8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Henry Dittman
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Los Angeles, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Henry Dittman.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.4
Truyền hình
Two and a Half Men
8.1
Truyền hình
Gã Điên
7.9
Truyền hình
Monk
8.3
Truyền hình
Henry Danger
8.1
Truyền hình
Zoey 101
6.5
Phim điện ảnh
The Poughkeepsie Tapes
7.4
Truyền hình
Entourage
7.9
Truyền hình
Good Luck Charlie
7.1
Truyền hình
black-ish
7.5
Truyền hình
Party Down
7.1
Truyền hình
Brothers and Sisters
7.2
Truyền hình
Crossing Jordan
6.7
Truyền hình
Greek
6.6
Truyền hình
Felicity
6.2
Truyền hình
Enlisted
7.8
Truyền hình
100 Things to Do Before High School
7.4
Truyền hình
Hang Time
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Love Virtually Phim điện ảnh | Skip |
| 2021 | Welcome to Georgia Phim điện ảnh | Peter |
| 2019 | Still Laugh-In: The Stars Celebrate Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | Bucky and the Squirrels Phim điện ảnh | Steve Schmidt |
| 2015 | Siêu Thị Vui Nhộn Truyền hình | Fermin (uncredited) (1 tập) |
| 2015 | There Is a New World Somewhere Phim điện ảnh | Mark |
| 2014 | 100 Things to Do Before High School Truyền hình | Mr. Martin (3 tập) |
| 2014 | 100 Things to Do Before High School Phim điện ảnh | Mr. Martin |
| 2014 | black-ish Truyền hình | Wayne (1 tập) |
| 2014 | Bọ Cạp Truyền hình | Gettleman (1 tập) |
| 2014 | Henry Danger Truyền hình | Mr. Sugarman (1 tập) |
| 2014 | Enlisted Truyền hình | Range Supervisor (1 tập) |
| 2013 | Amelia's 25th Phim điện ảnh | Jerry |
| 2011 | 4 Wedding Planners Phim điện ảnh | James |
| 2011 | Open Gate Phim điện ảnh | Jeb |
| 2010 | Suite 7 Truyền hình | Max (8 tập) |
| 2010 | Lost Everything Phim điện ảnh | Jay |
| 2010 | Good Luck Charlie Truyền hình | Dr. Karp (1 tập) |
| 2010 | The Deep End Truyền hình | Plaintiff's Counsel (1 tập) |
| 2009 | Party Down Truyền hình | Denni (1 tập) |
| 2009 | Boppin' at the Glue Factory Phim điện ảnh | Eric Labudde |
| 2007 | Gã Điên Truyền hình | Tom Schafer (2 tập) |
| 2007 | Greek Truyền hình | Sports Analyst (2 tập) |
| 2007 | The Poughkeepsie Tapes Phim điện ảnh | Frank Anderson |
| 2006 | Brothers and Sisters Truyền hình | Date #3 (1 tập) |
| 2006 | The Beach Party at the Threshold of Hell Phim điện ảnh | Sue Biographer |
| 2005 | Zoey 101 Truyền hình | Mr. Toplin (1 tập) |
| 2004 | Entourage Truyền hình | Medic (1 tập) |
| 2003 | Two and a Half Men Truyền hình | Man (1 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Second Fan (1 tập) |
| 2001 | Crossing Jordan Truyền hình | Kyle Millhouse (1 tập) |
| 1998 | Felicity Truyền hình | Doug (1 tập) |
| 1995 | Hang Time Truyền hình | (1 tập) |