6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Cheung Ching-Ching
- Ngày sinh
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Zhang Qingqing, born in 1947, Taiwanese action movie actress. She wa active in the 1960s and 1970s.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
4.8
Phim điện ảnh
擂台
5.6
Phim điện ảnh
奪命拳王
6.4
Phim điện ảnh
獨行大鏢客
6.7
Phim điện ảnh
山東老娘
8.0
Phim điện ảnh
鬼見愁
6.7
Phim điện ảnh
紫金鏢
3.0
Phim điện ảnh
女獨臂刀
3.5
Phim điện ảnh
天王拳
5.5
Phim điện ảnh
鬼見愁決鬧鬼見愁
6.0
Phim điện ảnh
琉球之戀
5.0
Phim điện ảnh
Hei jian gui jing tian
8.0
Phim điện ảnh
惡霸
6.0
Phim điện ảnh
鬼門太極
Phim điện ảnh
懷念的人
Phim điện ảnh
南國雨夜花
Phim điện ảnh
絕代鏢王
Phim điện ảnh
小姑娘入城
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1973 | 山東老娘 Phim điện ảnh | Ma Ai-Chen |
| 1973 | 惡霸 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 怒火 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 拳王之王 Phim điện ảnh | Ching Ching Jang |
| 1972 | 擂台 Phim điện ảnh | Miss Liao |
| 1972 | 血豹 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 奪命拳王 Phim điện ảnh | Chou Shang Fe |
| 1972 | 天王拳 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 女獨臂刀 Phim điện ảnh | Li Feng |
| 1971 | 頭條好漢 Phim điện ảnh | Mu Lan |
| 1971 | 獨行大鏢客 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 拼命娘子 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 妳我她 Phim điện ảnh | It Ping |
| 1971 | 鬼門太極 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 鬼見愁決鬧鬼見愁 Phim điện ảnh | Yu Sheng |
| 1970 | Xue shou guan yin Phim điện ảnh | |
| 1970 | 鬼見愁 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 盲女勾魂劍 Phim điện ảnh | Miss Tsui |
| 1970 | 劍王子 Phim điện ảnh | |
| 1970 | Hei jian gui jing tian Phim điện ảnh | |
| 1969 | 絕代鏢王 Phim điện ảnh | Hsung Hsiu Niang |
| 1969 | 劍王之王 Phim điện ảnh | Hsiao-Chun Shih |
| 1969 | 紫金鏢 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 夕陽西下 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 琉球之戀 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 錢四腳人兩腳 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 懷念的人 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 霧夜香港 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 小姑娘入城 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 南國雨夜花 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 六個嫌疑犯 Phim điện ảnh | Tai-Giok |
| 1965 | 五月十三傷心夜 Phim điện ảnh | |
| 1955 | Blood Will Tell Phim điện ảnh |