5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
那威
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Changchun, Jilin Province, China
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 那威.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Câu chuyện cảnh sát
6.1
Phim điện ảnh
Biệt Đội Mãnh Hổ
6.4
Phim điện ảnh
Giải Cứu Ngô Tiên Sinh
6.8
Phim điện ảnh
Dị Nhân Chi Hạ
5.4
Phim điện ảnh
Quán trọ thần tài
5.9
Phim điện ảnh
古剑奇谭之流月昭明
5.7
Phim điện ảnh
Ngọa Hổ
5.0
Truyền hình
他在逆光中告白
6.0
Phim điện ảnh
Vua Vẽ Tranh
5.0
Phim điện ảnh
血战到底
5.9
Truyền hình
一场遇见爱情的旅行
1.3
Phim điện ảnh
嘻游记
5.0
Phim điện ảnh
魔侠传之唐吉可德
1.0
Phim điện ảnh
玛格丽特的春天
5.0
Phim điện ảnh
我是你妈
7.0
Phim điện ảnh
有一点动心
10.0
Truyền hình
呼噜小精灵
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 玩命局中局 Phim điện ảnh | |
| TBA | 风味快餐车 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 改邪归正 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 丹墨向阳 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Vua Vẽ Tranh Phim điện ảnh | Mr. Wang of the Villa |
| 2024 | Dị Nhân Chi Hạ Phim điện ảnh | |
| 2024 | 大笑喜剧人 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 邻里邻医 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 共饮一江水 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 不欺不遇 Phim điện ảnh | 王老五 |
| 2021 | 有一点动心 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 他在逆光中告白 Truyền hình | Tuan Zhang (16 tập) |
| 2021 | 狂刀 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 天衣小裁缝 Phim điện ảnh | Jiang Dezhu |
| 2019 | 和:那威学五子棋 Truyền hình | 主讲 (11 tập) |
| 2019 | 我叫为何 Phim điện ảnh | Xiang Gonggong |
| 2019 | 一场遇见爱情的旅行 Truyền hình | (52 tập) |
| 2019 | 消失的女友 Phim điện ảnh | Boss |
| 2019 | 济公之降龙有悔 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 我要上头条 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 人间规则 Truyền hình | Kong Chaofan (24 tập) |
| 2018 | 古剑奇谭之流月昭明 Phim điện ảnh | Host |
| 2018 | 我是你妈 Phim điện ảnh | Sun Lingban |
| 2018 | 大土炮之疯狂导演 Phim điện ảnh | Chen Hu |
| 2017 | 画室惊魂 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 玛格丽特的春天 Phim điện ảnh | Show Fu |
| 2016 | Biệt Đội Mãnh Hổ Phim điện ảnh | Huang Yifeng |
| 2016 | 怨灵地下室 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 一条叫王子的狗 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Tẩu Thoát Ngoạn Mục Phim điện ảnh | Officer Wu |
| 2015 | Giải Cứu Ngô Tiên Sinh Phim điện ảnh | President Cheng |
| 2014 | 老妈的三国时代 Truyền hình | (41 tập) |
| 2013 | Câu chuyện cảnh sát Phim điện ảnh | Na Na |
| 2013 | 楼 Phim điện ảnh | 金生水 |
| 2012 | 呼噜小精灵 Truyền hình | Ke Le Dad (295 tập) |
| 2012 | 一起飞 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 像小强一样活着 Phim điện ảnh | wu dacheng |
| 2011 | Quán trọ thần tài Phim điện ảnh | County Mayor |
| 2010 | 大玩家 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 嘻游记 Phim điện ảnh | Huang Shan |
| 2010 | 魔侠传之唐吉可德 Phim điện ảnh | Official Advisor |
| 2008 | 追杀横路靖六 Truyền hình | 叫角村 (24 tập) |
| 2006 | Ngọa Hổ Phim điện ảnh | Lawyer Martin |
| 2006 | 血战到底 Phim điện ảnh |