6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
村田知栄子
- Ngày sinh
- (111 tuổi)
- Nơi sinh
- Kobe, Hyōgo Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 119 tác phẩm
Tiểu sử
Actress. Born 1915, died November 1995.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
風の中の牝鶏
7.3
Phim điện ảnh
稲妻
7.0
Phim điện ảnh
安城家の舞踏会
7.3
Phim điện ảnh
宮本武蔵 般若坂の決斗
6.3
Phim điện ảnh
四谷怪談
7.5
Phim điện ảnh
女は二度生まれる
7.9
Truyền hình
Chiến Đội Điểu Nhân Jetman
5.3
Phim điện ảnh
黒い雪
7.1
Phim điện ảnh
怪猫逢魔が辻
6.4
Phim điện ảnh
女経
7.5
Phim điện ảnh
土
7.0
Phim điện ảnh
鯨神
6.4
Phim điện ảnh
悪魔が来りて笛を吹く
7.0
Phim điện ảnh
偽れる盛装
7.8
Phim điện ảnh
暖流
5.0
Phim điện ảnh
白鷺
6.7
Phim điện ảnh
瘋癲老人日記
Danh sách phim đã đóng 119
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | Chiến Đội Điểu Nhân Jetman Truyền hình | Kinuyo (1 tập) |
| 1979 | 悪魔が来りて笛を吹く Phim điện ảnh | Ume |
| 1966 | 恋と涙の太陽 Phim điện ảnh | Taka Hatano |
| 1965 | 素敵な今晩わ Phim điện ảnh | Kyogoku Rie |
| 1965 | 黒い雪 Phim điện ảnh | |
| 1965 | おゝ猛妻 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 幸せなら手をたたこう Phim điện ảnh | |
| 1964 | 続高校三年生 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 高校三年生 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 赤い水 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 若い樹々 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 八月生れの女 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 風神雷神 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 宮本武蔵 般若坂の決斗 Phim điện ảnh | Owner |
| 1962 | 瘋癲老人日記 Phim điện ảnh | Tamako |
| 1962 | 鯨神 Phim điện ảnh | |
| 1962 | やっちゃ場の女 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 江梨子 Phim điện ảnh | Fujino Miyahara |
| 1962 | 夢でありたい Phim điện ảnh | |
| 1961 | うるさい妹たち Phim điện ảnh | Shino |
| 1961 | 女は二度生まれる Phim điện ảnh | Kazuko |
| 1961 | 怪談蚊喰鳥 Phim điện ảnh | Oroku |
| 1961 | 女の勲章 Phim điện ảnh | Kaneko Yasuda |
| 1961 | 東京おにぎり娘 Phim điện ảnh | |
| 1961 | The Big Wave Phim điện ảnh | Yukio's mother |
| 1961 | 女は夜化粧する Phim điện ảnh | |
| 1960 | 黒い樹海 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 鎮花祭 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 風来物語 あばれ飛車 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 怪談累が淵 Phim điện ảnh | |
| 1960 | すれすれ Phim điện ảnh | |
| 1960 | 嫌い嫌い嫌い Phim điện ảnh | |
| 1960 | 女経 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 風来物語任侠篇 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 美貌に罪あり Phim điện ảnh | Okume |
| 1959 | 暴風圏 Phim điện ảnh | Toki Niijima |
| 1959 | 四谷怪談 Phim điện ảnh | Omaki |
| 1959 | 千代田城炎上 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 私の選んだ人 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 情炎 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 薔薇の木にバラの花咲く Phim điện ảnh | |
| 1959 | 母のおもかげ Phim điện ảnh | Fude Ôki |
| 1959 | 細雪 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 化け猫御用だ Phim điện ảnh | |
| 1958 | 白鷺 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 嵐の講道館 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 怪猫呪いの壁 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 赤胴鈴之助 三つ目の鳥人 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 母 Phim điện ảnh | Mrs. Hamada |
| 1958 | 東京の瞳 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 暖流 Phim điện ảnh | Shima Takiko |
| 1957 | 駐在所日記 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 下町 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 真昼の対決 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 永すぎた春 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 忘れじの午後8時13分 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 山と川のある町 Phim điện ảnh | Onao-san |
| 1956 | 君を愛す Phim điện ảnh | |
| 1956 | 四十八歳の抵抗 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 愛の海峡 Phim điện ảnh |