9.0
Truyền hình
Diễn xuất
Alien Huang
- Ngày sinh
- Mất
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Alien Huang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.0
Truyền hình
5.6
Phim điện ảnh
陣頭
6.1
Phim điện ảnh
Đầu Đảng Giang Hồ
4.1
Phim điện ảnh
練愛iNG
3.6
Phim điện ảnh
癡情男子漢
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
7.0
Phim điện ảnh
一泡而红
6.3
Phim điện ảnh
夢遊夏威夷
8.7
Truyền hình
这!就是街舞
5.7
Truyền hình
醉後決定愛上你
6.7
Truyền hình
轉角*遇到愛
3.0
Truyền hình
霹靂MIT
4.0
Phim điện ảnh
超磅名模
1.0
Truyền hình
綜藝玩很大
Phim điện ảnh
Who Is The Champion?
Phim điện ảnh
Feng yun gao shou
Truyền hình
花样人间
Truyền hình
珍愛林北
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 舞極限 Phim điện ảnh | |
| TBA | 流氓校長 Truyền hình | Wang Tuo Hai |
| 2024 | 超磅名模 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 練愛iNG Phim điện ảnh | Haha |
| 2019 | Muốn Gặp Anh Truyền hình | Tu Chih-min (2 tập) |
| 2018 | Who Is The Champion? Phim điện ảnh | |
| 2018 | 这!就是街舞 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 癡情男子漢 Phim điện ảnh | Hung Ti-Suo |
| 2017 | 逃婚100次 Truyền hình | 许达才 (20 tập) |
| 2016 | Feng yun gao shou Phim điện ảnh | |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Tsan (1 tập) |
| 2015 | Đầu Đảng Giang Hồ Phim điện ảnh | Hsiung |
| 2014 | 綜藝玩很大 Truyền hình | (226 tập) |
| 2014 | 巷弄里的那家书店 Truyền hình | 李泽暄 (25 tập) |
| 2012 | 花样人间 Truyền hình | Zhao Ming Xing (35 tập) |
| 2012 | 陣頭 Phim điện ảnh | Ah Xian |
| 2011 | 一泡而红 Phim điện ảnh | Christopher / Ah Seng |
| 2011 | 珍愛林北 Truyền hình | (11 tập) |
| 2011 | 醉後決定愛上你 Truyền hình | Di Shuo Huai (18 tập) |
| 2009 | 我在1949,等你 Truyền hình | (24 tập) |
| 2008 | 霹靂MIT Truyền hình | 黄辉宏 (16 tập) |
| 2007 | 热情仲夏 Truyền hình | 陈朗竹 (12 tập) |
| 2007 | 轉角*遇到愛 Truyền hình | 阿义 (16 tập) |
| 2006 | 天堂来的孩子 Truyền hình | 钟大规 (32 tập) |
| 2004 | 夢遊夏威夷 Phim điện ảnh | Kuei |