2014 | Bạn Cùng Lớp Phim điện ảnh | Tom |
| 2014 | 一代枭雄 Truyền hình | Huo Huade (44 tập) |
| 2012 | 乐翻天 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 热血街头 Phim điện ảnh | Host |
| 2010 | 决战刹马镇 Phim điện ảnh | Xiao P |