6.7
Phim điện ảnh
Kịch bản
斎藤良輔
- Ngày sinh
- Mất
- (96 tuổi)
- Nơi sinh
- Tochigi Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 61 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 斎藤良輔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
風の中の牝鶏
7.4
Phim điện ảnh
月は上りぬ
3.2
Phim điện ảnh
現代人
6.8
Phim điện ảnh
本日休診
7.0
Phim điện ảnh
恋も忘れて
6.7
Phim điện ảnh
雪国
7.5
Phim điện ảnh
日の果て
7.0
Phim điện ảnh
純情二重奏
6.0
Phim điện ảnh
新女性問答
9.0
Phim điện ảnh
男と女の世の中
9.0
Phim điện ảnh
二人だけの砦
7.0
Phim điện ảnh
自由学校
10.0
Phim điện ảnh
蘇州の夜
9.0
Phim điện ảnh
青銅の基督
9.0
Phim điện ảnh
てんやわんや
7.0
Phim điện ảnh
象を喰った連中
7.0
Phim điện ảnh
女は夜化粧する
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | PLAN 75 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 生きてはみたけれど・小津安二郎伝 Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Sound and Silence Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1967 | 純情二重奏 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1965 | 雪国 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1965 | 喜劇 駅前医院 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1963 | 二人だけの砦 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1963 | 停年退職 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1962 | 男と女の世の中 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | 京化粧 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | 雑婚時代 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | 女房学校 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | ああ女難 Phim điện ảnh | Writer |
| 1961 | 女は夜化粧する Phim điện ảnh | Writer |
| 1960 | 三人の顔役 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1960 | バナナ Phim điện ảnh | Writer |
| 1959 | 霧ある情事 Phim điện ảnh | Writer |
| 1958 | 続夫婦百景 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1958 | みみずく説法 Phim điện ảnh | Adaptation |
| 1958 | 夫婦百景 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1958 | 日日の背信 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1957 | 娘三羽烏 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1957 | 天使の時間 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1957 | 正義派 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1956 | 魔の季節 春のみづうみ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1955 | 青銅の基督 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1955 | 月は上りぬ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1954 | 日の果て Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1953 | やっさもっさ Phim điện ảnh | Writer |
| 1952 | 現代人 Phim điện ảnh | Writer |
| 1952 | 本日休診 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1951 | 自由学校 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1951 | 女の水鏡 Phim điện ảnh | Writer |
| 1950 | てんやわんや Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1950 | 童貞 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1950 | 初恋問答 Phim điện ảnh | Writer |
| 1949 | 鐘の鳴る丘 第三篇 クロの巻 Phim điện ảnh | Writer |
| 1949 | 鐘の鳴る丘 第二篇 修吉の巻 Phim điện ảnh | Writer |
| 1948 | 遊侠の群れ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1948 | 鐘の鳴る丘 第一篇 隆太の巻 Phim điện ảnh | Writer |
| 1948 | シミキンのオオ!市民諸君 Phim điện ảnh | Writer |
| 1948 | 風の中の牝鶏 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1947 | 新婚リーグ戦 Phim điện ảnh | Adaptation |
| 1947 | 象を喰った連中 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1946 | 鍵を握る女 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1943 | 敵機空襲 Phim điện ảnh | Writer |
| 1943 | 家に三男二女あり Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1941 | 蘇州の夜 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1941 | 暁の合唱 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1940 | 征戦愛馬譜 暁に祈る Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1940 | 涙の責任 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1939 | 純情二重奏 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1939 | 新女性問答 Phim điện ảnh | Writer |
| 1939 | 女性の戦ひ Phim điện ảnh | Writer |
| 1938 | 半處女 Phim điện ảnh | Writer |
| 1938 | 螢の光 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1937 | 進軍の歌 Phim điện ảnh | Writer |
| 1937 | さらば戦線へ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1937 | 恋も忘れて Phim điện ảnh | Writer |
| 1935 | 一つの貞操 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1933 | 僕 の 丸髷 Phim điện ảnh | Writer |