7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陈佩斯
- Ngày sinh
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Changchun, Jilin Province, China
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陈佩斯.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
戏台
7.0
Phim điện ảnh
Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa
7.8
Phim điện ảnh
Bảo Liên Đăng
4.1
Phim điện ảnh
Đại Náo Thiên Trúc
7.4
Phim điện ảnh
Đại Náo Thiên Cung 3D
7.8
Phim điện ảnh
孝子贤孙伺候着
9.0
Truyền hình
圆桌派
7.8
Phim điện ảnh
傻冒经理
7.8
Phim điện ảnh
瞧这一家子
6.2
Phim điện ảnh
豆福传
7.4
Phim điện ảnh
父子老爷车
8.0
Phim điện ảnh
二子开店
7.5
Phim điện ảnh
太后吉祥
7.0
Phim điện ảnh
夕照街
8.3
Phim điện ảnh
临时爸爸
8.3
Phim điện ảnh
父与子
8.7
Phim điện ảnh
爷儿俩开歌厅
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 电影烟火大师的喜剧 Phim điện ảnh | |
| TBA | 袁大头外传 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 2026乐龄春晚 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 戏台 Phim điện ảnh | 侯喜亭 |
| 2025 | 经典相声小品 Truyền hình | (29 tập) |
| 2021 | 我的青铜时代 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 金牌喜剧班 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 顶牛 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 胡杨的夏天 Phim điện ảnh | Restaurant Owner |
| 2017 | Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa Phim điện ảnh | |
| 2017 | 豆福传 Phim điện ảnh | Shenjing Dou (voice) |
| 2017 | Đại Náo Thiên Trúc Phim điện ảnh | Tang's father |
| 2016 | 圆桌派 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 好大一个家 Truyền hình | 唐一品 / Tang Yi Pin/Tang Jin Suo (38 tập) |
| 2015 | 谍·莲花 Phim điện ảnh | 普照 |
| 2012 | Đại Náo Thiên Cung 3D Phim điện ảnh | 土地公公 |
| 2011 | 西柏坡 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 戒烟不戒酒 Phim điện ảnh | Landlord |
| 2007 | 我是爷们我怕谁 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 宝葫芦的秘密 Phim điện ảnh | Bao Hu Lu |
| 1999 | Bảo Liên Đăng Phim điện ảnh | Sun Wukong (voice) |
| 1999 | 岁岁平安 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 风尘女传奇 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 好汉三条半 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 扬州八怪 Truyền hình | (30 tập) |
| 1997 | 我是乡巴佬 Truyền hình | 师父 (26 tập) |
| 1996 | 人与电话 Phim điện ảnh | The Clerk |
| 1996 | 太后吉祥 Phim điện ảnh | Tang Yuanyuan |
| 1996 | 见利忘义 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 飞来横福 Truyền hình | 陈小锁/陈金锁 (10 tập) |
| 1993 | 孝子贤孙伺候着 Phim điện ảnh | 陈二小 |
| 1993 | 临时爸爸 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 编外丈夫 Phim điện ảnh | 陈耀宗处长 |
| 1992 | 爷儿俩开歌厅 Phim điện ảnh | 二子 |
| 1992 | 赚它一千万 Phim điện ảnh | 牛大伟 |
| 1992 | 迷途英雄 Phim điện ảnh | 陈彼得/龙太郎 |
| 1991 | 为了新生活前进 Truyền hình | (26 tập) |
| 1991 | 哥们儿情谊 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 父子老爷车 Phim điện ảnh | 二子 |
| 1988 | 游侠黑蝴蝶 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 傻冒经理 Phim điện ảnh | 二子 |
| 1987 | 少爷的磨难 Phim điện ảnh | 金福 |
| 1987 | 二子开店 Phim điện ảnh | 二子 |
| 1987 | 京都球侠 Phim điện ảnh | Zhao Huli |
| 1986 | 父与子 Phim điện ảnh | 二子 |
| 1984 | 陈佩斯朱时茂小品 Truyền hình | 陈小二, himself (1 tập) |
| 1983 | 夕照街 Phim điện ảnh | 二子 |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (10 tập) |
| 1983 | 出门挣钱的人 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 琵琶魂 Phim điện ảnh | 阿甫 |
| 1980 | 法庭内外 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 瞧这一家子 Phim điện ảnh | 嘉奇 |
| 1979 | 归心似箭 Phim điện ảnh | Police captain |
| 1978 | 猎字99号 Phim điện ảnh | 海外来人 |
| 1977 | 万水千山 Phim điện ảnh | 俘虏连长 |
Danh sách đoàn làm phim 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 电影烟火大师的喜剧 Phim điện ảnh | Director |
| TBA | 袁大头外传 Phim điện ảnh | Director |
| TBA | 醉鬼回家 Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | 戏台 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2015 | 好大一个家 Truyền hình | Director (38 tập) |
| 1997 | 我是乡巴佬 Truyền hình | Director, Creator (26 tập) |
| 1996 | 人与电话 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1996 | 见利忘义 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1994 | 飞来横福 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 1993 | 孝子贤孙伺候着 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 爷儿俩开歌厅 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 为了新生活前进 Truyền hình | Director (26 tập) |
| 1991 | 哥们儿情谊 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | 陈佩斯朱时茂小品 Truyền hình | Creator |