7.2
Phim điện ảnh
Kịch bản
吉川英治
- Ngày sinh
- Mất
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Naka, Ibaraki, Japan
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 吉川英治.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
続宮本武蔵 一乗寺の決闘
7.2
Phim điện ảnh
宮本武蔵完結編 決闘巌流島
6.8
Phim điện ảnh
新・平家物語
7.0
Phim điện ảnh
鳴門秘帖
7.1
Phim điện ảnh
宮本武蔵
7.3
Phim điện ảnh
宮本武蔵 般若坂の決斗
6.9
Phim điện ảnh
宮本武蔵 二刀流開眼
7.1
Phim điện ảnh
宮本武蔵 一乗寺の決斗
7.2
Phim điện ảnh
宮本武蔵 巌流島の決斗
7.3
Phim điện ảnh
宮本武蔵
6.7
Phim điện ảnh
真剣勝負
6.4
Phim điện ảnh
御誂次郎吉格子
8.4
Truyền hình
武蔵 MUSASHI
7.4
Truyền hình
宮本武蔵
7.7
Phim điện ảnh
新平家物語 義仲をめぐる三人の女
7.3
Truyền hình
新・平家物語
6.5
Phim điện ảnh
太閤記
Danh sách đoàn làm phim 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Miyamoto Musashi: Dai-san-bu - Kenshin ichiro Phim điện ảnh | Story |
| 2014 | 宮本武蔵 Truyền hình | Creator |
| 2003 | 武蔵 MUSASHI Truyền hình | Original Story (49 tập) |
| 1993 | 人形歴史スペクタクル 平家物語 Truyền hình | Novel (57 tập) |
| 1991 | 太平記 Truyền hình | Creator |
| 1990 | 宮本武蔵 Truyền hình | Story (13 tập) |
| 1973 | 宮本武蔵 Phim điện ảnh | Novel |
| 1972 | 新・平家物語 Truyền hình | Original Story (52 tập) |
| 1971 | 真剣勝負 Phim điện ảnh | Novel |
| 1965 | 宮本武蔵 巌流島の決斗 Phim điện ảnh | Novel |
| 1965 | 太閤記 Truyền hình | Original Story (52 tập) |
| 1964 | 宮本武蔵 一乗寺の決斗 Phim điện ảnh | Novel |
| 1963 | 雲切獄門帳 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1963 | 宮本武蔵 二刀流開眼 Phim điện ảnh | Novel |
| 1962 | 宮本武蔵 般若坂の決斗 Phim điện ảnh | Novel |
| 1961 | 宮本武蔵 Phim điện ảnh | Novel |
| 1961 | 鳴門秘帖 完結篇 Phim điện ảnh | Novel |
| 1961 | 鳴門秘帖 Phim điện ảnh | Novel |
| 1960 | 続親鸞 Phim điện ảnh | Novel |
| 1960 | 親鸞 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1959 | 恋山彦 Phim điện ảnh | Novel |
| 1958 | 隠密七生記 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1958 | 神州天馬侠 完結篇 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1958 | 神州天馬侠 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1958 | 太閤記 Phim điện ảnh | Novel |
| 1958 | 神変麝香猫 Phim điện ảnh | Novel |
| 1957 | 鳴門秘帖 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1956 | 勤王? 佐幕? 女人曼陀羅 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1956 | 新平家物語 義仲をめぐる三人の女 Phim điện ảnh | Novel |
| 1956 | 宮本武蔵完結編 決闘巌流島 Phim điện ảnh | Novel |
| 1955 | 新・平家物語 Phim điện ảnh | Novel |
| 1955 | かんかん虫は唄う Phim điện ảnh | Original Story |
| 1955 | 牢獄の花嫁 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1955 | 続宮本武蔵 一乗寺の決闘 Phim điện ảnh | Novel |
| 1955 | 麝香屋敷 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1954 | 宮本武蔵 Phim điện ảnh | Novel |
| 1952 | 神州天馬侠 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1952 | ひよどり草紙 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1952 | 柳生の兄弟 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1952 | 治郎吉格子 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1951 | 剣難女難 剣光流星の巻 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1951 | 剣難女難女心伝心の巻 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1951 | 萬花地獄 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1951 | 阿修羅判官 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1950 | 悲恋華 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1950 | 千両肌 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1943 | 火砲の響 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1943 | 宮本武藏 決鬪般若坂 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1943 | 二刀流開眼 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1943 | 虚無僧系図 Phim điện ảnh | Novel |
| 1942 | 宮本武蔵 一乗寺決闘 Phim điện ảnh | Novel |
| 1940 | 宮本武蔵 第一部 草分の人々 第二部 栄達の門 Phim điện ảnh | Novel |
| 1939 | 浪人吹雪 Phim điện ảnh | Novel |
| 1931 | 御誂次郎吉格子 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1931 | 牢獄の花嫁 前篇 Phim điện ảnh | Original Story |