7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
新井淳
- Ngày sinh
- Mất
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Saitama, Japan
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 新井淳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
夜ごとの夢
6.6
Phim điện ảnh
人生のお荷物
6.0
Phim điện ảnh
兄とその妹
6.0
Phim điện ảnh
不壊の白珠
6.7
Phim điện ảnh
恋の花咲く 伊豆の踊子
7.5
Phim điện ảnh
七つの海・前篇・処女篇
8.0
Phim điện ảnh
七つの海・後篇・貞操篇
10.0
Phim điện ảnh
忠臣蔵
10.0
Phim điện ảnh
蝕める春
8.0
Phim điện ảnh
朧夜の女
7.0
Phim điện ảnh
愛よ人類と共にあれ 前篇 日本篇
8.0
Phim điện ảnh
愛撫
7.0
Phim điện ảnh
男性対女性
9.0
Phim điện ảnh
海国記
10.0
Phim điện ảnh
母よ君の名を汚す勿れ
9.0
Phim điện ảnh
絹代物語
9.0
Phim điện ảnh
愛慾の記
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1969 | いつか来るさよなら Phim điện ảnh | Kimie |
| 1939 | 兄とその妹 Phim điện ảnh | |
| 1937 | 荒城の月 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1936 | 男性対女性 Phim điện ảnh | |
| 1936 | 朧夜の女 Phim điện ảnh | A neighbor |
| 1935 | 人生のお荷物 Phim điện ảnh | |
| 1934 | 生きとし生けるもの Phim điện ảnh | |
| 1933 | 蒼氓 Phim điện ảnh | Jūbē Kakei |
| 1933 | 沈丁花 Phim điện ảnh | Iba |
| 1933 | 愛撫 Phim điện ảnh | |
| 1933 | 天龍下れば Phim điện ảnh | |
| 1933 | 夜ごとの夢 Phim điện ảnh | Neighbor |
| 1933 | 君と別れて Phim điện ảnh | |
| 1933 | 恋の花咲く 伊豆の踊子 Phim điện ảnh | Zenbei, master of 'Yukawarô' |
| 1932 | 忠臣蔵 Phim điện ảnh | |
| 1932 | 忠臣蔵 Phim điện ảnh | Miyauchi Saito |
| 1932 | 暴風帯 Phim điện ảnh | Uncle |
| 1932 | チョコレ干支 がある Phim điện ảnh | |
| 1932 | 太陽は東より Phim điện ảnh | Garage Keeper |
| 1932 | 蝕める春 Phim điện ảnh | |
| 1932 | 銀座の柳 Phim điện ảnh | |
| 1932 | 七つの海・後篇・貞操篇 Phim điện ảnh | Yamaman |
| 1932 | 金色夜叉 Phim điện ảnh | Kanichi's Father |
| 1931 | 七つの海・前篇・処女篇 Phim điện ảnh | Yamaman |
| 1931 | 生活線ABC 藤枝の巻 Phim điện ảnh | |
| 1931 | 愛よ人類と共にあれ 前篇 日本篇 Phim điện ảnh | Clerk |
| 1931 | 愛よ人類と共にあれ 後篇 米国篇 Phim điện ảnh | Clerk |
| 1930 | 若者よなぜ泣くか Phim điện ảnh | Juzo Yamakawa |
| 1930 | 愛慾の記 Phim điện ảnh | |
| 1930 | 絹代物語 Phim điện ảnh | |
| 1930 | 母よ君の名を汚す勿れ Phim điện ảnh | |
| 1930 | 巨船 Phim điện ảnh | |
| 1930 | 麗人 Phim điện ảnh | A teacher |
| 1929 | 親 Phim điện ảnh | |
| 1929 | 大都会 労働篇 Phim điện ảnh | Saito Tatsuzo (Cleaner) |
| 1929 | 不壊の白珠 Phim điện ảnh | Kosuke Katayama |
| 1929 | 雲雀なく里 Phim điện ảnh | |
| 1928 | 青春交響楽 Phim điện ảnh | Kankichi Yoda |
| 1928 | 輝く昭和 Phim điện ảnh | Teacher |
| 1928 | 御苦労様 Phim điện ảnh | |
| 1928 | 村の花嫁 Phim điện ảnh | |
| 1928 | 若しも彼女が Phim điện ảnh | |
| 1928 | 海国記 Phim điện ảnh | Yuzo |
| 1927 | 地下室 Phim điện ảnh | |
| 1926 | 彼女 Phim điện ảnh | |
| 1926 | カラボタン Phim điện ảnh | |
| 1926 | お坊ちゃん Phim điện ảnh | Matsudaira Naoyoshi |
| 1926 | あら!呑気だね Phim điện ảnh | |
| 1925 | 御意見御無用 Phim điện ảnh | President |
| 1925 | 勇敢なる恋 Phim điện ảnh | |
| 1922 | 二人静 Phim điện ảnh | |
| 1922 | 京屋襟店 Phim điện ảnh | |
| 1918 | 暁 Phim điện ảnh |