6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hao Ping
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Xi'an, Shaanxi, China
- Danh sách thực hiện
- 71 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Hao Ping.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Cuồng Phong
8.4
Truyền hình
Trường An 12 Canh Giờ
8.0
Truyền hình
Cuộc sống lý trí
8.2
Truyền hình
Ba Phần Hoang Dã
7.1
Truyền hình
Nạn Nhân Không Hoàn Hảo
7.5
Truyền hình
Gió Thổi Bán Hạ
7.5
Truyền hình
三叉戟
5.3
Phim điện ảnh
深夜食堂
7.3
Truyền hình
Ai Là Hung Thủ
6.0
Truyền hình
蜗居
7.6
Truyền hình
以法之名
5.7
Phim điện ảnh
匿杀
7.6
Truyền hình
Đêm Tối Và Bình Minh
8.1
Truyền hình
An Gia Thiên Hạ
6.7
Phim điện ảnh
检察风云
5.5
Truyền hình
我们的婚姻
8.8
Truyền hình
黑白诀
Danh sách phim đã đóng 71
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 张謇 Truyền hình | Jiang Mengsheng (1 tập) |
| 2026 | 江海潮生 Truyền hình | Jiang Mengsheng (30 tập) |
| 2025 | 匿杀 Phim điện ảnh | Tong Cai |
| 2025 | Vây Bắt Truyền hình | Fang Jianwei (1 tập) |
| 2025 | 以法之名 Truyền hình | Xie Hongfei (36 tập) |
| 2024 | 西北岁月 Truyền hình | Meng Jian (39 tập) |
| 2024 | 黑白诀 Truyền hình | Dong Chao (24 tập) |
| 2024 | 明日有晴天 Truyền hình | Lu Zhiyuan (16 tập) |
| 2024 | Đêm Tối Và Bình Minh Truyền hình | Lao Chen (38 tập) |
| 2023 | 流光之下 Truyền hình | Ma Jing (45 tập) |
| 2023 | Nạn Nhân Không Hoàn Hảo Truyền hình | Mr. Long (1 tập) |
| 2023 | Ba Phần Hoang Dã Truyền hình | Yang Pingshan (2 tập) |
| 2023 | 检察风云 Phim điện ảnh | [Deputy Director of the Public Security Bureau] |
| 2023 | Cuồng Phong Truyền hình | Cao Chuang (39 tập) |
| 2022 | Gió Thổi Bán Hạ Truyền hình | Boss Wang (36 tập) |
| 2022 | 滹沱儿女 Truyền hình | Xiang Huaizhong (28 tập) |
| 2022 | 了不起的D小姐 Truyền hình | Feng Liren (12 tập) |
| 2022 | 我们的婚姻 Truyền hình | Guo Maoye (38 tập) |
| 2022 | 斯文江南 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | 输赢 Truyền hình | Mr. Shang (40 tập) |
| 2021 | Ai Là Hung Thủ Truyền hình | He Weiguang (16 tập) |
| 2021 | 火红年华 Truyền hình | Zhao Dian Chu (32 tập) |
| 2021 | Cuộc sống lý trí Truyền hình | Jin Yuan Hao (35 tập) |
| 2020 | 以父之名 Truyền hình | Lu Zheng (38 tập) |
| 2020 | 正道无敌 Truyền hình | Gong Zhicheng (42 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Lao Hao (2 tập) |
| 2020 | 此路不通 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 三叉戟 Truyền hình | Pan Jianghai (76 tập) |
| 2020 | An Gia Thiên Hạ Truyền hình | Liu Sili (53 tập) |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | 苏书记 (1 tập) |
| 2019 | 战斧行动 Phim điện ảnh | Lu Jian Ping |
| 2019 | 伪钞者之末路 Truyền hình | Tang Song (24 tập) |
| 2019 | 深夜食堂 Phim điện ảnh | Mr. Jin |
| 2019 | Trường An 12 Canh Giờ Truyền hình | Sixth Grade Officer (48 tập) |
| 2018 | 大浦东 Truyền hình | Han Yaoqiang (35 tập) |
| 2018 | 西京故事 Truyền hình | Xi Men Suo (39 tập) |
| 2018 | 现场直播 Phim điện ảnh | Huang Jian |
| 2018 | 葛秃子传奇 Truyền hình | 刘敬祥 (32 tập) |
| 2018 | 楼外楼 Truyền hình | Sun Zhen (36 tập) |
| 2018 | 最好的遇見 Truyền hình | Tong Jian Guo (15 tập) |
| 2017 | Thiên Hạ Lương Điền Truyền hình | Minister Tie Gongnan (40 tập) |
| 2017 | 春天里 Truyền hình | Hu Sheng Li (32 tập) |
| 2017 | 皮·影 Truyền hình | 巴天秀 (42 tập) |
| 2017 | 我们的少年时代 Truyền hình | Yin Ke's father (39 tập) |
| 2017 | 李雷和韩梅梅 Phim điện ảnh | Han Da Hai |
| 2015 | 爸爸是条龙 Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | 约会专家 Truyền hình | 江大成 (32 tập) |
| 2014 | 梦想改造家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 大当家 Truyền hình | Liu Chuan Yi (48 tập) |
| 2014 | 摩登岳父 Truyền hình | (33 tập) |
| 2013 | 天亮请睁眼 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 同在屋檐下 Truyền hình | Tian Jia Wei (1 tập) |
| 2013 | 初见 Phim điện ảnh | 郝平 |
| 2013 | 全家福 Truyền hình | 周大夫 (48 tập) |
| 2013 | 家事也是事 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | Cuộc Chiến Á Phiện Phim điện ảnh | HaHa |
| 2012 | 黑暗中的救赎 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 错婚 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 一生守护 Truyền hình | (34 tập) |
| 2010 | 生死桥 Truyền hình | (32 tập) |