6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Yao Lu
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Hangzhou, Zhejiang, China
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Yao Lu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
Nhượng Tử Đạn Phi
6.0
Phim điện ảnh
Khổng Tử
5.8
Phim điện ảnh
Đồng Tước Đài
8.4
Truyền hình
Không bằng chứng
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
7.7
Truyền hình
Tội Ác Ngớ Ngẩn
7.7
Truyền hình
Đạo Mộ Bút Ký Hậu Truyện: Sa Hải
4.8
Phim điện ảnh
李献计历险记
6.9
Phim điện ảnh
Ái Hữu Lai Sinh
7.4
Truyền hình
Đạo Mộ Bút Ký 2: Nộ Hải Tiềm Sa
5.4
Phim điện ảnh
街娃儿
6.1
Truyền hình
Đạo Mộ Bút Ký: Vân Đỉnh Thiên Cung
6.2
Phim điện ảnh
绑架游戏
7.4
Truyền hình
Bạn Nhỏ Thân Yêu
5.3
Phim điện ảnh
Tiếng Gọi Tình Yêu
1.0
Phim điện ảnh
乐翻天
7.0
Truyền hình
大明按察使后传
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Tội Ác Ngớ Ngẩn Truyền hình | Zhu Yifei (5 tập) |
| 2024 | 绑架游戏 Phim điện ảnh | 秦海沛 |
| 2024 | 塔顶有鸟飞过 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 金腰带 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Bạn Nhỏ Thân Yêu Truyền hình | (34 tập) |
| 2021 | 血战虎门 Phim điện ảnh | Lin Zexu |
| 2021 | 街娃儿 Phim điện ảnh | Dong Zi's Father |
| 2021 | Đạo Mộ Bút Ký: Vân Đỉnh Thiên Cung Truyền hình | Wu Sanxing (24 tập) |
| 2021 | 寻鹿香巴拉 Phim điện ảnh | Li Dong Jing |
| 2020 | Tôi Thân Yêu Truyền hình | Pan Zhi Yong (48 tập) |
| 2019 | Đạo Mộ Bút Ký 2: Nộ Hải Tiềm Sa Truyền hình | |
| 2018 | Đạo Mộ Bút Ký Hậu Truyện: Sa Hải Truyền hình | 马茂年 (53 tập) |
| 2018 | 不良千金 Phim điện ảnh | Yue Li |
| 2018 | “醉”佳导演 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Không bằng chứng Truyền hình | Luo Wen (12 tập) |
| 2017 | 骑士的手套 Truyền hình | (42 tập) |
| 2016 | Tiếng Gọi Tình Yêu Phim điện ảnh | |
| 2015 | 青年霍元甲之冲出江湖 Truyền hình | (51 tập) |
| 2014 | 大明按察使后传 Truyền hình | Zhou Xin (41 tập) |
| 2013 | 大明按察使 Truyền hình | 周新 (35 tập) |
| 2013 | 你是我的亲人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | Đồng Tước Đài Phim điện ảnh | Imperial Physician Ji Ben |
| 2012 | 乐翻天 Phim điện ảnh | Xi Zong |
| 2012 | 月色狰狞 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 李献计历险记 Phim điện ảnh | Uncle Li |
| 2011 | 百媚千娇 Truyền hình | 杜霄海 (36 tập) |
| 2011 | 新京城四少 Truyền hình | Gu Qingsan (36 tập) |
| 2010 | Nhượng Tử Đạn Phi Phim điện ảnh | Hu Qian |
| 2010 | Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma Phim điện ảnh | Li Xiao |
| 2010 | Khổng Tử Phim điện ảnh | Lu Jun |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 公孙衍 (51 tập) |
| 2009 | Ái Hữu Lai Sinh Phim điện ảnh | |
| 2008 | 隋炀帝 Truyền hình | 隋炀帝 (25 tập) |
| 2006 | 孩子你在哪里 Truyền hình | (22 tập) |
| 2006 | 鸡犬不宁 Phim điện ảnh | 刘兵 |
| 2004 | 少年宝亲王 Truyền hình | 庄亲王 (45 tập) |
| 2003 | 跃龙门 Truyền hình | Gali (30 tập) |
| 2002 | 打破沉默 Truyền hình | (23 tập) |
| 2000 | 情爱画廊 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 紫荆勋章 Truyền hình | 张天伟 (20 tập) |
| 1998 | 钟艳的故事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 走入欧洲 Truyền hình | (25 tập) |
| 1995 | 东边日出西边雨 Truyền hình | 冯西九 (20 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 寻鹿香巴拉 Phim điện ảnh | Director |