6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王耀
- Ngày sinh
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王耀.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ
6.3
Phim điện ảnh
Long Quyền
6.6
Phim điện ảnh
Trung Hoa Chiến Sĩ
5.6
Phim điện ảnh
新流星蝴蝶劍
6.3
Phim điện ảnh
Độn Giáp Kỳ Môn 3
6.2
Phim điện ảnh
八道樓子
6.5
Phim điện ảnh
Thái Cực Túy Quyền
7.0
Phim điện ảnh
蔡李佛小子
6.0
Phim điện ảnh
俥傌砲
6.4
Phim điện ảnh
八國聯軍
7.7
Phim điện ảnh
Độn Giáp Kỳ Môn 2
7.9
Phim điện ảnh
南北腿王
6.2
Phim điện ảnh
江湖漢子
6.4
Phim điện ảnh
舞拳
6.3
Phim điện ảnh
Đào Thái Lan 1
5.2
Phim điện ảnh
ลุยละว๊ะ! เฉินหลง 9มังกรคาบแก้ว ภาค2
4.0
Phim điện ảnh
菩提幽魂
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1997 | 街头悍将 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 殺手的女兒 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Câu Chuyện Tội Phạm Phim điện ảnh | Kidnapper in Taiwan (uncredited) |
| 1993 | 菩提幽魂 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 新流星蝴蝶劍 Phim điện ảnh | Forest Fighter |
| 1993 | 暴風少年 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Đảo lửa Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1991 | 大哥讓位 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 福星威龍 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 江湖接班人 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 新奇門遁甲 Phim điện ảnh | |
| 1987 | Trung Hoa Chiến Sĩ Phim điện ảnh | Japanese Agent |
| 1987 | Đào Thái Lan 1 Phim điện ảnh | Soldier |
| 1986 | Độn Giáp Kỳ Môn 4 Phim điện ảnh | |
| 1984 | Độn Giáp Kỳ Môn 3 Phim điện ảnh | Disciple of Taoism Drunkards Elder Broth |
| 1984 | Thái Cực Túy Quyền Phim điện ảnh | Ta Sha's Friend |
| 1983 | ลุยละว๊ะ! เฉินหลง 9มังกรคาบแก้ว ภาค2 Phim điện ảnh | |
| 1983 | Độn Giáp Kỳ Môn 2 Phim điện ảnh | |
| 1983 | Tiểu Quyền Quái Chiêu 2 Phim điện ảnh | Mad Bull (uncredited) |
| 1982 | Long Công Tử Phim điện ảnh | Extra (uncredited) |
| 1980 | 折劍傳奇 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 舞拳 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 南北腿王 Phim điện ảnh | |
| 1979 | Long Quyền Phim điện ảnh | Ngai's Thug |
| 1979 | Tiểu Quyền Quái Chiêu Phim điện ảnh | Stony Egg (uncredited) |
| 1978 | Quyền Tinh Phim điện ảnh | Monk |
| 1978 | Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ Phim điện ảnh | |
| 1978 | 俥傌砲 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 青龍客棧 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 江湖漢子 Phim điện ảnh | Mongol fighter/Soldier |
| 1977 | 鶴形伏虎鬥蚊龍 Phim điện ảnh | Victim |
| 1976 | 少林寺 Phim điện ảnh | Qing Fighter (uncredited) |
| 1976 | 蔡李佛小子 Phim điện ảnh | Zhou's Martial Arts Student |
| 1976 | 一枝光棍走天涯 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 八道樓子 Phim điện ảnh | Casino Security |
| 1976 | 八國聯軍 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 馬哥波羅 Phim điện ảnh | Mongolian Soldier (uncredited) |
| 1975 | 狐神 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | The Lockdown: One Month in Wuhan Phim điện ảnh | Cinematography |
| 1995 | 殺手的女兒 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 霹靂寶座 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 兄弟珍重 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1991 | 福星威龍 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1980 | 大地勇士 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1978 | 怪拳怪招怪師傅 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |