7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
刘威葳
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Harbin, Heilongjiang Province, China
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 刘威葳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
嘉年华
8.0
Truyền hình
Yêu Em
6.4
Phim điện ảnh
刺猬
9.0
Truyền hình
我的团长我的团
6.3
Phim điện ảnh
东京审判
7.5
Truyền hình
Gió Thổi Bán Hạ
6.6
Phim điện ảnh
左右
6.2
Truyền hình
Chuyện Lớn Nơi Thành Phố Nhỏ
8.3
Truyền hình
对手
7.4
Truyền hình
征服
7.0
Truyền hình
Bắc Thượng
6.2
Truyền hình
Niềm Hãnh Diện Nhà Đường
6.6
Truyền hình
双探
6.0
Truyền hình
Con Đường Bình Phàm
5.2
Phim điện ảnh
森中有林
4.3
Truyền hình
最美逆行者
8.0
Truyền hình
Trùng Đồ Đằng
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 岁岁平安 Phim điện ảnh | Li Mei |
| TBA | 猎影者 Truyền hình | Tang Yuan (1 tập) |
| 2026 | 森中有林 Phim điện ảnh | Lin Jie |
| 2026 | Chuyện Lớn Nơi Thành Phố Nhỏ Truyền hình | Liu Dan (11 tập) |
| 2025 | 岁岁平安 Phim điện ảnh | Li Mei |
| 2025 | 春晖 Truyền hình | Ge Jianhao (32 tập) |
| 2025 | Bắc Thượng Truyền hình | Gu Alian (38 tập) |
| 2025 | Yêu Em Truyền hình | Liu Xiaoming (24 tập) |
| 2024 | 刺猬 Phim điện ảnh | Zhou Zheng's Mother |
| 2023 | Con Đường Bình Phàm Truyền hình | Li Min (36 tập) |
| 2023 | Trùng Đồ Đằng Truyền hình | Jin Sumei (30 tập) |
| 2022 | Gió Thổi Bán Hạ Truyền hình | Liu Meilan (36 tập) |
| 2021 | 对手 Truyền hình | Secretary Chen (37 tập) |
| 2021 | 不惑之旅 Truyền hình | Wang Yiru (40 tập) |
| 2021 | 双探 Truyền hình | Han Bing (16 tập) |
| 2020 | 最美逆行者 Truyền hình | Li Wenli (1 tập) |
| 2019 | 逆流而上的你 Truyền hình | Gao Hongqi (43 tập) |
| 2019 | Thợ Săn Gián Điệp - Spy Hunter Truyền hình | Zhu Hui'er (46 tập) |
| 2017 | 嘉年华 Phim điện ảnh | Wen's mother |
| 2017 | 我的小姨 Truyền hình | (56 tập) |
| 2017 | 黑土热血 Truyền hình | 肖曼 (38 tập) |
| 2017 | Niềm Hãnh Diện Nhà Đường Truyền hình | Empress Zhang (92 tập) |
| 2016 | 一马换三羊 Truyền hình | Shen Xiaohong (40 tập) |
| 2015 | 操纵者 Truyền hình | (40 tập) |
| 2015 | 东北抗日联军 Truyền hình | (46 tập) |
| 2014 | 坐88路车回家 Truyền hình | (41 tập) |
| 2013 | 遥远的婚约 Truyền hình | (38 tập) |
| 2013 | 推拿 Truyền hình | (31 tập) |
| 2013 | 乱世豪情 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 大家庭 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 向东是大海 Truyền hình | Dong Zhixia (36 tập) |
| 2011 | 老爸的筒子楼 Truyền hình | 许诺 (35 tập) |
| 2011 | 香草美人 Truyền hình | Ling Yan (32 tập) |
| 2011 | 雪花那个飘 Truyền hình | 徐文丽 (38 tập) |
| 2011 | 风声传奇 Truyền hình | Li Ningyu (30 tập) |
| 2010 | 预审 Phim điện ảnh | Shao Jing |
| 2009 | Phong Thanh Phim điện ảnh | |
| 2009 | 我的团长我的团 Truyền hình | Shangguan Jieci (43 tập) |
| 2008 | 左右 Phim điện ảnh | Mei Zhu |
| 2007 | 保密局的枪声 Truyền hình | Cheng Fei (35 tập) |
| 2006 | 东京审判 Phim điện ảnh | Drunk's wife |
| 2005 | 古城谍影 Truyền hình | (18 tập) |
| 2005 | 绝胜天良 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 决不饶恕 Truyền hình | Chu Jie (22 tập) |
| 2004 | 女人背后的女人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 征服 Truyền hình | 李梅 (20 tập) |
| 2003 | 蜕变 Truyền hình | Yang Shuhua (20 tập) |
| 2003 | 权利场 Truyền hình | Feng Yunyi (21 tập) |
| 2000 | 青春正点 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 恩怨 Truyền hình | (19 tập) |
| 2000 | 命案十三宗 Truyền hình | 傅丽红 (21 tập) |
| 1997 | 红十字方队 Truyền hình | (14 tập) |
| 1997 | 东周列国:战国篇 Truyền hình | 如姬 (32 tập) |
| 1994 | 女人花 Phim điện ảnh |